Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,0%được chọn trong 1.494 trên 18.788 trận
- Cấm
- 3,6%648 lượt cấm trên 17.780 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante87 trận43,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.491 trận
- Sion83 trận48,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,5% · 483 trận
- Ambessa77 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,5% · 1.086 trận
- Malphite63 trận50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 995 trận
- Ornn62 trận35,5%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 62,2% · 241 trận
- Aatrox57 trận52,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 875 trận
- Mordekaiser57 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,4% · 408 trận
- Olaf55 trận56,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.047 trận
- Yone50 trận56,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.522 trận
- Renekton48 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,5% · 888 trận
- Nasus47 trận61,7%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 52,4% · 542 trận
- Gnar44 trận54,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,3% · 627 trận
- Zaahen44 trận56,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,8% · 494 trận
- Dr. Mundo39 trận51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,9% · 508 trận
- Jax38 trận57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.428 trận
- Camille36 trận52,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,5% · 849 trận
- Fiora30 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 958 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,8% · 1.703 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 53,8% · 665 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.060 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.025 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,4% · 973 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,8% · 1.703 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,4% · 973 trận
- Lee Sin182 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 4.071 trận
- Wukong104 trận40,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 753 trận
- Vi90 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,0% · 1.022 trận
- Jarvan IV81 trận56,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.059 trận
- Viego73 trận56,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 55,9% · 1.198 trận
- Xin Zhao65 trận56,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,6% · 725 trận
- Nocturne57 trận54,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 57,7% · 376 trận
- Lillia51 trận37,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,3% · 812 trận
- Naafiri43 trận44,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,8% · 702 trận
- Qiyana43 trận67,4%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 52,4% · 2.051 trận
- Cho'Gath38 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 56,7% · 638 trận
- Jayce36 trận63,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 56,1% · 735 trận
- Graves34 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.378 trận
- Sejuani31 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 59,3% · 182 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 54,2% · 1.311 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.673 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 54,3% · 992 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 51,2% · 761 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 48,9% · 893 trận
- Kindred15 trận—SoloQ: 48,7% · 780 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 51,4% · 786 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 55,4% · 1.288 trận
- Viktor88 trận47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.559 trận
- Syndra84 trận46,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.506 trận
- Ahri78 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,8% · 913 trận
- Orianna72 trận62,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,2% · 876 trận
- Lissandra63 trận61,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,8% · 983 trận
- Akali61 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.240 trận
- Galio50 trận46,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.306 trận
- Hwei49 trận61,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,6% · 634 trận
- Aurora47 trận55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 648 trận
- Ryze44 trận56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 60,9% · 542 trận
- Vex44 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,9% · 591 trận
- LeBlanc42 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 862 trận
- Locke42 trận52,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.438 trận
- Sylas42 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 2.226 trận
- Twisted Fate42 trận59,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.642 trận
- Yone34 trận29,4%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.419 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 50,9% · 890 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 52,2% · 1.306 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 56,0% · 1.265 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.033 trận
- Kai'Sa148 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 4.375 trận
- Sivir140 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 869 trận
- Yunara101 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.345 trận
- Jhin98 trận60,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 55,1% · 3.519 trận
- Ezreal90 trận50,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 56,1% · 1.970 trận
- Xayah90 trận52,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.676 trận
- Tristana88 trận60,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,4% · 2.436 trận
- Caitlyn84 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 57,0% · 1.215 trận
- Lucian75 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.564 trận
- Jinx73 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.686 trận
- Aphelios55 trận61,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,1% · 2.277 trận
- Zeri52 trận42,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.245 trận
- Ashe47 trận55,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,6% · 384 trận
- Miss Fortune41 trận48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,8% · 788 trận
- Kalista33 trận57,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.315 trận
- Corki31 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 791 trận
- Leona192 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.081 trận
- Nautilus180 trận45,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 56,7% · 2.586 trận
- Rakan102 trận52,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.767 trận
- Braum98 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.407 trận
- Rell94 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.303 trận
- Thresh87 trận36,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.838 trận
- Lulu76 trận59,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.128 trận
- Blitzcrank73 trận58,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.808 trận
- Yuumi62 trận59,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 60,2% · 889 trận
- Poppy57 trận50,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.219 trận
- Seraphine46 trận56,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 404 trận
- Milio37 trận54,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,1% · 486 trận
- Karma34 trận55,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 949 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.179 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 56,3% · 503 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 53,0% · 859 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 53,3% · 636 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 54,2% · 791 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%34.412 lượt chọn trên 697.005cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.070 lượt chọn trên 25.798cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

