Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,3%được chọn trong 2.356 trên 28.242 trận
- Cấm
- 7,3%1.672 lượt cấm trên 22.833 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 170 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,7 điểm170 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,7 điểm trên 170 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion136 trận52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.348 trận
- K'Sante127 trận55,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,7% · 2.323 trận
- Ornn113 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.553 trận
- Renekton112 trận48,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.312 trận
- Malphite99 trận50,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.580 trận
- Ambessa90 trận36,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.194 trận
- Aatrox84 trận53,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.318 trận
- Yone82 trận43,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,6% · 3.430 trận
- Gnar75 trận57,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.685 trận
- Mordekaiser74 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.304 trận
- Dr. Mundo73 trận45,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.369 trận
- Olaf69 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.501 trận
- Jax64 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.620 trận
- Nasus62 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.411 trận
- Camille60 trận48,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.219 trận
- Jayce37 trận62,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,8% · 3.166 trận
- Fiora34 trận38,2%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.249 trận
- Garen30 trận46,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.774 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 50,9% · 2.099 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 51,0% · 2.226 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 49,9% · 2.099 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,9% · 2.099 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,8% · 3.166 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,6% · 2.580 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,9% · 2.099 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,8% · 3.166 trận
- Lee Sin217 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 6.560 trận
- Wukong199 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.594 trận
- Jarvan IV150 trận56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 2.744 trận
- Vi143 trận53,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.570 trận
- Sylas135 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.374 trận
- Xin Zhao111 trận58,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.217 trận
- Lillia80 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.976 trận
- Viego79 trận60,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.907 trận
- Qiyana74 trận41,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.898 trận
- Nocturne70 trận48,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 978 trận
- Cho'Gath64 trận54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.932 trận
- Sejuani57 trận59,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 637 trận
- Jayce49 trận49,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,3% · 1.140 trận
- Skarner48 trận47,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 575 trận
- Graves43 trận62,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.455 trận
- Nidalee42 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.372 trận
- Kha'Zix40 trận42,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.297 trận
- Hecarim35 trận45,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.847 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 50,7% · 3.075 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.788 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.932 trận
- Ahri170 trận61,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.506 trận
- Viktor170 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,3% · 3.699 trận
- Syndra136 trận54,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.704 trận
- Sylas120 trận56,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 3.730 trận
- Orianna92 trận48,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.677 trận
- LeBlanc87 trận44,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.198 trận
- Hwei72 trận55,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.742 trận
- Twisted Fate72 trận44,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.961 trận
- Lissandra71 trận60,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.930 trận
- Yone71 trận50,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.333 trận
- Galio69 trận43,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.152 trận
- Akali68 trận58,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,3% · 2.555 trận
- Locke64 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.264 trận
- Xerath64 trận39,1%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.474 trận
- Aurora62 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.560 trận
- Zed56 trận39,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.565 trận
- Galio37 trận56,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.152 trận
- Ekko32 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.917 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 50,1% · 2.566 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,5% · 2.152 trận
- Yunara252 trận46,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 6.467 trận
- Caitlyn232 trận54,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 55,3% · 5.393 trận
- Jinx227 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 6.193 trận
- Jhin184 trận51,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 8.004 trận
- Ashe157 trận55,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.000 trận
- Lucian141 trận50,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.049 trận
- Aphelios131 trận58,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.060 trận
- Ezreal125 trận52,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 57,0% · 4.498 trận
- Xayah112 trận59,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.467 trận
- Kai'Sa94 trận56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 5.856 trận
- Miss Fortune73 trận37,0%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.534 trận
- Zeri73 trận38,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.672 trận
- Sivir72 trận43,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.294 trận
- Tristana57 trận45,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.471 trận
- Varus51 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.276 trận
- Kalista37 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.766 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 49,6% · 2.159 trận
- Lulu367 trận55,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 7.160 trận
- Thresh246 trận51,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 8.745 trận
- Seraphine208 trận53,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.998 trận
- Milio193 trận56,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,6% · 2.179 trận
- Leona137 trận56,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.732 trận
- Nautilus135 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,0% · 4.232 trận
- Braum115 trận46,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 3.165 trận
- Karma96 trận49,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 56,2% · 3.101 trận
- Alistar83 trận37,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 46,3% · 3.678 trận
- Bard80 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.780 trận
- Rakan62 trận56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.060 trận
- Rell53 trận45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.875 trận
- Yuumi50 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,9% · 1.968 trận
- Morgana48 trận52,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.582 trận
- Lux45 trận60,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 55,9% · 1.887 trận
- Nami36 trận58,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.810 trận
- Pyke31 trận58,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.005 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 52,2% · 3.344 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 52,0% · 2.334 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%79.983 lượt chọn trên 1.927.733cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.637 lượt chọn trên 40.028cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

