Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,4%được chọn trong 2.651 trên 28.277 trận
- Cấm
- 4,2%965 lượt cấm trên 22.858 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 114 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm114 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 114 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn155 trận55,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.158 trận
- K'Sante132 trận44,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.564 trận
- Renekton128 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.629 trận
- Ambessa123 trận48,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 1.504 trận
- Sion114 trận59,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.015 trận
- Gnar109 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.169 trận
- Malphite106 trận57,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.710 trận
- Camille91 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.557 trận
- Yone90 trận51,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.373 trận
- Shen78 trận60,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.070 trận
- Jax77 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.741 trận
- Mordekaiser75 trận41,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 863 trận
- Aatrox73 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.613 trận
- Gwen73 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 725 trận
- Olaf70 trận41,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.162 trận
- Jayce43 trận53,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,8% · 2.157 trận
- Garen39 trận64,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.210 trận
- Fiora33 trận48,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.601 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.365 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 52,6% · 1.421 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 51,9% · 1.539 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.421 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.710 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,6% · 1.421 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,8% · 2.157 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,8% · 2.157 trận
- Wukong252 trận52,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.768 trận
- Vi233 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.479 trận
- Jarvan IV217 trận50,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.979 trận
- Lee Sin190 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.249 trận
- Xin Zhao157 trận49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 866 trận
- Nocturne126 trận58,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 715 trận
- Sejuani86 trận45,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,5% · 446 trận
- Lillia84 trận39,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.343 trận
- Sylas80 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.139 trận
- Qiyana78 trận57,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.755 trận
- Cho'Gath72 trận40,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.314 trận
- Viego65 trận60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.021 trận
- Naafiri59 trận55,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,2% · 918 trận
- Skarner57 trận61,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 419 trận
- Pantheon49 trận46,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 62,2% · 262 trận
- Graves45 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.229 trận
- Kha'Zix33 trận42,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,3% · 2.332 trận
- Hecarim30 trận63,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.127 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.619 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 52,8% · 1.386 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 52,0% · 2.318 trận
- Ahri243 trận51,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.510 trận
- Syndra188 trận50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.578 trận
- Viktor175 trận52,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.527 trận
- Orianna151 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 56,1% · 1.195 trận
- Sylas108 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.522 trận
- Yone97 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.277 trận
- Locke95 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.470 trận
- Hwei94 trận41,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.086 trận
- Aurora87 trận43,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.112 trận
- Galio83 trận50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.541 trận
- Akali82 trận47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.839 trận
- Lissandra76 trận44,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.279 trận
- Taliyah74 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 847 trận
- Ryze73 trận56,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 723 trận
- Xerath69 trận50,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 846 trận
- LeBlanc61 trận52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.472 trận
- Twisted Fate43 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.865 trận
- Galio37 trận56,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.541 trận
- Zed32 trận40,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.966 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 52,3% · 2.031 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.459 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 51,9% · 1.714 trận
- Kai'Sa247 trận53,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,1% · 6.051 trận
- Yunara244 trận48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 4.082 trận
- Ezreal233 trận58,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,9% · 3.201 trận
- Jinx192 trận41,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,5% · 3.395 trận
- Jhin171 trận53,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 5.214 trận
- Xayah167 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.264 trận
- Caitlyn150 trận48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.475 trận
- Lucian144 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.252 trận
- Tristana130 trận54,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 3.314 trận
- Sivir125 trận49,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 942 trận
- Ashe107 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,7% · 1.139 trận
- Aphelios87 trận56,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.817 trận
- Miss Fortune87 trận51,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.100 trận
- Zeri77 trận46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.882 trận
- Corki57 trận45,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 803 trận
- Kalista48 trận56,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.554 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.284 trận
- Braum261 trận51,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.240 trận
- Leona225 trận49,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.219 trận
- Lulu210 trận50,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 3.740 trận
- Nautilus205 trận51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 3.096 trận
- Thresh181 trận53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.871 trận
- Alistar163 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 3.367 trận
- Milio121 trận59,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.204 trận
- Rell121 trận47,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.983 trận
- Karma117 trận59,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,2% · 2.114 trận
- Poppy115 trận53,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.120 trận
- Seraphine105 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.124 trận
- Bard80 trận37,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,3% · 2.055 trận
- Neeko69 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 650 trận
- Blitzcrank62 trận43,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.060 trận
- Nami61 trận49,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.918 trận
- Yuumi50 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 56,7% · 1.330 trận
- Pyke49 trận46,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,0% · 2.857 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 47,5% · 2.047 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.436 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%55.846 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.932 lượt chọn trên 40.028cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

