Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 15,3%được chọn trong 2.868 trên 18.743 trận
- Cấm
- 4,6%812 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,4 điểm128 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 6,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante166 trận46,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.970 trận
- Sion139 trận44,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 724 trận
- Ambessa127 trận50,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.401 trận
- Malphite121 trận49,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.401 trận
- Renekton115 trận49,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.166 trận
- Yone105 trận49,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.213 trận
- Dr. Mundo100 trận46,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 785 trận
- Aatrox96 trận44,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.394 trận
- Ornn88 trận33,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,5% · 369 trận
- Gnar87 trận42,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.081 trận
- Nasus85 trận45,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 43,8% · 817 trận
- Camille84 trận42,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,4% · 1.186 trận
- Jax75 trận44,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.781 trận
- Olaf75 trận44,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.044 trận
- Mordekaiser67 trận41,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 597 trận
- Jayce57 trận35,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.649 trận
- Gangplank37 trận40,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.595 trận
- Irelia36 trận55,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 43,8% · 1.406 trận
- Fiora35 trận34,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 43,9% · 1.274 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,3% · 1.401 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 45,6% · 1.334 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,9% · 2.649 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,6% · 1.334 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,9% · 2.649 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.401 trận
- Lee Sin299 trận43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,0% · 5.592 trận
- Wukong229 trận38,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,2% · 1.065 trận
- Vi204 trận46,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.526 trận
- Jarvan IV190 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.876 trận
- Sylas154 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.983 trận
- Xin Zhao132 trận47,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 909 trận
- Nocturne106 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 584 trận
- Lillia98 trận36,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,0% · 941 trận
- Viego97 trận42,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.571 trận
- Qiyana88 trận44,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.817 trận
- Cho'Gath63 trận44,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 42,4% · 791 trận
- Jayce62 trận54,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.009 trận
- Naafiri62 trận48,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 43,7% · 1.002 trận
- Graves58 trận44,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.933 trận
- Sejuani54 trận48,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 253 trận
- Nidalee46 trận50,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 43,1% · 2.075 trận
- Kha'Zix43 trận41,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.468 trận
- Elise41 trận43,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 43,1% · 1.087 trận
- Hecarim41 trận61,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 43,5% · 1.618 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 43,7% · 1.002 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 47,2% · 1.796 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 43,7% · 1.002 trận
- Ahri186 trận40,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.569 trận
- Viktor174 trận43,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.451 trận
- Syndra161 trận47,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.066 trận
- Sylas140 trận44,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.117 trận
- Orianna126 trận48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.121 trận
- Lissandra111 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.251 trận
- Akali103 trận35,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.673 trận
- LeBlanc91 trận45,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,9% · 1.475 trận
- Locke89 trận57,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.984 trận
- Twisted Fate87 trận54,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 43,5% · 2.483 trận
- Yone83 trận38,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.998 trận
- Hwei81 trận50,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 43,5% · 934 trận
- Galio75 trận46,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.655 trận
- Aurora67 trận53,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,1% · 954 trận
- Zed66 trận30,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 43,8% · 1.440 trận
- Galio36 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.655 trận
- Yasuo31 trận51,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.601 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,7% · 1.308 trận
- Kai'Sa454 trận44,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,1% · 7.846 trận
- Caitlyn288 trận43,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.825 trận
- Jhin250 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 6.825 trận
- Yunara219 trận42,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 3.567 trận
- Lucian171 trận49,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,1% · 2.147 trận
- Xayah159 trận45,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,1% · 1.688 trận
- Sivir150 trận41,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.297 trận
- Jinx128 trận50,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.434 trận
- Ashe123 trận48,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,4% · 812 trận
- Aphelios111 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 3.276 trận
- Miss Fortune89 trận40,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.061 trận
- Zeri88 trận50,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 42,4% · 1.558 trận
- Tristana81 trận44,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 2.349 trận
- Kalista74 trận41,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,3% · 1.525 trận
- Varus65 trận55,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,1% · 646 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 43,0% · 868 trận
- Nautilus355 trận44,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,1% · 3.988 trận
- Lulu221 trận47,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 3.639 trận
- Leona215 trận46,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.944 trận
- Thresh200 trận44,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,8% · 4.058 trận
- Braum147 trận37,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 43,4% · 1.177 trận
- Rakan146 trận44,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,7% · 1.554 trận
- Karma127 trận44,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.243 trận
- Seraphine125 trận44,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 955 trận
- Rell120 trận35,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 39,4% · 1.448 trận
- Blitzcrank110 trận45,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 42,9% · 2.117 trận
- Milio107 trận50,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,8% · 853 trận
- Alistar90 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 43,9% · 1.970 trận
- Bard83 trận45,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.108 trận
- Neeko81 trận50,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 707 trận
- Yuumi75 trận42,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.241 trận
- Pyke70 trận48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.535 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 47,6% · 934 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,8%47.366 lượt chọn trên 697.006cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%1.852 lượt chọn trên 25.798cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

