Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,6%được chọn trong 2.983 trên 28.239 trận
- Cấm
- 6,2%1.405 lượt cấm trên 22.832 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 110 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm110 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 110 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn201 trận43,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.145 trận
- Ambessa165 trận55,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.247 trận
- K'Sante153 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.245 trận
- Sion144 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,8% · 874 trận
- Renekton128 trận46,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.369 trận
- Gnar126 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.095 trận
- Malphite101 trận53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.657 trận
- Aatrox97 trận42,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.442 trận
- Nasus97 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,4% · 906 trận
- Camille94 trận43,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.430 trận
- Yone91 trận54,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.121 trận
- Dr. Mundo81 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 803 trận
- Gwen81 trận45,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,4% · 642 trận
- Mordekaiser79 trận45,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 898 trận
- Zaahen75 trận46,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 782 trận
- Jax71 trận43,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.559 trận
- Garen60 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.292 trận
- Jayce56 trận53,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.735 trận
- Fiora46 trận41,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.423 trận
- Darius33 trận42,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.319 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.249 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 48,9% · 1.200 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.319 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.319 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.735 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.657 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.735 trận
- Wukong292 trận39,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.771 trận
- Lee Sin219 trận41,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,5% · 3.118 trận
- Jarvan IV218 trận50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.795 trận
- Vi202 trận49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 982 trận
- Xin Zhao175 trận52,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 667 trận
- Lillia110 trận60,9%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.114 trận
- Nocturne104 trận49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,2% · 659 trận
- Sylas104 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.589 trận
- Viego94 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.875 trận
- Sejuani79 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 571 trận
- Qiyana77 trận44,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.188 trận
- Skarner74 trận60,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,9% · 515 trận
- Cho'Gath73 trận46,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.266 trận
- Trundle65 trận49,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,0% · 136 trận
- Kha'Zix56 trận46,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.141 trận
- Graves50 trận52,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.973 trận
- Talon34 trận38,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.711 trận
- Hecarim30 trận63,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.852 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 44,9% · 1.309 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.113 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 47,8% · 1.065 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 46,0% · 1.266 trận
- Syndra233 trận47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.377 trận
- Ahri211 trận47,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.318 trận
- Viktor210 trận53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.303 trận
- Orianna183 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.030 trận
- Akali132 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.523 trận
- Hwei120 trận45,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.011 trận
- Locke109 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 2.064 trận
- Lissandra101 trận42,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.268 trận
- Sylas100 trận58,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.578 trận
- Aurora97 trận50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 993 trận
- Galio97 trận42,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.216 trận
- Yone90 trận51,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.060 trận
- Ryze88 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 617 trận
- LeBlanc81 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.367 trận
- Xerath81 trận50,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 803 trận
- Zed43 trận32,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.641 trận
- Yasuo36 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.874 trận
- Twisted Fate35 trận34,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 43,9% · 1.696 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 48,0% · 1.216 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 45,8% · 1.350 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 45,4% · 1.484 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.216 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,4% · 1.484 trận
- Yunara350 trận43,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.102 trận
- Caitlyn246 trận40,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,4% · 3.074 trận
- Ashe237 trận48,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.820 trận
- Jinx231 trận46,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.484 trận
- Jhin216 trận51,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 4.662 trận
- Xayah176 trận44,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.506 trận
- Ezreal166 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.562 trận
- Lucian137 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.850 trận
- Kai'Sa136 trận44,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.901 trận
- Tristana108 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.636 trận
- Sivir99 trận53,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,9% · 831 trận
- Aphelios94 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.438 trận
- Zeri89 trận55,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.691 trận
- Varus86 trận53,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.048 trận
- Miss Fortune85 trận55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.002 trận
- Kalista53 trận41,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.401 trận
- Twitch39 trận56,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.163 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 44,3% · 1.348 trận
- Lulu467 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 5.572 trận
- Nautilus321 trận48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.685 trận
- Seraphine271 trận46,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.688 trận
- Blitzcrank193 trận44,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,4% · 2.179 trận
- Braum192 trận46,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.562 trận
- Karma184 trận54,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.215 trận
- Thresh137 trận48,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,4% · 3.837 trận
- Leona122 trận53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.924 trận
- Rakan121 trận40,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.204 trận
- Yuumi100 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.395 trận
- Nami99 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.682 trận
- Bard86 trận51,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.550 trận
- Rell74 trận44,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.229 trận
- Neeko70 trận44,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 454 trận
- Alistar63 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.512 trận
- Soraka41 trận53,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.265 trận
- Senna18 trận—SoloQ: 45,5% · 1.529 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 45,7% · 2.116 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%49.540 lượt chọn trên 1.927.733cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%2.004 lượt chọn trên 40.028cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

