Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,8%được chọn trong 2.217 trên 28.271 trận
- Cấm
- 3,9%887 lượt cấm trên 22.853 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm83 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 83 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn130 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.396 trận
- Ambessa119 trận52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,1% · 2.122 trận
- K'Sante117 trận53,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 2.376 trận
- Sion115 trận48,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.291 trận
- Renekton88 trận53,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.172 trận
- Malphite82 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.461 trận
- Olaf77 trận44,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.836 trận
- Aatrox76 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.088 trận
- Gnar73 trận58,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.534 trận
- Camille68 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.210 trận
- Mordekaiser66 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.216 trận
- Yone66 trận53,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 3.127 trận
- Zaahen64 trận54,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.358 trận
- Shen61 trận49,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.401 trận
- Dr. Mundo58 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 55,8% · 1.274 trận
- Jax54 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.546 trận
- Fiora37 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.192 trận
- Garen33 trận63,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.682 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 54,5% · 2.862 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 50,0% · 2.070 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 53,9% · 2.047 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.941 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 53,9% · 2.047 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 52,7% · 2.461 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 53,9% · 2.047 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,5% · 2.862 trận
- Wukong208 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.561 trận
- Lee Sin199 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,9% · 6.025 trận
- Jarvan IV149 trận54,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.672 trận
- Vi142 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.633 trận
- Xin Zhao110 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.254 trận
- Nocturne98 trận56,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 56,4% · 924 trận
- Viego85 trận57,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,2% · 2.775 trận
- Lillia69 trận40,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.078 trận
- Qiyana63 trận55,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.908 trận
- Cho'Gath57 trận50,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.864 trận
- Sejuani54 trận55,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 623 trận
- Pantheon49 trận55,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,2% · 411 trận
- Naafiri48 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.230 trận
- Graves44 trận47,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 3.208 trận
- Skarner43 trận60,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,2% · 605 trận
- Hecarim34 trận64,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.964 trận
- Sylas32 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.692 trận
- Kha'Zix30 trận33,3%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.046 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 51,0% · 2.321 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 53,1% · 1.823 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.864 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 53,2% · 2.979 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.864 trận
- Syndra156 trận44,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.490 trận
- Ahri148 trận49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.050 trận
- Viktor141 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 3.325 trận
- Orianna134 trận59,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.665 trận
- Akali87 trận51,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.474 trận
- Hwei84 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.556 trận
- Sylas76 trận57,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 4.545 trận
- Lissandra74 trận59,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.983 trận
- Ryze70 trận55,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 57,7% · 1.069 trận
- Aurora69 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.448 trận
- Galio66 trận54,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.239 trận
- Locke65 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 3.274 trận
- LeBlanc58 trận48,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.903 trận
- Taliyah58 trận41,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.178 trận
- Vex56 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.101 trận
- Yone55 trận36,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,3% · 3.145 trận
- Twisted Fate42 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.536 trận
- Galio37 trận59,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.239 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 54,3% · 3.119 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 50,5% · 2.394 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.922 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,5% · 2.526 trận
- Sivir239 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.386 trận
- Kai'Sa216 trận54,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 7.784 trận
- Tristana155 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 5.418 trận
- Xayah147 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.944 trận
- Yunara146 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 5.313 trận
- Jhin132 trận54,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 6.840 trận
- Ezreal116 trận52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,6% · 3.870 trận
- Caitlyn113 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,4% · 2.985 trận
- Jinx112 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,7% · 4.226 trận
- Lucian92 trận55,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 3.074 trận
- Zeri73 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.620 trận
- Ashe66 trận42,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.302 trận
- Aphelios63 trận58,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,4% · 3.678 trận
- Kalista56 trận62,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.815 trận
- Varus54 trận40,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 55,2% · 1.236 trận
- Miss Fortune50 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.719 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.988 trận
- Nautilus271 trận48,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,9% · 5.269 trận
- Leona257 trận54,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 4.653 trận
- Rell168 trận45,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 4.658 trận
- Rakan162 trận49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.367 trận
- Braum151 trận47,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 3.207 trận
- Lulu125 trận62,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,3% · 4.625 trận
- Thresh112 trận38,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,8% · 6.346 trận
- Blitzcrank83 trận62,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,7% · 3.678 trận
- Karma75 trận48,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.261 trận
- Poppy73 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.017 trận
- Yuumi68 trận60,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 58,4% · 2.056 trận
- Seraphine66 trận47,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.260 trận
- Milio64 trận57,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.512 trận
- Bard53 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.337 trận
- Neeko48 trận56,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,6% · 867 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 53,1% · 2.235 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 50,3% · 2.106 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,7% · 2.602 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%77.961 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.634 lượt chọn trên 40.028cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

