Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.802 trên 28.223 trận
- Cấm
- 4,4%1.002 lượt cấm trên 22.821 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 69%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion114 trận55,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 670 trận
- Ornn112 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 757 trận
- Ambessa91 trận54,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.096 trận
- Jax83 trận51,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.257 trận
- K'Sante79 trận63,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,0% · 908 trận
- Renekton73 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.038 trận
- Malphite55 trận43,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 738 trận
- Aatrox49 trận53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.039 trận
- Gnar45 trận71,1%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 50,7% · 627 trận
- Camille44 trận40,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.029 trận
- Mordekaiser41 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 550 trận
- Olaf41 trận41,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 642 trận
- Shen35 trận54,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 650 trận
- Nasus33 trận54,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,2% · 480 trận
- Gragas31 trận51,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 460 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 52,8% · 1.429 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 49,3% · 844 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,3% · 945 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,4% · 987 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,6% · 983 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,9% · 857 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.046 trận
- Wukong158 trận54,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.206 trận
- Jarvan IV116 trận49,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.223 trận
- Lee Sin105 trận53,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.207 trận
- Vi102 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,9% · 677 trận
- Sylas77 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.275 trận
- Nocturne59 trận61,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 426 trận
- Xin Zhao59 trận66,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 53,4% · 474 trận
- Qiyana43 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.416 trận
- Cho'Gath41 trận53,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 904 trận
- Sejuani38 trận60,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,8% · 307 trận
- Skarner34 trận61,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,4% · 270 trận
- Viego34 trận55,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.169 trận
- Lillia30 trận46,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,8% · 793 trận
- Pantheon30 trận60,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 139 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 53,1% · 458 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.231 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.256 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 50,6% · 798 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,9% · 1.264 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 49,2% · 771 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 46,9% · 768 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,4% · 1.134 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,6% · 904 trận
- Viktor118 trận50,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.414 trận
- Syndra104 trận61,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.505 trận
- Ahri91 trận45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.467 trận
- Sylas78 trận56,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.351 trận
- Orianna71 trận57,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 622 trận
- Galio52 trận44,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,0% · 965 trận
- Yone51 trận43,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.463 trận
- Hwei47 trận48,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 629 trận
- Locke46 trận60,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.440 trận
- Ryze46 trận56,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 431 trận
- Aurora44 trận63,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,2% · 584 trận
- Lissandra43 trận60,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 717 trận
- Akali39 trận35,9%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 52,4% · 980 trận
- Xerath34 trận47,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,2% · 525 trận
- Anivia32 trận43,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 55,5% · 411 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,0% · 778 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 52,2% · 1.032 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,0% · 965 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 48,2% · 938 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.321 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 51,1% · 884 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.055 trận
- Yunara159 trận52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.368 trận
- Kai'Sa131 trận55,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.936 trận
- Jhin94 trận58,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.996 trận
- Caitlyn90 trận57,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.611 trận
- Lucian87 trận57,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.204 trận
- Ezreal82 trận42,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.671 trận
- Xayah79 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.008 trận
- Jinx76 trận46,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.027 trận
- Sivir67 trận49,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 629 trận
- Ashe65 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,3% · 735 trận
- Tristana62 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.759 trận
- Zeri54 trận40,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.038 trận
- Miss Fortune39 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 712 trận
- Aphelios37 trận56,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.551 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 49,5% · 424 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 51,1% · 917 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,7% · 908 trận
- Nautilus162 trận57,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.121 trận
- Lulu133 trận48,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.134 trận
- Leona100 trận58,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.365 trận
- Braum93 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.092 trận
- Seraphine84 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 780 trận
- Thresh78 trận47,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.485 trận
- Milio75 trận53,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,1% · 782 trận
- Rell65 trận61,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.010 trận
- Alistar64 trận45,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.358 trận
- Rakan63 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 929 trận
- Karma62 trận53,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.197 trận
- Blitzcrank57 trận54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.342 trận
- Yuumi38 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 867 trận
- Bard35 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,6% · 998 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.321 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 50,7% · 921 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.162 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%31.906 lượt chọn trên 1.927.723cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%962 lượt chọn trên 40.028cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

