Xayah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,2%được chọn trong 3.275 trên 29.337 trận
- Cấm
- 4,5%1.051 lượt cấm trên 23.553 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +7,0 điểm trên 194 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,0 điểm194 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +7,0 điểm trên 194 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn199 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.234 trận
- K'Sante165 trận53,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,0% · 1.888 trận
- Ambessa158 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.783 trận
- Malphite148 trận52,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.071 trận
- Sion146 trận56,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.140 trận
- Renekton136 trận55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.809 trận
- Gnar122 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.417 trận
- Yone109 trận53,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.756 trận
- Camille108 trận53,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.750 trận
- Olaf104 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.281 trận
- Shen103 trận62,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.216 trận
- Aatrox96 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.754 trận
- Dr. Mundo95 trận48,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.069 trận
- Jax93 trận51,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.077 trận
- Mordekaiser90 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.087 trận
- Jayce51 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.407 trận
- Fiora34 trận58,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.768 trận
- Gangplank32 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.730 trận
- Darius31 trận38,7%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.543 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.662 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 52,9% · 1.543 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.356 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 52,9% · 1.543 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 51,1% · 2.071 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,3% · 2.407 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.356 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,3% · 2.407 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 51,1% · 2.071 trận
- Vi486 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,2% · 2.998 trận
- Wukong321 trận48,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.155 trận
- Lee Sin213 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 4.371 trận
- Jarvan IV202 trận47,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.137 trận
- Nocturne188 trận57,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,7% · 990 trận
- Xin Zhao160 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.080 trận
- Sylas137 trận56,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.450 trận
- Sejuani98 trận49,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 539 trận
- Lillia91 trận44,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.590 trận
- Qiyana88 trận56,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.168 trận
- Viego84 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,2% · 2.171 trận
- Cho'Gath69 trận46,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.477 trận
- Naafiri61 trận55,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 1.109 trận
- Skarner59 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 494 trận
- Pantheon58 trận55,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,0% · 313 trận
- Graves44 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.190 trận
- Hecarim39 trận48,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.649 trận
- Kha'Zix33 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,6% · 2.348 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.597 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 53,1% · 1.477 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 50,6% · 2.336 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.925 trận
- Ahri280 trận53,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.875 trận
- Viktor221 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.796 trận
- Syndra214 trận44,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.935 trận
- Orianna193 trận57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,3% · 1.560 trận
- Yone117 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.633 trận
- Sylas116 trận57,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.546 trận
- Aurora111 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.156 trận
- Lissandra110 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.587 trận
- Hwei108 trận44,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.377 trận
- Locke106 trận54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.795 trận
- Akali102 trận43,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.079 trận
- Galio102 trận60,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.938 trận
- Ryze95 trận44,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 56,7% · 854 trận
- Xerath86 trận52,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 932 trận
- LeBlanc76 trận52,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.650 trận
- Twisted Fate60 trận51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 2.151 trận
- Zed52 trận42,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.184 trận
- Galio45 trận64,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 55,5% · 1.938 trận
- Yasuo40 trận42,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.461 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.927 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.927 trận
- Kai'Sa527 trận56,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,8% · 12.087 trận
- Yunara305 trận48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 4.530 trận
- Jinx229 trận45,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 4.074 trận
- Ezreal226 trận51,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,2% · 3.240 trận
- Lucian211 trận49,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.766 trận
- Tristana207 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 4.680 trận
- Jhin193 trận47,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 5.209 trận
- Sivir150 trận54,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.203 trận
- Caitlyn146 trận52,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.624 trận
- Aphelios126 trận58,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 3.194 trận
- Ashe123 trận48,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.167 trận
- Zeri110 trận44,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.302 trận
- Miss Fortune84 trận44,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.202 trận
- Varus81 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,1% · 974 trận
- Corki67 trận43,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 768 trận
- Kalista64 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.970 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 51,6% · 1.410 trận
- Nautilus333 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 4.884 trận
- Lulu232 trận51,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 4.210 trận
- Leona229 trận48,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,0% · 2.889 trận
- Braum201 trận47,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.026 trận
- Thresh194 trận56,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 4.944 trận
- Milio183 trận55,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.567 trận
- Rakan181 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,9% · 2.407 trận
- Alistar155 trận52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.108 trận
- Rell140 trận49,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.338 trận
- Seraphine128 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.372 trận
- Karma125 trận49,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.195 trận
- Blitzcrank118 trận39,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.575 trận
- Neeko101 trận50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 792 trận
- Poppy82 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 849 trận
- Bard79 trận40,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.076 trận
- Yuumi78 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 56,8% · 1.691 trận
- Nami74 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.999 trận
- Pyke47 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.033 trận
- Janna30 trận60,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.073 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%64.604 lượt chọn trên 1.987.593cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%2.503 lượt chọn trên 42.302cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%132 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

