Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,8%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
14,2%được chọn trong 4.021 trên 28.329 trận
Cấm
5,6%1.285 lượt cấm trên 22.906 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,5% từ 45,2% đến 47,8% trên 3.963 trậnSoloQ 46,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,5%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 97.890
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn65% · 70.051
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 790 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 26.686
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone52,1% · kỳ vọng 46,5% · 121 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Dr. Mundo54,5% · kỳ vọng 49,7% · 145 trận+4,8 điểmSoloQ -0,1
Gwen50,0% · kỳ vọng 44,9% · 98 trận+5,1 điểmSoloQ +1,4
Irelia57,9% · kỳ vọng 48,2% · 38 trận+9,7 điểmSoloQ -0,1
Malphite50,0% · kỳ vọng 47,0% · 146 trận+3,0 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne54,0% · kỳ vọng 48,8% · 176 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV50,4% · kỳ vọng 47,8% · 339 trận+2,6 điểmSoloQ +2,1
Sejuani55,7% · kỳ vọng 49,2% · 88 trận+6,5 điểmSoloQ +0,6
Sylas48,3% · kỳ vọng 45,7% · 172 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao48,2% · kỳ vọng 46,5% · 218 trận+1,7 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei53,7% · kỳ vọng 45,1% · 123 trận+8,6 điểmSoloQ -1,1
Locke54,3% · kỳ vọng 46,7% · 127 trận+7,7 điểmSoloQ -0,3
Twisted Fate53,8% · kỳ vọng 45,3% · 93 trận+8,5 điểmSoloQ -0,6
Ryze53,7% · kỳ vọng 47,8% · 95 trận+5,9 điểmSoloQ -1,1
Orianna50,9% · kỳ vọng 48,5% · 232 trận+2,4 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri52,3% · kỳ vọng 43,2% · 109 trận+9,1 điểmSoloQ -0,3
Ashe50,4% · kỳ vọng 45,1% · 224 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Varus53,6% · kỳ vọng 45,4% · 84 trận+8,1 điểmSoloQ -0,7
Jinx48,5% · kỳ vọng 44,6% · 167 trận+3,9 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn45,6% · kỳ vọng 44,4% · 419 trận+1,2 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,2% · kỳ vọng 48,8% · 314 trận+3,5 điểmSoloQ +1,6
Nami57,8% · kỳ vọng 49,3% · 64 trận+8,5 điểmSoloQ +0,6
Janna57,9% · kỳ vọng 47,6% · 38 trận+10,3 điểmSoloQ +0,4
Leona48,6% · kỳ vọng 47,5% · 276 trận+1,0 điểmSoloQ +1,6
Blitzcrank47,6% · kỳ vọng 44,7% · 126 trận+2,9 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,4% · kỳ vọng 47,1% · 191 trận+6,3 điểmSoloQ -0,8
Yone51,3% · kỳ vọng 46,4% · 119 trận+4,9 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo47,7% · kỳ vọng 43,3% · 111 trận+4,5 điểmSoloQ +1,8
Malphite49,3% · kỳ vọng 45,9% · 138 trận+3,4 điểmSoloQ +0,8
Gnar46,7% · kỳ vọng 45,1% · 152 trận+1,7 điểmSoloQ -2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,2% · kỳ vọng 46,8% · 252 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Wukong52,1% · kỳ vọng 48,6% · 338 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Sylas49,7% · kỳ vọng 47,2% · 177 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Viego49,0% · kỳ vọng 45,4% · 104 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7
Nocturne46,8% · kỳ vọng 44,1% · 124 trận+2,6 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate63,1% · kỳ vọng 47,7% · 65 trận+15,4 điểmSoloQ -1,3
Viktor54,0% · kỳ vọng 47,1% · 287 trận+7,0 điểmSoloQ -0,3
Xerath53,7% · kỳ vọng 45,9% · 95 trận+7,8 điểmSoloQ +1,0
Syndra49,5% · kỳ vọng 47,4% · 295 trận+2,1 điểmSoloQ -0,7
Locke48,7% · kỳ vọng 46,3% · 158 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus49,4% · kỳ vọng 46,5% · 255 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Karma44,5% · kỳ vọng 44,1% · 876 trận+0,4 điểmSoloQ +1,1
Leona47,6% · kỳ vọng 45,4% · 271 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Seraphine48,8% · kỳ vọng 47,3% · 285 trận+1,5 điểmSoloQ +2,3
Alistar50,9% · kỳ vọng 47,9% · 159 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • K'Sante232 trận
    49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 3.077 trận
  • Sion212 trận
    43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,7% · 1.851 trận
  • Ambessa191 trận
    45,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.907 trận
  • Ornn183 trận
    45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,6% · 2.003 trận
  • Renekton179 trận
    45,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.869 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong368 trận
    44,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,8% · 3.416 trận
  • Jarvan IV339 trận
    50,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 4.361 trận
  • Lee Sin328 trận
    42,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 8.456 trận
  • Vi284 trận
    46,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.610 trận
  • Xin Zhao218 trận
    48,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.566 trận
Mid20 tướng
  • Ahri298 trận
    42,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 4.626 trận
  • Syndra289 trận
    45,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 4.873 trận
  • Viktor280 trận
    46,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 5.065 trận
  • Orianna232 trận
    50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.152 trận
  • Sylas171 trận
    43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 3.904 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa611 trận
    44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,3% · 13.812 trận
  • Caitlyn419 trận
    45,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 6.916 trận
  • Jhin323 trận
    43,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,1% · 12.521 trận
  • Yunara309 trận
    45,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 7.716 trận
  • Sivir237 trận
    43,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,7% · 2.714 trận
Support19 tướng
  • Nautilus505 trận
    43,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,0% · 7.787 trận
  • Lulu314 trận
    52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 7.280 trận
  • Leona276 trận
    48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 4.185 trận
  • Thresh238 trận
    45,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,0% · 8.407 trận
  • Rakan233 trận
    41,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,1% · 3.201 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%106.020 lượt chọn trên 1.927.739cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,7%2.676 lượt chọn trên 40.028cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,0%G11.085 trận trên 7.225
  • 14,5%G21.051 trận trên 7.232
  • 11,3%G3+325 trận trên 2.888
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.085 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.