Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.751 trên 29.292 trận
- Cấm
- 9,9%2.333 lượt cấm trên 23.513 trận, so với 10,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,7 điểm89 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 10,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite125 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.303 trận
- Ornn82 trận45,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 742 trận
- Sion71 trận45,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,4% · 550 trận
- Dr. Mundo68 trận58,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,0% · 729 trận
- Garen60 trận53,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.196 trận
- Shen53 trận56,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 613 trận
- Olaf47 trận59,6%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,7% · 704 trận
- K'Sante46 trận54,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 728 trận
- Gnar45 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 648 trận
- Yorick45 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,6% · 454 trận
- Renekton42 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,4% · 621 trận
- Ambessa40 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 713 trận
- Mordekaiser40 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,6% · 589 trận
- Aatrox37 trận56,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 44,4% · 1.002 trận
- Zaahen35 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,8% · 493 trận
- Yone31 trận54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.406 trận
- Singed29 trận—SoloQ: 49,5% · 821 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 50,3% · 807 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 52,5% · 676 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 47,9% · 728 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,4% · 953 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,9% · 842 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.303 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.303 trận
- Lee Sin145 trận55,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.357 trận
- Jarvan IV106 trận49,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.155 trận
- Vi89 trận46,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 673 trận
- Wukong88 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.106 trận
- Sylas83 trận39,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.239 trận
- Xin Zhao68 trận45,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 480 trận
- Viego56 trận48,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.230 trận
- Nocturne45 trận44,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 55,3% · 454 trận
- Graves41 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.338 trận
- Lillia41 trận53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 845 trận
- Qiyana41 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.486 trận
- Cho'Gath37 trận54,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 848 trận
- Sejuani33 trận57,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 256 trận
- Naafiri32 trận62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,2% · 533 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 44,9% · 107 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 47,8% · 787 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 52,3% · 1.282 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.239 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.340 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 49,0% · 712 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 50,6% · 792 trận
- Ahri90 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.433 trận
- Sylas82 trận54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.256 trận
- Viktor77 trận50,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.484 trận
- Syndra76 trận46,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.468 trận
- Orianna65 trận49,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 644 trận
- Lissandra60 trận55,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 735 trận
- Akali53 trận58,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.031 trận
- Yone52 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.402 trận
- Ryze51 trận47,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,5% · 461 trận
- Hwei50 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 704 trận
- Galio41 trận53,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,2% · 791 trận
- Vex37 trận64,9%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,9% · 401 trận
- Aurora36 trận63,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,2% · 589 trận
- Locke35 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.355 trận
- Zed34 trận47,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.151 trận
- LeBlanc33 trận51,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 848 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 48,3% · 1.086 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.403 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 53,2% · 791 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,8% · 789 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 49,6% · 758 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,4% · 911 trận
- Yunara159 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.522 trận
- Kai'Sa114 trận46,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,7% · 2.838 trận
- Caitlyn107 trận50,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.725 trận
- Jinx92 trận43,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.241 trận
- Ezreal91 trận52,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,6% · 1.830 trận
- Lucian87 trận51,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.239 trận
- Jhin82 trận59,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 3.090 trận
- Aphelios67 trận53,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.633 trận
- Xayah63 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.051 trận
- Sivir60 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 709 trận
- Tristana56 trận64,3%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.749 trận
- Ashe52 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 752 trận
- Miss Fortune46 trận37,0%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,9% · 647 trận
- Varus43 trận41,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,4% · 524 trận
- Zeri43 trận39,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.155 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 51,7% · 1.035 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 49,7% · 873 trận
- Lulu133 trận51,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.381 trận
- Nautilus128 trận45,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.986 trận
- Leona98 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.249 trận
- Milio97 trận53,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 899 trận
- Braum89 trận60,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.041 trận
- Thresh80 trận46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.564 trận
- Seraphine79 trận57,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 799 trận
- Blitzcrank62 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.403 trận
- Rakan60 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 882 trận
- Alistar57 trận43,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.212 trận
- Rell55 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 968 trận
- Karma51 trận54,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.249 trận
- Yuumi46 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,1% · 961 trận
- Bard35 trận42,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.049 trận
- Neeko32 trận59,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,3% · 289 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 48,6% · 912 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.217 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,6% · 928 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.234 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%32.990 lượt chọn trên 1.987.578cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%767 lượt chọn trên 42.302cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 4,1%G1312 trận trên 7.535
- 4,2%G2320 trận trên 7.542
- 5,0%G3+151 trận trên 3.017
- Sion19 loạt
- Mordekaiser17 loạt
- Ambessa16 loạt

