Hồ sơ tướng · Support

Milio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,8%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
10,6%được chọn trong 2.983 trên 28.239 trận
Cấm
6,2%1.405 lượt cấm trên 22.832 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,2% từ 46,7% đến 49,7% trên 2.983 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    2,6%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery93% · 47.060
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu93% · 46.976
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 429 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

162-125 so với 288
167-175 so với 342
200-188 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miliotướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 110 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa55,8% · kỳ vọng 47,7% · 165 trận+8,1 điểmSoloQ +1,1
Yone54,9% · kỳ vọng 48,2% · 91 trận+6,7 điểmSoloQ -1,6
Malphite53,5% · kỳ vọng 48,7% · 101 trận+4,7 điểmSoloQ +0,1
Jayce53,6% · kỳ vọng 47,5% · 56 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Dr. Mundo55,6% · kỳ vọng 51,6% · 81 trận+4,0 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,9% · kỳ vọng 44,6% · 110 trận+16,3 điểmSoloQ +5,9
Skarner60,8% · kỳ vọng 50,0% · 74 trận+10,8 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 48,2% · 175 trận+4,4 điểmSoloQ +0,4
Hecarim63,3% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+11,6 điểmSoloQ -0,6
Trundle49,2% · kỳ vọng 43,3% · 65 trận+6,0 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,0% · kỳ vọng 48,5% · 100 trận+9,5 điểmSoloQ +0,2
Viktor53,3% · kỳ vọng 47,6% · 210 trận+5,8 điểmSoloQ -0,7
Yone51,1% · kỳ vọng 45,2% · 90 trận+5,9 điểmSoloQ -0,3
Ahri47,4% · kỳ vọng 46,4% · 211 trận+1,0 điểmSoloQ +1,5
Syndra47,6% · kỳ vọng 47,3% · 233 trận+0,4 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri55,1% · kỳ vọng 45,0% · 89 trận+10,1 điểmSoloQ +2,0
Varus53,5% · kỳ vọng 47,1% · 86 trận+6,3 điểmSoloQ -0,2
Miss Fortune55,3% · kỳ vọng 49,0% · 85 trận+6,2 điểmSoloQ -2,3
Ashe48,5% · kỳ vọng 46,8% · 237 trận+1,7 điểmSoloQ -2,2
Sivir53,5% · kỳ vọng 49,1% · 99 trận+4,4 điểmSoloQ +5,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma54,3% · kỳ vọng 50,5% · 184 trận+3,8 điểmSoloQ -0,9
Bard51,2% · kỳ vọng 45,4% · 86 trận+5,8 điểmSoloQ +0,5
Leona53,3% · kỳ vọng 49,3% · 122 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Nautilus48,6% · kỳ vọng 48,1% · 321 trận+0,5 điểmSoloQ -0,5
Yuumi50,0% · kỳ vọng 47,2% · 100 trận+2,8 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille58,8% · kỳ vọng 50,9% · 85 trận+7,9 điểmSoloQ +1,0
Malphite53,3% · kỳ vọng 47,7% · 122 trận+5,6 điểmSoloQ -1,7
Renekton53,5% · kỳ vọng 50,0% · 127 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Jayce56,3% · kỳ vọng 48,9% · 48 trận+7,3 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo48,2% · kỳ vọng 44,9% · 85 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath59,3% · kỳ vọng 49,5% · 81 trận+9,7 điểmSoloQ -2,2
Sejuani52,1% · kỳ vọng 45,5% · 96 trận+6,6 điểmSoloQ +1,3
Wukong52,7% · kỳ vọng 50,4% · 330 trận+2,3 điểmSoloQ -0,8
Vi52,1% · kỳ vọng 48,5% · 194 trận+3,5 điểmSoloQ -3,8
Sylas52,8% · kỳ vọng 49,0% · 144 trận+3,8 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,3% · kỳ vọng 47,9% · 124 trận+9,4 điểmSoloQ -1,4
Lissandra53,3% · kỳ vọng 46,8% · 105 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Syndra51,4% · kỳ vọng 49,2% · 245 trận+2,3 điểmSoloQ +2,7
Akali53,6% · kỳ vọng 48,9% · 97 trận+4,7 điểmSoloQ +0,2
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,9% · 240 trận+1,1 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana58,1% · kỳ vọng 47,9% · 62 trận+10,2 điểmSoloQ +0,3
Kog'Maw56,0% · kỳ vọng 44,8% · 50 trận+11,2 điểmSoloQ +0,8
Lucian48,6% · kỳ vọng 47,4% · 1.522 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Jinx51,6% · kỳ vọng 50,0% · 248 trận+1,6 điểmSoloQ -1,1
Ashe53,0% · kỳ vọng 49,6% · 115 trận+3,5 điểmSoloQ +4,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn201 trận
    43,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.145 trận
  • Ambessa165 trận
    55,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.247 trận
  • K'Sante153 trận
    47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.245 trận
  • Sion144 trận
    44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,8% · 874 trận
  • Renekton128 trận
    46,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.369 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong292 trận
    39,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.771 trận
  • Lee Sin219 trận
    41,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,5% · 3.118 trận
  • Jarvan IV218 trận
    50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.795 trận
  • Vi202 trận
    49,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 982 trận
  • Xin Zhao175 trận
    52,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 667 trận
Mid23 tướng
  • Syndra233 trận
    47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.377 trận
  • Ahri211 trận
    47,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.318 trận
  • Viktor210 trận
    53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.303 trận
  • Orianna183 trận
    48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.030 trận
  • Akali132 trận
    47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.523 trận
ADC18 tướng
  • Yunara350 trận
    43,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.102 trận
  • Caitlyn246 trận
    40,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,4% · 3.074 trận
  • Ashe237 trận
    48,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.820 trận
  • Jinx231 trận
    46,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.484 trận
  • Jhin216 trận
    51,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 4.662 trận
Support18 tướng
  • Lulu467 trận
    48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 5.572 trận
  • Nautilus321 trận
    48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.685 trận
  • Seraphine271 trận
    46,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.688 trận
  • Blitzcrank193 trận
    44,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,4% · 2.179 trận
  • Braum192 trận
    46,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.562 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%49.540 lượt chọn trên 1.927.733cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%2.004 lượt chọn trên 40.028cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 10,8%G1779 trận trên 7.204
  • 11,6%G2836 trận trên 7.205
  • 10,9%G3+313 trận trên 2.876
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 779 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.