Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,8%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
19,3%được chọn trong 5.457 trên 28.252 trận
Cấm
23,5%5.360 lượt cấm trên 22.839 trận, so với 21,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,7% từ 48,0% đến 51,4% trên 2.360 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    3,8%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    23,5%
    SoloQ
    21,2%
    Tỉ lệ cấm 23,5% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 21,2% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    58%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (58%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục54% · 39.748
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt58% · 42.846
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 66% · 2.626 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 70% · 294 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 8.487
33%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

599+71 so với 528
927+28 so với 899
1.155-24 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,7% · kỳ vọng 49,1% · 107 trận+12,6 điểmSoloQ -1,7
Garen64,5% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+12,0 điểmSoloQ +0,6
Gnar58,1% · kỳ vọng 51,1% · 74 trận+7,1 điểmSoloQ +2,0
Jayce59,0% · kỳ vọng 49,0% · 39 trận+10,0 điểmSoloQ -1,1
Ornn51,2% · kỳ vọng 49,3% · 129 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana53,2% · kỳ vọng 46,6% · 79 trận+6,6 điểmSoloQ -1,4
Sejuani59,4% · kỳ vọng 52,4% · 64 trận+7,0 điểmSoloQ +1,7
Lillia53,6% · kỳ vọng 46,0% · 56 trận+7,5 điểmSoloQ -1,9
Xin Zhao54,0% · kỳ vọng 49,7% · 113 trận+4,3 điểmSoloQ +0,9
Hecarim61,9% · kỳ vọng 53,2% · 42 trận+8,7 điểmSoloQ +4,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra57,3% · kỳ vọng 51,1% · 131 trận+6,2 điểmSoloQ +3,5
Syndra54,3% · kỳ vọng 48,7% · 151 trận+5,6 điểmSoloQ +2,5
Ahri49,6% · kỳ vọng 47,8% · 335 trận+1,7 điểmSoloQ +0,8
Locke58,3% · kỳ vọng 49,8% · 48 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7
Galio56,0% · kỳ vọng 50,9% · 84 trận+5,0 điểmSoloQ -2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin57,9% · kỳ vọng 52,0% · 159 trận+5,9 điểmSoloQ +0,7
Ashe52,9% · kỳ vọng 48,2% · 191 trận+4,6 điểmSoloQ +2,3
Yunara51,0% · kỳ vọng 47,6% · 206 trận+3,4 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa52,7% · kỳ vọng 50,0% · 201 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Ezreal56,1% · kỳ vọng 53,2% · 171 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,5% · kỳ vọng 50,8% · 202 trận+2,7 điểmSoloQ -0,5
Nautilus51,2% · kỳ vọng 49,6% · 252 trận+1,6 điểmSoloQ +0,9
Rell49,5% · kỳ vọng 46,0% · 107 trận+3,5 điểmSoloQ -2,5
Lulu52,8% · kỳ vọng 51,9% · 197 trận+0,9 điểmSoloQ +0,4
Karma55,7% · kỳ vọng 52,0% · 88 trận+3,7 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax62,1% · kỳ vọng 50,3% · 58 trận+11,8 điểmSoloQ -0,9
Camille59,7% · kỳ vọng 52,4% · 72 trận+7,3 điểmSoloQ +2,7
Ambessa54,3% · kỳ vọng 50,2% · 129 trận+4,0 điểmSoloQ -1,3
Olaf58,0% · kỳ vọng 53,1% · 81 trận+5,0 điểmSoloQ +2,0
K'Sante49,6% · kỳ vọng 47,5% · 117 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani57,7% · kỳ vọng 46,9% · 78 trận+10,8 điểmSoloQ -0,1
Nocturne56,5% · kỳ vọng 47,3% · 85 trận+9,2 điểmSoloQ -0,4
Viego58,1% · kỳ vọng 48,7% · 62 trận+9,4 điểmSoloQ -1,0
Wukong55,6% · kỳ vọng 51,9% · 241 trận+3,7 điểmSoloQ -1,2
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 51,0% · 60 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx58,9% · kỳ vọng 51,5% · 151 trận+7,4 điểmSoloQ +0,4
Lucian55,0% · kỳ vọng 48,9% · 129 trận+6,2 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn55,0% · kỳ vọng 51,7% · 191 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Tristana54,5% · kỳ vọng 49,4% · 101 trận+5,1 điểmSoloQ -1,5
Kai'Sa50,6% · kỳ vọng 49,3% · 178 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,3% · kỳ vọng 47,9% · 124 trận+9,4 điểmSoloQ -1,4
Lulu51,4% · kỳ vọng 47,4% · 257 trận+4,0 điểmSoloQ +0,5
Nami57,9% · kỳ vọng 46,8% · 38 trận+11,1 điểmSoloQ +0,4
Alistar54,3% · kỳ vọng 51,1% · 105 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Seraphine52,7% · kỳ vọng 50,5% · 110 trận+2,2 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante132 trận
    49,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.177 trận
  • Ornn129 trận
    51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.397 trận
  • Sion116 trận
    50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.226 trận
  • Ambessa107 trận
    61,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.932 trận
  • Renekton100 trận
    44,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.151 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin232 trận
    47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 5.904 trận
  • Vi195 trận
    46,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.966 trận
  • Jarvan IV181 trận
    50,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.939 trận
  • Wukong176 trận
    42,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.509 trận
  • Xin Zhao113 trận
    54,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.267 trận
Mid24 tướng
  • Ahri335 trận
    49,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 5.455 trận
  • Syndra151 trận
    54,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.954 trận
  • Viktor135 trận
    49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 3.242 trận
  • Lissandra131 trận
    57,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.032 trận
  • Orianna113 trận
    52,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.663 trận
ADC17 tướng
  • Yunara206 trận
    51,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 5.420 trận
  • Kai'Sa201 trận
    52,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 7.019 trận
  • Ashe191 trận
    52,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.302 trận
  • Ezreal171 trận
    56,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.904 trận
  • Caitlyn168 trận
    41,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,0% · 3.605 trận
Support18 tướng
  • Nautilus252 trận
    51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 5.236 trận
  • Seraphine213 trận
    46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.086 trận
  • Leona202 trận
    53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 3.168 trận
  • Lulu197 trận
    52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 4.963 trận
  • Thresh140 trận
    50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,2% · 4.965 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%72.333 lượt chọn trên 1.927.732cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.644 lượt chọn trên 40.028cấm 23,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,1%G1583 trận trên 7.207
  • 7,8%G2561 trận trên 7.213
  • 6,1%G3+176 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 583 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.