Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 904 trên 29.315 trận
- Cấm
- 5,9%1.396 lượt cấm trên 23.532 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus45 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,4% · 454 trận
- Yone44 trận36,4%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 42,2% · 928 trận
- Sion43 trận55,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 41,6% · 421 trận
- Ambessa40 trận45,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,7% · 420 trận
- K'Sante39 trận56,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 504 trận
- Jayce35 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.722 trận
- Renekton35 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 615 trận
- Gnar34 trận47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,1% · 425 trận
- Irelia34 trận61,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,2% · 530 trận
- Aatrox33 trận39,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,2% · 629 trận
- Jax33 trận60,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,8% · 622 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 45,6% · 362 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 49,6% · 266 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 53,8% · 333 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 46,2% · 396 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,5% · 503 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 44,0% · 559 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,1% · 466 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,2% · 747 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 54,4% · 443 trận
- Wukong74 trận40,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,0% · 726 trận
- Jarvan IV71 trận46,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,6% · 780 trận
- Lee Sin71 trận43,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.585 trận
- Sylas49 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 752 trận
- Vi47 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 413 trận
- Xin Zhao43 trận46,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,4% · 311 trận
- Sejuani38 trận63,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,6% · 163 trận
- Nocturne34 trận52,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 245 trận
- Viego34 trận55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 764 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 51,3% · 509 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 45,2% · 502 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 50,3% · 163 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,9% · 442 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,0% · 878 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 47,1% · 348 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 50,2% · 848 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.001 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 44,2% · 473 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 41,7% · 503 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,0% · 782 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,0% · 575 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,5% · 790 trận
- Viktor71 trận52,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.046 trận
- Ahri51 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 932 trận
- Syndra50 trận36,0%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 46,6% · 957 trận
- Orianna39 trận59,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 464 trận
- Sylas36 trận63,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,6% · 847 trận
- Aurora34 trận35,3%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 46,0% · 420 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 51,2% · 903 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 49,0% · 669 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 43,7% · 343 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 48,0% · 431 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 48,6% · 592 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 51,0% · 590 trận
- Cassiopeia21 trận—SoloQ: 47,9% · 213 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 43,1% · 489 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 43,1% · 710 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 44,2% · 608 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,0% · 590 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,9% · 566 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,3% · 710 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 47,1% · 701 trận
- Caitlyn73 trận53,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.173 trận
- Ezreal66 trận50,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.205 trận
- Jhin63 trận61,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.095 trận
- Kai'Sa60 trận46,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.771 trận
- Yunara56 trận39,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.648 trận
- Jinx52 trận44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,3% · 1.366 trận
- Xayah43 trận48,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 711 trận
- Zeri40 trận35,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 43,4% · 691 trận
- Tristana38 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.158 trận
- Ashe37 trận59,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,7% · 514 trận
- Lucian35 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 822 trận
- Aphelios32 trận68,8%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.003 trận
- Miss Fortune31 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 516 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 47,4% · 405 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 49,6% · 363 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 48,3% · 574 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 46,1% · 573 trận
- Nautilus83 trận53,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.317 trận
- Lulu63 trận50,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.459 trận
- Leona56 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,2% · 873 trận
- Thresh56 trận44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,4% · 1.558 trận
- Braum55 trận43,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,2% · 661 trận
- Blitzcrank48 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,3% · 906 trận
- Rakan44 trận45,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 630 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,7% · 551 trận
- Milio36 trận72,2%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 53,3% · 514 trận
- Rell36 trận55,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 41,4% · 642 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 51,3% · 876 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 48,5% · 778 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 55,1% · 570 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,2% · 209 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,3% · 857 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,5% · 742 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,7% · 754 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%21.296 lượt chọn trên 1.987.578cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%592 lượt chọn trên 42.302cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

