Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 6,9%được chọn trong 205 trên 2.986 trận
- Cấm
- 8,2%178 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 12,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 6,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 12,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion14 trận—SoloQ: 51,6% · 641 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.085 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 51,6% · 911 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 55,6% · 633 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 50,9% · 810 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 52,9% · 1.012 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 53,9% · 659 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 54,6% · 1.006 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 51,2% · 789 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,7% · 673 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 50,7% · 611 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 54,6% · 555 trận
- Rumble6 trận—SoloQ: 59,1% · 281 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.380 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 51,8% · 342 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 50,8% · 865 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 52,5% · 1.374 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.526 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 50,9% · 424 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,7% · 1.647 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 48,1% · 453 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.011 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 50,4% · 262 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 57,4% · 460 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 46,0% · 100 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 48,0% · 331 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 56,4% · 881 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.861 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 55,2% · 277 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 54,3% · 995 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 48,7% · 150 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 51,3% · 1.609 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 52,9% · 1.638 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 53,8% · 1.608 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 54,5% · 563 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 53,6% · 556 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.002 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,4% · 990 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 53,7% · 499 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 57,1% · 406 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 52,5% · 1.384 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 53,0% · 236 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 52,0% · 738 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.374 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 54,5% · 1.873 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 51,1% · 2.757 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 51,8% · 2.510 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 55,0% · 1.764 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 53,0% · 2.334 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.829 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,0% · 928 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 52,5% · 1.004 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 51,7% · 3.339 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 54,4% · 1.080 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 54,3% · 1.405 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 48,9% · 883 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 50,2% · 775 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 53,3% · 2.070 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 53,1% · 1.899 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,6% · 916 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.584 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.568 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 46,0% · 860 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,0% · 1.307 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 52,8% · 1.410 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 54,9% · 1.031 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.581 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.132 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 55,9% · 956 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 48,1% · 314 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,8%35.602 lượt chọn trên 520.505cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%155 lượt chọn trên 4.668cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

