Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,3%được chọn trong 3.191 trên 28.285 trận
- Cấm
- 10,9%2.486 lượt cấm trên 22.865 trận, so với 14,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm94 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 7,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 14,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 61%
- SoloQ
- 48%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion159 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.482 trận
- Ornn156 trận46,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.842 trận
- K'Sante153 trận51,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,6% · 4.152 trận
- Ambessa148 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 3.846 trận
- Renekton146 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 4.033 trận
- Malphite138 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 4.705 trận
- Yone104 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 6.353 trận
- Olaf99 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.929 trận
- Mordekaiser98 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.429 trận
- Aatrox96 trận57,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.109 trận
- Dr. Mundo95 trận48,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.354 trận
- Gnar95 trận40,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 54,0% · 3.134 trận
- Jax94 trận64,9%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.467 trận
- Camille87 trận50,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 4.008 trận
- Nasus78 trận53,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.571 trận
- Garen57 trận56,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 3.336 trận
- Fiora49 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,5% · 4.077 trận
- Jayce42 trận64,3%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 54,0% · 5.507 trận
- Irelia37 trận59,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.622 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 50,5% · 3.878 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 52,6% · 3.789 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 52,6% · 3.789 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,6% · 4.705 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,0% · 5.507 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,6% · 3.789 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,0% · 5.507 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,6% · 4.705 trận
- Wukong300 trận47,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 5.017 trận
- Lee Sin278 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 11.300 trận
- Jarvan IV270 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 5.618 trận
- Vi177 trận47,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,8% · 3.103 trận
- Sylas153 trận52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 5.219 trận
- Xin Zhao144 trận53,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.264 trận
- Nocturne126 trận54,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.751 trận
- Viego92 trận54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 5.365 trận
- Lillia88 trận38,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.692 trận
- Qiyana77 trận49,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 6.793 trận
- Cho'Gath68 trận47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 3.614 trận
- Naafiri66 trận36,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 54,7% · 2.252 trận
- Sejuani66 trận66,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.258 trận
- Jayce59 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,0% · 1.871 trận
- Graves58 trận51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 5.855 trận
- Kha'Zix48 trận60,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,7% · 5.557 trận
- Hecarim46 trận54,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 5.296 trận
- Elise43 trận55,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.338 trận
- Nidalee40 trận55,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.013 trận
- Talon33 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 5.513 trận
- Kayn27 trận—SoloQ: 52,1% · 3.236 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,4% · 3.614 trận
- Viktor253 trận50,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,7% · 6.802 trận
- Ahri217 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 6.566 trận
- Syndra198 trận53,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 6.896 trận
- Orianna177 trận50,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,8% · 3.114 trận
- Sylas141 trận49,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,8% · 4.965 trận
- Lissandra123 trận58,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.566 trận
- Akali109 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,7% · 4.443 trận
- Aurora96 trận53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.835 trận
- Locke94 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 6.240 trận
- Hwei93 trận52,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 3.024 trận
- Xerath92 trận55,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.457 trận
- Galio91 trận62,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,3% · 3.961 trận
- LeBlanc85 trận56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,5% · 3.918 trận
- Ryze76 trận46,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 59,5% · 2.044 trận
- Twisted Fate72 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 5.284 trận
- Yone72 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 6.108 trận
- Zed50 trận54,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,2% · 4.654 trận
- Galio47 trận53,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 3.961 trận
- Yasuo33 trận57,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,0% · 5.153 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,2% · 3.830 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 50,2% · 4.234 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,2% · 4.234 trận
- Yunara329 trận54,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 11.331 trận
- Caitlyn293 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 7.996 trận
- Kai'Sa273 trận52,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 12.688 trận
- Ezreal236 trận54,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 57,0% · 8.407 trận
- Jhin235 trận57,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 14.529 trận
- Jinx229 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 10.099 trận
- Xayah180 trận42,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,0% · 4.765 trận
- Ashe154 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 3.433 trận
- Tristana147 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 8.662 trận
- Lucian128 trận53,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,0% · 5.379 trận
- Aphelios127 trận49,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,8% · 7.522 trận
- Sivir108 trận45,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.776 trận
- Miss Fortune95 trận47,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.165 trận
- Varus92 trận59,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,7% · 2.365 trận
- Zeri82 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 4.928 trận
- Kalista50 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.403 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 51,4% · 3.905 trận
- Lulu346 trận56,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 11.781 trận
- Nautilus324 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,9% · 9.416 trận
- Blitzcrank246 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 8.745 trận
- Leona246 trận46,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 6.207 trận
- Braum243 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 6.845 trận
- Rakan181 trận47,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 4.871 trận
- Seraphine166 trận53,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.638 trận
- Rell141 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 4.708 trận
- Milio137 trận51,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,6% · 3.837 trận
- Karma127 trận48,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,6% · 6.015 trận
- Alistar112 trận61,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,2% · 6.346 trận
- Bard93 trận44,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 5.903 trận
- Neeko85 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.665 trận
- Morgana76 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.951 trận
- Yuumi61 trận41,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 57,9% · 3.672 trận
- Pyke53 trận62,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,0% · 4.387 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 52,9% · 5.541 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,6% · 5.695 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,5%144.867 lượt chọn trên 1.927.733cấm 14,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.263 lượt chọn trên 40.028cấm 10,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

