Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 951 trên 29.339 trận
- Cấm
- 7,2%1.696 lượt cấm trên 23.555 trận, so với 38,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 38,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante48 trận62,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.526 trận
- Ambessa45 trận48,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.468 trận
- Ornn45 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.077 trận
- Sion41 trận43,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 932 trận
- Malphite40 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.024 trận
- Renekton38 trận36,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.572 trận
- Camille37 trận51,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.557 trận
- Gnar37 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.178 trận
- Shen36 trận44,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.022 trận
- Aatrox34 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.467 trận
- Dr. Mundo32 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 917 trận
- Mordekaiser30 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 840 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 49,1% · 866 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 51,4% · 912 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,8% · 2.361 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 52,5% · 1.643 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.308 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.395 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,6% · 2.123 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.582 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.454 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.547 trận
- Wukong95 trận50,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.871 trận
- Lee Sin86 trận57,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,2% · 4.238 trận
- Jarvan IV57 trận52,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,0% · 2.018 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.944 trận
- Xin Zhao41 trận58,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,4% · 835 trận
- Qiyana38 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.599 trận
- Vi35 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.139 trận
- Viego33 trận33,3%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.118 trận
- Nocturne32 trận46,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 652 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 50,6% · 2.339 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.308 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 49,8% · 2.397 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 45,4% · 797 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 48,2% · 1.281 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 49,7% · 433 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 45,4% · 1.515 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 48,6% · 2.117 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.268 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.216 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,5% · 2.110 trận
- Ahri69 trận40,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.471 trận
- Viktor46 trận52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.419 trận
- Akali40 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.854 trận
- Syndra40 trận55,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.393 trận
- Orianna37 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.068 trận
- Locke36 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.349 trận
- LeBlanc35 trận31,4%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.609 trận
- Sylas33 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.096 trận
- Hwei31 trận61,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.090 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 49,1% · 1.117 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 47,5% · 1.317 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.515 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,3% · 2.352 trận
- Mel23 trận—SoloQ: 50,6% · 362 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 54,5% · 761 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.760 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.515 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 45,6% · 1.845 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.952 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.505 trận
- Ezreal82 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 3.625 trận
- Caitlyn77 trận58,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,6% · 2.978 trận
- Jhin71 trận49,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 5.403 trận
- Yunara67 trận52,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.935 trận
- Lucian62 trận48,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.392 trận
- Ashe56 trận57,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 1.222 trận
- Jinx56 trận41,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.418 trận
- Kai'Sa54 trận40,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,1% · 4.490 trận
- Xayah47 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.033 trận
- Sivir39 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.255 trận
- Aphelios35 trận42,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.646 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.764 trận
- Zeri35 trận34,3%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.875 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 51,9% · 1.144 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 53,5% · 878 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 45,4% · 1.492 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 46,9% · 1.362 trận
- Lulu104 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 3.572 trận
- Seraphine66 trận65,2%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.202 trận
- Leona64 trận45,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.357 trận
- Nautilus58 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.549 trận
- Thresh55 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,1% · 4.447 trận
- Rakan49 trận53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,1% · 2.913 trận
- Bard48 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.167 trận
- Braum47 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.927 trận
- Karma46 trận54,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.923 trận
- Milio40 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.132 trận
- Rell35 trận54,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.936 trận
- Yuumi33 trận27,3%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 54,8% · 1.517 trận
- Blitzcrank32 trận40,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.033 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 46,3% · 2.287 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 46,3% · 792 trận
- Soraka17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.451 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.860 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.933 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%55.835 lượt chọn trên 1.987.588cấm 38,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%641 lượt chọn trên 42.302cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

