Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,6%được chọn trong 652 trên 7.565 trận
- Cấm
- 10,2%366 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 11,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 7,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 11,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 46%
- SoloQ
- 54%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn61 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.520 trận
- Sion41 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.053 trận
- Ambessa35 trận54,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 56,3% · 1.339 trận
- Gnar30 trận36,7%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 54,4% · 1.289 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 51,6% · 1.880 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 53,5% · 1.132 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 52,9% · 1.544 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 55,0% · 1.694 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 53,6% · 742 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 49,9% · 935 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 50,7% · 954 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.215 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,1% · 887 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 53,7% · 1.630 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 54,8% · 925 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.398 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,2% · 2.219 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 53,8% · 1.373 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,7% · 1.734 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.639 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.734 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.535 trận
- Wukong87 trận48,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.134 trận
- Jarvan IV86 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.406 trận
- Nocturne39 trận59,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,5% · 683 trận
- Xin Zhao38 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 720 trận
- Vi37 trận54,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.027 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 49,8% · 576 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 53,7% · 1.548 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.717 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 50,5% · 622 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 53,8% · 173 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 51,8% · 2.730 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 52,1% · 1.176 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.450 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 58,6% · 133 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 55,8% · 181 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,1% · 2.826 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,2% · 2.174 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.337 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,4% · 2.472 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.548 trận
- Viktor70 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.127 trận
- Syndra62 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.950 trận
- Ahri55 trận65,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 51,2% · 3.103 trận
- Orianna51 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,8% · 1.115 trận
- Hwei30 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.160 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 53,0% · 1.190 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,7% · 1.105 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 52,9% · 2.568 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 54,2% · 1.583 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 54,3% · 917 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,1% · 1.583 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 52,6% · 721 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 52,7% · 550 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,5% · 1.067 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 53,7% · 378 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.267 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,2% · 2.159 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.908 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.498 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.884 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.064 trận
- Yunara69 trận49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 4.264 trận
- Caitlyn65 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.947 trận
- Jinx52 trận53,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.520 trận
- Xayah43 trận41,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.664 trận
- Kai'Sa41 trận65,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,4% · 4.159 trận
- Tristana41 trận56,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 3.640 trận
- Ashe35 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,4% · 1.333 trận
- Ezreal30 trận56,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 57,5% · 2.751 trận
- Sivir30 trận53,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.324 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 53,5% · 4.644 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 52,4% · 1.831 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 52,9% · 1.029 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 51,7% · 1.042 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 52,6% · 1.746 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 54,9% · 1.947 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.520 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.815 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.454 trận
- Lulu83 trận43,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,5% · 4.379 trận
- Nautilus74 trận47,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,5% · 3.339 trận
- Braum48 trận56,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 3.025 trận
- Rakan44 trận52,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.878 trận
- Leona41 trận53,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.262 trận
- Rell41 trận63,4%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.825 trận
- Milio36 trận63,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 55,4% · 1.777 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,0% · 2.483 trận
- Seraphine32 trận62,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.390 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 52,7% · 943 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 49,0% · 2.267 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 52,7% · 2.055 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 50,3% · 2.270 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 52,4% · 3.224 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 53,5% · 948 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 49,0% · 3.375 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.730 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,2%55.712 lượt chọn trên 770.078cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%507 lượt chọn trên 11.836cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

