Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,6%được chọn trong 2.437 trên 28.277 trận
- Cấm
- 13,3%3.040 lượt cấm trên 22.858 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,3 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +22,3 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa60 trận55,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,4% · 767 trận
- Malphite60 trận45,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.371 trận
- K'Sante59 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.125 trận
- Ornn53 trận45,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 43,8% · 461 trận
- Sion48 trận41,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,0% · 576 trận
- Olaf46 trận45,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 693 trận
- Camille35 trận42,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,5% · 769 trận
- Aatrox32 trận43,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 700 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 454 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.003 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 47,1% · 488 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 49,3% · 426 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 50,4% · 282 trận
- Yorick21 trận—SoloQ: 49,8% · 508 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,8% · 632 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 48,5% · 992 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 43,0% · 509 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 44,4% · 666 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,3% · 652 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 45,9% · 1.371 trận
- Jarvan IV97 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.090 trận
- Lee Sin76 trận56,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.615 trận
- Wukong69 trận43,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 611 trận
- Vi61 trận47,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,8% · 581 trận
- Xin Zhao50 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,2% · 340 trận
- Sylas40 trận37,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 922 trận
- Nocturne34 trận47,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 305 trận
- Sejuani30 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,1% · 143 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.025 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 49,0% · 496 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,6% · 1.215 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 46,8% · 844 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 51,5% · 546 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 45,8% · 142 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 47,1% · 586 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 45,7% · 927 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 44,9% · 829 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 41,7% · 880 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.002 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 44,6% · 529 trận
- Viktor64 trận60,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.219 trận
- Ahri62 trận30,6%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 46,9% · 937 trận
- Syndra62 trận53,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.182 trận
- Locke49 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.073 trận
- Sylas43 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 911 trận
- Orianna40 trận72,5%chênh lệch +22,3 điểmSoloQ: 45,9% · 562 trận
- Lissandra36 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 581 trận
- LeBlanc35 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,0% · 672 trận
- Akali33 trận57,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,9% · 781 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 46,3% · 428 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.116 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 47,8% · 475 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 45,9% · 1.007 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 45,4% · 467 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,4% · 703 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,9% · 806 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,4% · 703 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 45,2% · 799 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,0% · 736 trận
- Caitlyn90 trận40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.341 trận
- Jhin84 trận44,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,4% · 2.742 trận
- Yunara82 trận54,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.925 trận
- Kai'Sa74 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.227 trận
- Ezreal68 trận47,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.539 trận
- Lucian61 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 988 trận
- Jinx59 trận55,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.527 trận
- Ashe50 trận46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 478 trận
- Tristana45 trận48,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.335 trận
- Aphelios43 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.489 trận
- Miss Fortune30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 547 trận
- Xayah30 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,3% · 717 trận
- Zeri30 trận26,7%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 48,5% · 872 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 45,7% · 394 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 48,2% · 728 trận
- Lulu89 trận58,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.903 trận
- Nautilus85 trận42,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.736 trận
- Seraphine60 trận41,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,5% · 549 trận
- Thresh59 trận45,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,0% · 1.871 trận
- Leona56 trận60,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 44,9% · 928 trận
- Braum54 trận48,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 42,3% · 717 trận
- Milio53 trận54,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 56,6% · 542 trận
- Blitzcrank49 trận51,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 44,7% · 1.140 trận
- Rell44 trận38,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,2% · 816 trận
- Bard40 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,3% · 996 trận
- Alistar39 trận38,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.049 trận
- Karma38 trận42,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,7% · 998 trận
- Rakan32 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 676 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 54,0% · 670 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 48,0% · 294 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,2% · 659 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 47,2% · 695 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.153 lượt chọn trên 1.927.733cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%647 lượt chọn trên 40.028cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

