Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,0%được chọn trong 358 trên 2.986 trận
- Cấm
- 5,2%113 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn31 trận29,0%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 47,6% · 378 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 50,8% · 388 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 50,2% · 265 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 52,8% · 250 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 58,5% · 246 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 53,3% · 105 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 50,1% · 351 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 46,4% · 192 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 49,9% · 373 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,1% · 233 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,9% · 431 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,6% · 401 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,9% · 340 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 51,1% · 311 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 46,1% · 558 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 50,2% · 434 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,1% · 473 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 49,1% · 326 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,3% · 373 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,4% · 361 trận
- Wukong33 trận30,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 47,8% · 573 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 46,8% · 468 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 41,1% · 151 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 45,7% · 186 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 56,4% · 55 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,1% · 409 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 54,5% · 165 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 51,0% · 551 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 59,0% · 195 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 50,0% · 494 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,3% · 404 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 49,1% · 350 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 46,4% · 112 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,1% · 701 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,5% · 598 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,3% · 404 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,6% · 561 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 51,7% · 601 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 48,5% · 367 trận
- Syndra43 trận39,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 648 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 50,7% · 651 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 48,3% · 617 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 53,1% · 243 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 48,7% · 394 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 47,3% · 292 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 46,3% · 497 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,5% · 260 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 56,6% · 136 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 53,7% · 374 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 53,6% · 84 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 44,4% · 612 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 48,0% · 200 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,6% · 356 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,7% · 346 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 43,9% · 353 trận
- Ashe44 trận40,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,0% · 629 trận
- Yunara43 trận44,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 952 trận
- Jinx34 trận58,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.082 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,9% · 821 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 52,0% · 665 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 49,0% · 353 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 59,8% · 266 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 46,1% · 662 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,8% · 510 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 51,5% · 911 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,6% · 248 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,5% · 244 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 43,4% · 136 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,4% · 514 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 45,3% · 150 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.265 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 51,0% · 382 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 49,3% · 367 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,0% · 366 trận
- Lulu58 trận41,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.035 trận
- Seraphine43 trận39,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 617 trận
- Nautilus31 trận41,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 652 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 49,9% · 529 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 48,4% · 912 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 45,0% · 416 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,2% · 318 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 47,2% · 551 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 52,6% · 171 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 44,6% · 581 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 46,1% · 256 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 46,9% · 305 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 48,5% · 99 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 45,1% · 1.031 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 46,9% · 401 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 49,0% · 471 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 46,7% · 409 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%14.010 lượt chọn trên 520.505cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%275 lượt chọn trên 4.668cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

