Hồ sơ tướng · Support

Alistar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,7%Hạng 68 trên 173 tướng
Chọn
7,8%được chọn trong 2.217 trên 28.271 trận
Cấm
3,9%887 lượt cấm trên 22.853 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,4% từ 49,7% đến 53,2% trên 2.210 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn56% · 43.982
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu58% · 45.776
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 458 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 9
11%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Dead Man's Plate
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

192-96 so với 288
253-89 so với 342
314-74 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Alistartướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar58,9% · kỳ vọng 52,8% · 73 trận+6,1 điểmSoloQ -0,1
Zaahen54,7% · kỳ vọng 49,1% · 64 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4
Garen63,6% · kỳ vọng 54,3% · 33 trận+9,3 điểmSoloQ -1,4
Renekton53,4% · kỳ vọng 49,7% · 88 trận+3,7 điểmSoloQ -1,6
Camille52,9% · kỳ vọng 48,8% · 68 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana55,6% · kỳ vọng 48,3% · 63 trận+7,2 điểmSoloQ 0,0
Viego57,6% · kỳ vọng 52,5% · 85 trận+5,2 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 51,7% · 199 trận+2,1 điểmSoloQ +1,2
Hecarim64,7% · kỳ vọng 54,9% · 34 trận+9,8 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 51,4% · 110 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna59,0% · kỳ vọng 53,4% · 134 trận+5,6 điểmSoloQ -1,1
Lissandra59,5% · kỳ vọng 52,8% · 74 trận+6,7 điểmSoloQ -3,2
Twisted Fate59,5% · kỳ vọng 50,2% · 42 trận+9,3 điểmSoloQ +1,5
Sylas57,9% · kỳ vọng 51,8% · 76 trận+6,1 điểmSoloQ -2,5
Hwei52,4% · kỳ vọng 50,1% · 84 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista62,5% · kỳ vọng 48,9% · 56 trận+13,6 điểmSoloQ +0,5
Tristana56,8% · kỳ vọng 51,7% · 155 trận+5,1 điểmSoloQ +1,4
Sivir55,6% · kỳ vọng 52,4% · 239 trận+3,2 điểmSoloQ -0,1
Kai'Sa54,6% · kỳ vọng 51,8% · 216 trận+2,9 điểmSoloQ -0,7
Lucian55,4% · kỳ vọng 52,3% · 92 trận+3,2 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,7% · kỳ vọng 49,6% · 83 trận+13,0 điểmSoloQ +3,0
Lulu62,4% · kỳ vọng 53,7% · 125 trận+8,7 điểmSoloQ +0,1
Yuumi60,3% · kỳ vọng 50,4% · 68 trận+9,9 điểmSoloQ +2,0
Leona54,1% · kỳ vọng 52,6% · 257 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Neeko56,3% · kỳ vọng 49,5% · 48 trận+6,8 điểmSoloQ +2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus59,1% · kỳ vọng 52,2% · 66 trận+6,9 điểmSoloQ +0,4
Aatrox58,2% · kỳ vọng 52,2% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ 0,0
Malphite56,3% · kỳ vọng 50,9% · 87 trận+5,4 điểmSoloQ -2,3
Rumble59,7% · kỳ vọng 54,5% · 67 trận+5,2 điểmSoloQ +1,8
Camille60,0% · kỳ vọng 54,1% · 55 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee66,7% · kỳ vọng 52,8% · 39 trận+13,9 điểmSoloQ +1,3
Cho'Gath64,3% · kỳ vọng 52,8% · 42 trận+11,5 điểmSoloQ +1,0
Lee Sin55,8% · kỳ vọng 51,2% · 172 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
Lillia60,8% · kỳ vọng 55,1% · 79 trận+5,7 điểmSoloQ +0,8
Vi53,7% · kỳ vọng 51,8% · 136 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra59,4% · kỳ vọng 50,1% · 69 trận+9,3 điểmSoloQ -1,8
LeBlanc58,7% · kỳ vọng 51,7% · 63 trận+7,1 điểmSoloQ +0,8
Ahri56,3% · kỳ vọng 53,3% · 158 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4
Sylas54,3% · kỳ vọng 51,1% · 105 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Taliyah57,7% · kỳ vọng 52,8% · 52 trận+4,9 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian68,9% · kỳ vọng 50,6% · 45 trận+18,3 điểmSoloQ +1,0
Aphelios56,6% · kỳ vọng 47,4% · 76 trận+9,1 điểmSoloQ -1,6
Ezreal50,9% · kỳ vọng 47,9% · 159 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5
Jhin49,6% · kỳ vọng 49,1% · 250 trận+0,5 điểmSoloQ +0,6
Kai'Sa51,7% · kỳ vọng 51,1% · 240 trận+0,5 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn130 trận
    46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.396 trận
  • Ambessa119 trận
    52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,1% · 2.122 trận
  • K'Sante117 trận
    53,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 2.376 trận
  • Sion115 trận
    48,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.291 trận
  • Renekton88 trận
    53,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.172 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong208 trận
    48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.561 trận
  • Lee Sin199 trận
    53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,9% · 6.025 trận
  • Jarvan IV149 trận
    54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.672 trận
  • Vi142 trận
    51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.633 trận
  • Xin Zhao110 trận
    54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.254 trận
Mid22 tướng
  • Syndra156 trận
    44,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.490 trận
  • Ahri148 trận
    49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.050 trận
  • Viktor141 trận
    47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 3.325 trận
  • Orianna134 trận
    59,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.665 trận
  • Akali87 trận
    51,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.474 trận
ADC17 tướng
  • Sivir239 trận
    55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.386 trận
  • Kai'Sa216 trận
    54,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 7.784 trận
  • Tristana155 trận
    56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 5.418 trận
  • Xayah147 trận
    46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.944 trận
  • Yunara146 trận
    45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 5.313 trận
Support18 tướng
  • Nautilus271 trận
    48,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,9% · 5.269 trận
  • Leona257 trận
    54,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 4.653 trận
  • Rell168 trận
    45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 4.658 trận
  • Rakan162 trận
    49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.367 trận
  • Braum151 trận
    47,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 3.207 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%77.961 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.634 lượt chọn trên 40.028cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,5%G1467 trận trên 7.213
  • 8,8%G2632 trận trên 7.216
  • 9,5%G3+273 trận trên 2.881
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 467 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.