Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,2%được chọn trong 2.890 trên 28.228 trận
- Cấm
- 7,7%1.750 lượt cấm trên 22.825 trận, so với 12,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm104 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,7%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 12,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn136 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.219 trận
- Ambessa121 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 2.863 trận
- K'Sante120 trận57,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 2.885 trận
- Sion115 trận57,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.822 trận
- Renekton112 trận47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.929 trận
- Malphite106 trận50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 3.438 trận
- Gnar104 trận62,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 53,8% · 2.236 trận
- Aatrox91 trận52,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.022 trận
- Yone83 trận39,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,2% · 4.511 trận
- Mordekaiser81 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.756 trận
- Shen76 trận57,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.977 trận
- Gwen73 trận46,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.457 trận
- Olaf69 trận50,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.962 trận
- Zaahen62 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.759 trận
- Dr. Mundo60 trận43,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.801 trận
- Camille59 trận49,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.929 trận
- Jax59 trận44,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.301 trận
- Fiora44 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.062 trận
- Jayce37 trận43,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.972 trận
- Garen32 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,7% · 2.546 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 51,5% · 2.838 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 51,6% · 2.731 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,3% · 2.487 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,7% · 3.972 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,5% · 3.438 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,7% · 3.972 trận
- Wukong247 trận48,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.687 trận
- Jarvan IV194 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.726 trận
- Lee Sin179 trận46,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 7.962 trận
- Vi156 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.282 trận
- Xin Zhao141 trận57,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.546 trận
- Sylas118 trận46,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.953 trận
- Nocturne99 trận47,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.267 trận
- Skarner75 trận57,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 911 trận
- Viego72 trận41,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 53,3% · 4.049 trận
- Qiyana68 trận51,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 4.924 trận
- Sejuani62 trận53,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 832 trận
- Lillia61 trận39,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.670 trận
- Cho'Gath55 trận41,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.607 trận
- Jayce45 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.335 trận
- Shyvana44 trận56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.759 trận
- Graves40 trận45,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,5% · 4.412 trận
- Kha'Zix37 trận45,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 4.433 trận
- Elise30 trận36,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.443 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 51,3% · 4.122 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 52,4% · 2.450 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,6% · 2.607 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 49,9% · 4.061 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 48,2% · 2.967 trận
- Viktor201 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 5.048 trận
- Syndra195 trận57,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,4% · 5.261 trận
- Ahri180 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 5.089 trận
- Orianna120 trận55,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.093 trận
- Sylas92 trận52,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 4.117 trận
- Hwei88 trận40,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.152 trận
- Locke84 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.505 trận
- Aurora83 trận41,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.075 trận
- Akali79 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.285 trận
- Lissandra78 trận61,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.624 trận
- Yone76 trận47,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 4.410 trận
- LeBlanc66 trận43,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.844 trận
- Taliyah63 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.435 trận
- Galio59 trận49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.797 trận
- Xerath57 trận38,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.771 trận
- Twisted Fate42 trận57,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.614 trận
- Zed40 trận37,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.371 trận
- Galio36 trận52,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.797 trận
- Yasuo31 trận41,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.874 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 50,5% · 2.786 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 49,8% · 3.177 trận
- Yunara319 trận53,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,9% · 10.136 trận
- Xayah200 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 4.611 trận
- Jhin199 trận50,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 11.688 trận
- Caitlyn176 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 5.296 trận
- Jinx164 trận47,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 7.898 trận
- Kai'Sa161 trận47,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 10.007 trận
- Ezreal143 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 5.722 trận
- Lucian124 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.679 trận
- Ashe118 trận49,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,0% · 2.249 trận
- Sivir111 trận49,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.114 trận
- Corki100 trận57,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.284 trận
- Miss Fortune78 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 2.205 trận
- Varus70 trận45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.703 trận
- Zeri70 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.861 trận
- Kalista59 trận54,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,8% · 3.351 trận
- Aphelios54 trận48,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 4.771 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 48,2% · 2.686 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 51,8% · 2.469 trận
- Braum245 trận44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 4.706 trận
- Nautilus217 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 5.927 trận
- Lulu193 trận53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 7.793 trận
- Leona160 trận50,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 4.161 trận
- Alistar155 trận43,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 5.418 trận
- Thresh147 trận47,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 8.662 trận
- Rakan130 trận45,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.314 trận
- Seraphine125 trận56,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.282 trận
- Milio108 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 2.636 trận
- Rell106 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 3.455 trận
- Karma93 trận61,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 54,9% · 3.722 trận
- Poppy91 trận44,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.392 trận
- Yuumi66 trận59,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 57,8% · 3.101 trận
- Bard64 trận48,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 3.289 trận
- Renata Glasc63 trận54,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.507 trận
- Blitzcrank57 trận54,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.471 trận
- Nami53 trận62,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,7% · 3.679 trận
- Janna27 trận—SoloQ: 51,6% · 4.263 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 54,2% · 2.777 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%106.244 lượt chọn trên 1.927.739cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.885 lượt chọn trên 40.028cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

