Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.457 trên 28.252 trận
- Cấm
- 23,5%5.360 lượt cấm trên 22.839 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm107 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,5%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 58%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante132 trận49,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.177 trận
- Ornn129 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.397 trận
- Sion116 trận50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.226 trận
- Ambessa107 trận61,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.932 trận
- Renekton100 trận44,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.151 trận
- Nasus82 trận45,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.248 trận
- Aatrox79 trận45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.180 trận
- Zaahen78 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.351 trận
- Gnar74 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.571 trận
- Shen74 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.311 trận
- Camille69 trận43,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.867 trận
- Mordekaiser69 trận49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.202 trận
- Dr. Mundo66 trận45,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.232 trận
- Jax66 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.307 trận
- Gwen61 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 989 trận
- Yone56 trận46,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.133 trận
- Fiora44 trận38,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.047 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.837 trận
- Garen31 trận64,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.602 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 47,5% · 1.843 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 46,4% · 1.873 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 47,0% · 2.035 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 53,2% · 2.082 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,3% · 2.837 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,3% · 2.837 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,2% · 2.082 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,4% · 1.873 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,4% · 1.873 trận
- Lee Sin232 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 5.904 trận
- Vi195 trận46,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.966 trận
- Jarvan IV181 trận50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.939 trận
- Wukong176 trận42,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.509 trận
- Xin Zhao113 trận54,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.267 trận
- Viego87 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.736 trận
- Cho'Gath79 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.344 trận
- Qiyana79 trận53,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,8% · 4.039 trận
- Nocturne73 trận57,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,7% · 976 trận
- Sejuani64 trận59,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 702 trận
- Naafiri58 trận46,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.146 trận
- Lillia56 trận53,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.620 trận
- Graves53 trận41,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.841 trận
- Jayce43 trận48,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 911 trận
- Hecarim42 trận61,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,5% · 3.571 trận
- Kha'Zix41 trận51,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.781 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 44,0% · 2.006 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.564 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 47,0% · 2.021 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,7% · 2.617 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,9% · 2.344 trận
- Ahri335 trận49,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 5.455 trận
- Syndra151 trận54,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.954 trận
- Viktor135 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 3.242 trận
- Lissandra131 trận57,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.032 trận
- Orianna113 trận52,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.663 trận
- Akali84 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.884 trận
- Galio84 trận56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.126 trận
- Aurora83 trận44,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.512 trận
- Vex78 trận44,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 42,7% · 1.198 trận
- Ryze76 trận42,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.333 trận
- Cassiopeia75 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 854 trận
- Yone66 trận48,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 3.253 trận
- Taliyah61 trận34,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 45,2% · 1.110 trận
- Hwei54 trận40,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.379 trận
- Locke48 trận58,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.272 trận
- Twisted Fate44 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 3.166 trận
- LeBlanc41 trận46,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.638 trận
- Galio33 trận45,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.126 trận
- Zed31 trận45,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.633 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 44,7% · 2.457 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 48,8% · 2.367 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,5% · 2.126 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,5% · 2.117 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,5% · 2.117 trận
- Yunara206 trận51,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 5.420 trận
- Kai'Sa201 trận52,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 7.019 trận
- Ashe191 trận52,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.302 trận
- Ezreal171 trận56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.904 trận
- Caitlyn168 trận41,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,0% · 3.605 trận
- Jhin159 trận57,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 7.029 trận
- Jinx159 trận50,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,4% · 4.570 trận
- Lucian111 trận45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.652 trận
- Xayah109 trận42,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.467 trận
- Tristana92 trận47,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 4.117 trận
- Zeri90 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.655 trận
- Aphelios89 trận57,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 3.808 trận
- Sivir84 trận39,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.307 trận
- Miss Fortune72 trận40,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.552 trận
- Varus60 trận48,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.325 trận
- Kalista33 trận42,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.974 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 45,6% · 1.762 trận
- Nautilus252 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 5.236 trận
- Seraphine213 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.086 trận
- Leona202 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 3.168 trận
- Lulu197 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 4.963 trận
- Thresh140 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,2% · 4.965 trận
- Braum123 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,5% · 2.441 trận
- Blitzcrank120 trận43,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.730 trận
- Rakan108 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.522 trận
- Rell107 trận49,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,6% · 2.390 trận
- Milio100 trận42,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.578 trận
- Karma88 trận55,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.580 trận
- Alistar76 trận42,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 4.545 trận
- Yuumi69 trận50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.786 trận
- Bard62 trận46,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.347 trận
- Neeko54 trận44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 791 trận
- Nami38 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.265 trận
- Pyke30 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.072 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 46,7% · 2.192 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%72.333 lượt chọn trên 1.927.732cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.644 lượt chọn trên 40.028cấm 23,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

