Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 13,2%được chọn trong 1.000 trên 7.565 trận
- Cấm
- 7,9%285 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm68 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Banshee's Veil: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Banshee's Veil
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn103 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 693 trận
- Ambessa68 trận61,8%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,1% · 589 trận
- Sion62 trận33,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 46,7% · 450 trận
- Gnar53 trận64,2%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 47,8% · 557 trận
- K'Sante49 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,1% · 441 trận
- Renekton46 trận60,9%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 54,7% · 649 trận
- Malphite36 trận63,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,4% · 855 trận
- Camille35 trận42,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,8% · 719 trận
- Dr. Mundo32 trận50,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 368 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 44,7% · 347 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 48,5% · 400 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 50,9% · 656 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 46,3% · 365 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 51,3% · 195 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 49,3% · 556 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 47,0% · 705 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 47,7% · 599 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,0% · 965 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,5% · 655 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,8% · 689 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,8% · 689 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,7% · 671 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,9% · 573 trận
- Wukong134 trận41,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 923 trận
- Jarvan IV98 trận45,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,8% · 900 trận
- Xin Zhao78 trận53,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 280 trận
- Vi52 trận53,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 421 trận
- Nocturne40 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 324 trận
- Skarner37 trận62,2%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,2% · 299 trận
- Lee Sin36 trận44,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.073 trận
- Sejuani32 trận53,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 311 trận
- Cho'Gath30 trận43,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,0% · 638 trận
- Trundle30 trận53,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,8% · 65 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 47,4% · 1.088 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 51,0% · 482 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.037 trận
- Amumu24 trận—SoloQ: 53,7% · 205 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 50,0% · 80 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 51,0% · 934 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.119 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,4% · 672 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 45,0% · 638 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,1% · 762 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 44,3% · 882 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,2% · 849 trận
- Syndra108 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.199 trận
- Orianna82 trận43,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 500 trận
- Ahri81 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.287 trận
- Viktor79 trận55,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,8% · 949 trận
- Hwei49 trận40,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 478 trận
- Akali42 trận45,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 706 trận
- Locke39 trận41,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.038 trận
- Aurora35 trận54,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 450 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,3% · 658 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 46,8% · 357 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 44,4% · 435 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 52,4% · 546 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 56,6% · 256 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 48,7% · 316 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,8% · 940 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 51,4% · 667 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,2% · 905 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,0% · 757 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,4% · 841 trận
- Yunara118 trận39,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.902 trận
- Ashe116 trận56,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,5% · 907 trận
- Jinx88 trận40,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.532 trận
- Caitlyn63 trận44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.354 trận
- Xayah63 trận46,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,9% · 735 trận
- Jhin52 trận44,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.941 trận
- Tristana51 trận35,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.338 trận
- Ezreal50 trận48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.091 trận
- Kai'Sa43 trận44,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.777 trận
- Sivir38 trận57,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,1% · 447 trận
- Lucian33 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 761 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 47,9% · 438 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 45,9% · 806 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 50,1% · 782 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 47,9% · 941 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 50,7% · 686 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,0% · 709 trận
- Lulu147 trận49,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.618 trận
- Seraphine126 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 764 trận
- Nautilus95 trận42,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.261 trận
- Braum76 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 764 trận
- Karma74 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.094 trận
- Rakan55 trận49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 586 trận
- Blitzcrank47 trận46,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.013 trận
- Nami41 trận41,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.626 trận
- Leona40 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 966 trận
- Thresh36 trận36,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 44,6% · 1.777 trận
- Rell33 trận45,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 637 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 50,3% · 741 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 47,6% · 659 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 47,8% · 364 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 47,5% · 181 trận
- Soraka14 trận—SoloQ: 47,9% · 639 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 46,3% · 1.379 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,5% · 759 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%23.907 lượt chọn trên 770.078cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%766 lượt chọn trên 11.836cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,1%249 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

