Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,5%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 1.284 trên 29.335 trận
Cấm
8,1%1.900 lượt cấm trên 23.551 trận, so với 26,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,7% từ 46,6% đến 52,7% trên 739 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,2 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    3,6%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    26,5%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 26,5% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,2 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người81% · 57.760
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến59% · 42.301
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 158 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 11.471
35%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
  2. Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

507-20 so với 528
832-67 so với 899
994-184 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yasuotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,3% · kỳ vọng 48,9% · 46 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Renekton48,7% · kỳ vọng 47,8% · 39 trận+0,9 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi65,1% · kỳ vọng 49,3% · 43 trận+15,8 điểmSoloQ +2,0
Sylas51,5% · kỳ vọng 48,8% · 33 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Vex54,5% · kỳ vọng 50,4% · 33 trận+4,2 điểmSoloQ -2,2
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,0% · 42 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana61,8% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+11,9 điểmSoloQ -0,2
Xayah57,5% · kỳ vọng 48,5% · 40 trận+9,0 điểmSoloQ +0,5
Ezreal59,1% · kỳ vọng 53,2% · 44 trận+5,9 điểmSoloQ +1,6
Jhin56,8% · kỳ vọng 52,0% · 44 trận+4,9 điểmSoloQ -0,1
Sivir52,8% · kỳ vọng 50,1% · 36 trận+2,7 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu54,7% · kỳ vọng 51,7% · 53 trận+3,0 điểmSoloQ 0,0
Milio55,6% · kỳ vọng 51,5% · 36 trận+4,1 điểmSoloQ -0,3
Seraphine49,1% · kỳ vọng 48,9% · 53 trận+0,2 điểmSoloQ +2,9
Alistar50,0% · kỳ vọng 48,1% · 30 trận+1,9 điểmSoloQ -2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,5% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+9,3 điểmSoloQ -0,2
Ornn53,5% · kỳ vọng 50,2% · 43 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Gragas47,9% · kỳ vọng 47,0% · 48 trận+0,9 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,6% · kỳ vọng 49,5% · 59 trận+8,1 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian56,3% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ +0,6
Ashe58,1% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+7,0 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa51,6% · kỳ vọng 49,1% · 64 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn53,2% · kỳ vọng 51,5% · 47 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine62,5% · kỳ vọng 50,4% · 32 trận+12,1 điểmSoloQ +1,8
Nautilus56,9% · kỳ vọng 49,7% · 72 trận+7,3 điểmSoloQ +1,1
Rakan58,1% · kỳ vọng 50,3% · 31 trận+7,7 điểmSoloQ -2,1
Blitzcrank56,8% · kỳ vọng 51,9% · 37 trận+4,9 điểmSoloQ +1,2
Leona48,7% · kỳ vọng 48,4% · 39 trận+0,4 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa46 trận
    54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.943 trận
  • K'Sante39 trận
    51,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 56,2% · 1.969 trận
  • Renekton39 trận
    48,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.523 trận
  • Ornn30 trận
    43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.139 trận
  • Olaf28 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.354 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin55 trận
    45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 5.081 trận
  • Wukong54 trận
    46,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.380 trận
  • Jarvan IV44 trận
    50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.563 trận
  • Vi43 trận
    65,1%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.424 trận
  • Xin Zhao38 trận
    44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.099 trận
Mid18 tướng
  • Syndra54 trận
    46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.812 trận
  • Ahri42 trận
    50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.876 trận
  • Viktor40 trận
    45,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.930 trận
  • Yone40 trận
    35,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,5% · 4.118 trận
  • Lissandra34 trận
    41,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,3% · 2.545 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn71 trận
    39,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.847 trận
  • Kai'Sa65 trận
    49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 6.076 trận
  • Yunara56 trận
    46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 5.418 trận
  • Ashe47 trận
    40,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.583 trận
  • Jinx46 trận
    43,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 4.685 trận
Support18 tướng
  • Nautilus79 trận
    45,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.791 trận
  • Braum69 trận
    40,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.504 trận
  • Lulu53 trận
    54,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 5.044 trận
  • Seraphine53 trận
    49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.549 trận
  • Leona47 trận
    48,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.956 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%71.718 lượt chọn trên 1.987.586cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%540 lượt chọn trên 42.302cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,1%G1157 trận trên 7.548
  • 2,6%G2199 trận trên 7.550
  • 2,8%G3+84 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 157 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.