Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,9%được chọn trong 2.326 trên 29.354 trận
- Cấm
- 3,9%928 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kalista ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn136 trận47,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.447 trận
- Ambessa126 trận52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.222 trận
- K'Sante125 trận52,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.486 trận
- Sion121 trận47,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,2% · 1.343 trận
- Renekton90 trận53,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.231 trận
- Malphite88 trận52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.519 trận
- Gnar82 trận57,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.607 trận
- Olaf82 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.907 trận
- Aatrox80 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,0% · 2.130 trận
- Camille70 trận52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.269 trận
- Zaahen69 trận52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.414 trận
- Mordekaiser68 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.256 trận
- Yone65 trận52,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.215 trận
- Shen64 trận48,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.438 trận
- Dr. Mundo61 trận50,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 56,2% · 1.305 trận
- Jax57 trận54,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.628 trận
- Fiora37 trận54,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.241 trận
- Jayce32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 54,9% · 2.971 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 50,0% · 2.136 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 53,5% · 2.134 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 50,1% · 2.009 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 53,5% · 2.134 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 52,8% · 2.519 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 53,5% · 2.134 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.751 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.751 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,9% · 2.971 trận
- Wukong220 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.640 trận
- Lee Sin210 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 6.194 trận
- Jarvan IV155 trận55,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.803 trận
- Vi147 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.665 trận
- Xin Zhao117 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.330 trận
- Nocturne104 trận55,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 57,2% · 947 trận
- Viego88 trận56,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,2% · 2.838 trận
- Lillia71 trận39,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.146 trận
- Qiyana65 trận55,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.985 trận
- Cho'Gath58 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.905 trận
- Sejuani57 trận56,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 634 trận
- Pantheon56 trận53,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 57,7% · 428 trận
- Naafiri49 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.233 trận
- Graves45 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.323 trận
- Skarner44 trận59,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,9% · 616 trận
- Sylas37 trận43,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.752 trận
- Hecarim35 trận65,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,7% · 3.074 trận
- Kha'Zix33 trận36,4%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.091 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 53,0% · 1.907 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 51,5% · 2.381 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 51,6% · 1.905 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 53,0% · 3.059 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.905 trận
- Syndra171 trận43,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 3.620 trận
- Ahri154 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 3.136 trận
- Viktor146 trận47,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 3.352 trận
- Orianna140 trận60,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.781 trận
- Akali90 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.547 trận
- Hwei87 trận54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.597 trận
- Sylas82 trận56,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.685 trận
- Lissandra80 trận58,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.029 trận
- Aurora72 trận52,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.468 trận
- Ryze72 trận55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 57,4% · 1.102 trận
- Galio68 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.329 trận
- Locke67 trận55,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 3.358 trận
- Taliyah63 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.248 trận
- LeBlanc62 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.977 trận
- Vex58 trận51,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.133 trận
- Yone57 trận36,8%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,6% · 3.242 trận
- Twisted Fate44 trận61,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.625 trận
- Galio37 trận59,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.329 trận
- Yasuo30 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,2% · 3.225 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 51,1% · 2.502 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 52,6% · 1.970 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 52,7% · 2.605 trận
- Sivir250 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.453 trận
- Kai'Sa228 trận53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 8.094 trận
- Tristana158 trận57,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,2% · 5.469 trận
- Xayah155 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.108 trận
- Yunara150 trận46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 5.364 trận
- Jhin141 trận56,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 7.128 trận
- Ezreal121 trận52,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 56,4% · 4.017 trận
- Jinx117 trận45,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 4.285 trận
- Caitlyn114 trận51,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 3.020 trận
- Lucian95 trận54,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 3.177 trận
- Zeri79 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.729 trận
- Ashe72 trận45,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.332 trận
- Aphelios68 trận55,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 3.740 trận
- Kalista59 trận62,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.964 trận
- Varus57 trận42,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,4% · 1.314 trận
- Miss Fortune56 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.793 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 51,1% · 2.025 trận
- Nautilus285 trận47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,7% · 5.488 trận
- Leona272 trận55,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 4.823 trận
- Rell174 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 4.818 trận
- Rakan173 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 3.555 trận
- Braum158 trận47,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.328 trận
- Lulu131 trận61,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,4% · 4.750 trận
- Thresh116 trận37,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,8% · 6.518 trận
- Blitzcrank86 trận60,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 53,8% · 3.796 trận
- Karma76 trận48,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.338 trận
- Poppy76 trận48,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.078 trận
- Seraphine71 trận47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.304 trận
- Yuumi71 trận59,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 58,6% · 2.081 trận
- Milio66 trận56,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.546 trận
- Bard55 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.387 trận
- Neeko53 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,7% · 896 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 53,7% · 2.287 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 50,1% · 2.167 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 50,3% · 2.660 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%81.369 lượt chọn trên 1.987.588cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.744 lượt chọn trên 42.302cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

