Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,2%được chọn trong 4.021 trên 28.329 trận
- Cấm
- 5,6%1.285 lượt cấm trên 22.906 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,1 điểm109 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +9,1 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante232 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 3.077 trận
- Sion212 trận43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,7% · 1.851 trận
- Ambessa191 trận45,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.907 trận
- Ornn183 trận45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,6% · 2.003 trận
- Renekton179 trận45,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.869 trận
- Gnar150 trận45,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 2.331 trận
- Malphite146 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 3.275 trận
- Dr. Mundo145 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.985 trận
- Aatrox131 trận43,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.968 trận
- Yone121 trận52,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 4.565 trận
- Camille119 trận46,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 43,9% · 3.156 trận
- Olaf110 trận43,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.912 trận
- Jax105 trận45,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 3.227 trận
- Gwen98 trận50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.325 trận
- Shen97 trận46,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,0% · 1.851 trận
- Jayce77 trận35,1%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,9% · 4.270 trận
- Garen61 trận34,4%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 44,7% · 2.386 trận
- Fiora44 trận38,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 42,5% · 2.999 trận
- Gangplank41 trận41,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.999 trận
- Irelia38 trận57,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 45,1% · 2.710 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 45,6% · 2.621 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,1% · 3.275 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 46,2% · 2.333 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,9% · 4.270 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 45,6% · 2.621 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,2% · 2.333 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 45,6% · 2.621 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,9% · 4.270 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,2% · 2.333 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,1% · 3.275 trận
- Wukong368 trận44,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,8% · 3.416 trận
- Jarvan IV339 trận50,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 4.361 trận
- Lee Sin328 trận42,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 8.456 trận
- Vi284 trận46,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.610 trận
- Xin Zhao218 trận48,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.566 trận
- Nocturne176 trận54,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.397 trận
- Sylas172 trận48,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 3.815 trận
- Qiyana133 trận43,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,5% · 5.497 trận
- Viego121 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,2% · 3.849 trận
- Lillia115 trận39,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,8% · 2.382 trận
- Cho'Gath89 trận49,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.375 trận
- Sejuani88 trận55,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,3% · 779 trận
- Pantheon87 trận52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 559 trận
- Naafiri77 trận50,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.763 trận
- Graves69 trận46,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 4.223 trận
- Kha'Zix62 trận45,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 4.384 trận
- Hecarim53 trận54,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 44,9% · 3.803 trận
- Nidalee44 trận45,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 43,9% · 2.946 trận
- Elise41 trận41,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 43,3% · 2.520 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 46,0% · 2.375 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 46,1% · 4.141 trận
- Ahri298 trận42,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 4.626 trận
- Syndra289 trận45,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 4.873 trận
- Viktor280 trận46,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 5.065 trận
- Orianna232 trận50,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.152 trận
- Sylas171 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 3.904 trận
- Lissandra144 trận47,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.516 trận
- Akali137 trận38,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,4% · 3.391 trận
- LeBlanc127 trận50,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,6% · 3.098 trận
- Locke127 trận54,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,5% · 4.483 trận
- Hwei123 trận53,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 44,4% · 2.117 trận
- Yone114 trận37,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,0% · 4.467 trận
- Galio101 trận48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,8% · 2.965 trận
- Aurora98 trận52,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.048 trận
- Ryze95 trận53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.480 trận
- Twisted Fate93 trận53,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 43,4% · 3.930 trận
- Zed80 trận32,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,8% · 3.647 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,8% · 2.965 trận
- Yasuo43 trận39,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 44,2% · 3.971 trận
- Ekko29 trận—SoloQ: 45,1% · 2.575 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 45,0% · 3.201 trận
- Kai'Sa611 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,3% · 13.812 trận
- Caitlyn419 trận45,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 6.916 trận
- Jhin323 trận43,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,1% · 12.521 trận
- Yunara309 trận45,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 7.716 trận
- Sivir237 trận43,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,7% · 2.714 trận
- Ashe224 trận50,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.442 trận
- Lucian223 trận49,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 4.424 trận
- Xayah212 trận48,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 3.047 trận
- Jinx167 trận48,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,6% · 6.163 trận
- Tristana144 trận47,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 5.722 trận
- Aphelios119 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 5.309 trận
- Miss Fortune114 trận43,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.351 trận
- Zeri109 trận52,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 44,8% · 3.273 trận
- Kalista95 trận40,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,3% · 3.134 trận
- Varus84 trận53,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.640 trận
- Draven33 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,1% · 3.194 trận
- Nautilus505 trận43,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,0% · 7.787 trận
- Lulu314 trận52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 7.280 trận
- Leona276 trận48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 4.185 trận
- Thresh238 trận45,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 43,0% · 8.407 trận
- Rakan233 trận41,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,1% · 3.201 trận
- Karma225 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 4.626 trận
- Seraphine210 trận45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.647 trận
- Rell193 trận38,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 39,9% · 3.074 trận
- Braum192 trận38,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 42,1% · 2.779 trận
- Milio167 trận49,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.562 trận
- Blitzcrank126 trận47,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,0% · 4.498 trận
- Alistar117 trận47,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 43,4% · 3.870 trận
- Bard116 trận43,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 4.050 trận
- Neeko106 trận47,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.212 trận
- Yuumi83 trận44,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.536 trận
- Pyke79 trận48,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 3.554 trận
- Nami64 trận57,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,9% · 3.888 trận
- Janna38 trận57,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 45,0% · 3.504 trận
- Senna20 trận—SoloQ: 46,5% · 2.866 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%106.020 lượt chọn trên 1.927.739cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%2.676 lượt chọn trên 40.028cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

