Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,2%được chọn trong 4.138 trên 29.164 trận
- Cấm
- 5,5%1.278 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 113 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,0 điểm113 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +10,0 điểm trên 113 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante240 trận48,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,0% · 3.168 trận
- Sion220 trận43,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.889 trận
- Ambessa195 trận46,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.996 trận
- Ornn193 trận46,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,9% · 2.066 trận
- Renekton179 trận44,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.955 trận
- Gnar157 trận44,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 2.377 trận
- Dr. Mundo155 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.021 trận
- Malphite149 trận49,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 3.354 trận
- Aatrox134 trận43,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 3.038 trận
- Yone127 trận52,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,9% · 4.656 trận
- Camille126 trận45,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 43,8% · 3.253 trận
- Olaf113 trận44,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.962 trận
- Jax105 trận45,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 3.287 trận
- Gwen101 trận51,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,8% · 1.369 trận
- Shen99 trận46,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 43,9% · 1.889 trận
- Jayce79 trận34,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,8% · 4.391 trận
- Garen60 trận35,0%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 44,6% · 2.429 trận
- Fiora46 trận37,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 42,5% · 3.038 trận
- Gangplank43 trận41,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,6% · 3.051 trận
- Irelia40 trận57,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 45,1% · 2.781 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 44,8% · 2.716 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 47,2% · 3.354 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 46,2% · 2.435 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 44,8% · 2.716 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,8% · 4.391 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,2% · 2.435 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 44,8% · 2.716 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,2% · 2.435 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,8% · 4.391 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,2% · 3.354 trận
- Wukong381 trận44,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,8% · 3.477 trận
- Jarvan IV346 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 4.587 trận
- Lee Sin342 trận42,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,7% · 8.594 trận
- Vi293 trận46,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.678 trận
- Xin Zhao223 trận48,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.657 trận
- Nocturne179 trận54,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.415 trận
- Sylas172 trận47,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,4% · 3.857 trận
- Qiyana136 trận44,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 5.569 trận
- Viego125 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,3% · 3.932 trận
- Lillia119 trận38,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,7% · 2.464 trận
- Pantheon93 trận50,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 579 trận
- Sejuani92 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,3% · 806 trận
- Cho'Gath88 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.415 trận
- Naafiri79 trận51,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.774 trận
- Graves71 trận43,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 4.364 trận
- Kha'Zix63 trận44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 4.450 trận
- Hecarim54 trận53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,5% · 3.925 trận
- Nidalee47 trận48,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,3% · 2.984 trận
- Elise44 trận43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 43,4% · 2.603 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 45,9% · 4.181 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 45,1% · 2.430 trận
- Ahri305 trận43,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 4.751 trận
- Syndra301 trận44,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 5.066 trận
- Viktor287 trận45,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 5.068 trận
- Orianna242 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.284 trận
- Sylas174 trận44,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 4.000 trận
- Lissandra147 trận49,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.540 trận
- Akali143 trận37,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.508 trận
- Locke135 trận55,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,4% · 4.601 trận
- Hwei129 trận54,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 44,4% · 2.161 trận
- LeBlanc128 trận49,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,4% · 3.188 trận
- Yone116 trận37,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,3% · 4.556 trận
- Galio104 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,0% · 3.039 trận
- Aurora100 trận52,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.087 trận
- Ryze95 trận53,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.502 trận
- Xerath95 trận51,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.777 trận
- Twisted Fate93 trận54,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 43,3% · 3.994 trận
- Zed83 trận31,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,7% · 3.741 trận
- Galio44 trận56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,0% · 3.039 trận
- Yasuo44 trận40,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,0% · 4.042 trận
- Ekko29 trận—SoloQ: 45,1% · 2.630 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 44,8% · 3.257 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,8% · 3.257 trận
- Kai'Sa626 trận45,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,3% · 14.201 trận
- Caitlyn423 trận45,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 7.001 trận
- Jhin331 trận43,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,1% · 12.927 trận
- Yunara321 trận45,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 7.698 trận
- Sivir245 trận42,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,5% · 2.822 trận
- Lucian232 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 4.555 trận
- Ashe231 trận49,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,3% · 2.449 trận
- Xayah225 trận48,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,8% · 3.240 trận
- Jinx169 trận48,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 6.195 trận
- Tristana146 trận47,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,8% · 5.772 trận
- Aphelios126 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 5.373 trận
- Miss Fortune119 trận43,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.450 trận
- Zeri113 trận53,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 45,0% · 3.352 trận
- Kalista96 trận38,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 43,8% · 3.263 trận
- Varus88 trận53,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.727 trận
- Draven33 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,5% · 3.249 trận
- Nautilus519 trận44,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 8.036 trận
- Lulu323 trận51,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 7.380 trận
- Leona284 trận48,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 4.310 trận
- Rakan247 trận42,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,5% · 3.338 trận
- Thresh243 trận44,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,1% · 8.573 trận
- Karma233 trận46,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 4.755 trận
- Seraphine217 trận46,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.689 trận
- Braum201 trận38,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 42,2% · 2.836 trận
- Rell195 trận39,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 40,0% · 3.161 trận
- Milio179 trận49,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.609 trận
- Blitzcrank127 trận47,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,2% · 4.579 trận
- Alistar121 trận47,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,6% · 4.017 trận
- Bard117 trận41,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 4.120 trận
- Neeko107 trận47,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.235 trận
- Yuumi85 trận44,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.568 trận
- Pyke81 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,8% · 3.625 trận
- Nami65 trận58,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,3% · 3.975 trận
- Janna40 trận57,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 45,3% · 3.565 trận
- Senna20 trận—SoloQ: 46,7% · 2.964 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%109.905 lượt chọn trên 1.987.593cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%2.838 lượt chọn trên 42.302cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

