Ryze
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.598 trên 29.351 trận
- Cấm
- 4,5%1.050 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,1 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,6%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Actualizer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.
- Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante89 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 840 trận
- Ornn83 trận54,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 41,6% · 562 trận
- Renekton77 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,8% · 720 trận
- Sion77 trận55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 43,5% · 481 trận
- Ambessa68 trận36,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,5% · 750 trận
- Gnar65 trận61,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,2% · 566 trận
- Malphite64 trận54,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,7% · 698 trận
- Aatrox63 trận38,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 45,1% · 798 trận
- Dr. Mundo52 trận42,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,1% · 433 trận
- Nasus51 trận52,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 461 trận
- Camille47 trận66,0%chênh lệch +20,1 điểmSoloQ: 45,4% · 769 trận
- Olaf46 trận52,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,3% · 621 trận
- Shen46 trận39,1%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 44,1% · 476 trận
- Zaahen46 trận43,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,5% · 429 trận
- Gwen37 trận37,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 43,6% · 314 trận
- Jax36 trận55,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,9% · 768 trận
- Yone30 trận60,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.165 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 48,6% · 1.145 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 43,6% · 731 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,9% · 720 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,0% · 753 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 42,4% · 651 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 42,4% · 651 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 42,4% · 651 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.145 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,7% · 698 trận
- Lee Sin125 trận52,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.129 trận
- Wukong124 trận47,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,6% · 830 trận
- Jarvan IV107 trận55,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,6% · 904 trận
- Sylas97 trận43,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.367 trận
- Vi95 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 597 trận
- Xin Zhao84 trận53,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 41,7% · 420 trận
- Qiyana49 trận59,2%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.257 trận
- Sejuani47 trận46,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,6% · 217 trận
- Skarner46 trận37,0%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,7% · 215 trận
- Cho'Gath45 trận44,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 635 trận
- Nocturne45 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,3% · 300 trận
- Viego45 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 44,6% · 984 trận
- Lillia38 trận52,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,2% · 706 trận
- Pantheon32 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 128 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: 42,1% · 76 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 49,0% · 993 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 46,4% · 987 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.020 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 44,8% · 744 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 46,9% · 1.000 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,4% · 616 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,3% · 635 trận
- Ahri112 trận49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.142 trận
- Syndra103 trận35,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.413 trận
- Viktor93 trận53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.270 trận
- Orianna88 trận45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,6% · 666 trận
- Sylas79 trận59,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.326 trận
- Cassiopeia70 trận41,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,6% · 395 trận
- Anivia64 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,0% · 478 trận
- Hwei52 trận40,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 43,5% · 566 trận
- Aurora49 trận63,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,3% · 514 trận
- Yone49 trận51,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.120 trận
- Lissandra48 trận41,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 41,3% · 542 trận
- Akali46 trận56,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 848 trận
- Taliyah46 trận41,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 481 trận
- Twisted Fate40 trận62,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 42,4% · 1.164 trận
- Locke39 trận51,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.062 trận
- LeBlanc38 trận39,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 43,3% · 631 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 45,0% · 853 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 42,5% · 847 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 49,6% · 649 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 42,9% · 755 trận
- Yunara174 trận47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,3% · 2.106 trận
- Kai'Sa127 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.472 trận
- Jhin108 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 2.675 trận
- Caitlyn101 trận50,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.269 trận
- Ezreal96 trận45,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.502 trận
- Xayah95 trận55,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 43,3% · 854 trận
- Lucian94 trận54,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.041 trận
- Sivir74 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 524 trận
- Jinx68 trận48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,9% · 1.727 trận
- Ashe62 trận41,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 42,5% · 537 trận
- Aphelios55 trận43,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.471 trận
- Tristana53 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,6% · 1.501 trận
- Zeri53 trận49,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 42,8% · 997 trận
- Miss Fortune52 trận42,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 44,7% · 573 trận
- Kalista35 trận51,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 44,8% · 858 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 42,9% · 688 trận
- Lulu155 trận49,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,5% · 2.074 trận
- Nautilus144 trận46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.703 trận
- Braum100 trận43,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 42,3% · 896 trận
- Leona99 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.027 trận
- Milio91 trận50,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 622 trận
- Thresh79 trận55,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 40,6% · 2.069 trận
- Rakan74 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,6% · 741 trận
- Alistar72 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 42,6% · 1.102 trận
- Rell71 trận52,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 43,2% · 885 trận
- Seraphine68 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,2% · 602 trận
- Karma59 trận54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.018 trận
- Blitzcrank55 trận45,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.102 trận
- Bard54 trận42,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.005 trận
- Yuumi41 trận53,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 690 trận
- Poppy35 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 355 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 46,0% · 878 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 45,5% · 761 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 45,8% · 882 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%26.640 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,2%944 lượt chọn trên 42.302cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,0%268 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

