Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,4%được chọn trong 861 trên 7.565 trận
- Cấm
- 8,7%314 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,8 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +17,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn75 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,7% · 1.079 trận
- Sion59 trận33,9%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 43,9% · 727 trận
- Gnar50 trận54,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,2% · 854 trận
- K'Sante47 trận55,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 722 trận
- Ambessa46 trận37,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,8% · 969 trận
- Dr. Mundo40 trận67,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,6% · 678 trận
- Renekton40 trận35,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.023 trận
- Camille32 trận43,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.214 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 45,8% · 576 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 44,7% · 470 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 45,1% · 874 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 46,8% · 1.140 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 45,3% · 353 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 44,6% · 800 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 45,2% · 903 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.471 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 42,0% · 1.042 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.043 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 45,3% · 1.076 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,8% · 1.140 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,2% · 900 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.043 trận
- Jarvan IV117 trận48,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.700 trận
- Wukong99 trận54,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.362 trận
- Xin Zhao61 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,2% · 439 trận
- Vi59 trận40,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 740 trận
- Nocturne53 trận58,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 471 trận
- Qiyana34 trận44,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.881 trận
- Sejuani30 trận63,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,9% · 320 trận
- Maokai29 trận—SoloQ: 48,0% · 127 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.797 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 40,2% · 338 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 43,5% · 108 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 47,8% · 657 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 44,2% · 1.510 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 46,9% · 113 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,4% · 963 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 45,7% · 1.810 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 46,0% · 1.163 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.146 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,4% · 963 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 45,7% · 1.347 trận
- Syndra89 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,7% · 1.852 trận
- Ahri83 trận48,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,4% · 2.076 trận
- Viktor74 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.398 trận
- Orianna73 trận47,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 723 trận
- Hwei31 trận51,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,4% · 712 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 48,3% · 617 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 46,0% · 745 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 45,4% · 1.080 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 48,5% · 1.082 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 45,5% · 1.137 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 46,6% · 1.644 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 44,4% · 1.456 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,1% · 688 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 50,8% · 445 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 43,2% · 759 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 46,2% · 1.417 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.201 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 43,2% · 759 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 43,4% · 1.462 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 42,4% · 992 trận
- Kai'Sa120 trận45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,1% · 4.001 trận
- Caitlyn91 trận49,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.554 trận
- Sivir67 trận46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 42,8% · 898 trận
- Yunara67 trận53,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.515 trận
- Ashe64 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,2% · 893 trận
- Jhin50 trận42,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,2% · 3.348 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,0% · 2.165 trận
- Xayah49 trận51,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,9% · 988 trận
- Lucian40 trận55,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 44,4% · 1.339 trận
- Jinx36 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.919 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 48,1% · 322 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 46,4% · 700 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.075 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,5% · 705 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 42,7% · 1.217 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,2% · 1.247 trận
- Nautilus96 trận41,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,3% · 2.511 trận
- Rakan77 trận35,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 42,8% · 1.141 trận
- Karma73 trận45,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.649 trận
- Seraphine62 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 924 trận
- Lulu59 trận67,8%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 45,9% · 2.477 trận
- Rell52 trận44,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 41,0% · 1.149 trận
- Leona50 trận56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.395 trận
- Milio50 trận52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.091 trận
- Braum40 trận35,0%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 40,8% · 1.041 trận
- Nami30 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 2.237 trận
- Thresh30 trận43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 42,5% · 2.751 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 48,9% · 1.340 trận
- Janna21 trận—SoloQ: 46,5% · 1.994 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 42,0% · 1.116 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 49,7% · 296 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 44,4% · 1.304 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 46,1% · 1.223 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 47,2% · 1.141 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%37.088 lượt chọn trên 770.080cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%650 lượt chọn trên 11.836cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

