Kog'Maw
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,4%được chọn trong 702 trên 29.203 trận
- Cấm
- 1,3%311 lượt cấm trên 23.435 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,4%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Guinsoo's Rageblade
Navori Flickerblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.
- Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận61,5%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 50,4% · 548 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 58,4% · 490 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 53,0% · 608 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 50,4% · 740 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 54,1% · 588 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 54,1% · 366 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 50,9% · 625 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,1% · 634 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 54,1% · 364 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 51,6% · 457 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,1% · 653 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 53,5% · 643 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 52,8% · 386 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 51,6% · 337 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,4% · 920 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,4% · 564 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,7% · 847 trận
- Wukong41 trận43,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 812 trận
- Jarvan IV37 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,4% · 892 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 50,3% · 314 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 48,2% · 456 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,7% · 605 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 52,2% · 1.545 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,4% · 712 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 53,8% · 997 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 51,1% · 519 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 56,4% · 291 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 52,5% · 354 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,3% · 890 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 50,9% · 580 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 51,3% · 784 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 51,4% · 222 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,7% · 838 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,7% · 605 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 53,1% · 827 trận
- Viktor32 trận46,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.050 trận
- Orianna31 trận32,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 54,1% · 558 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 46,1% · 1.065 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.119 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 51,6% · 463 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 55,6% · 734 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 48,3% · 559 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 54,7% · 384 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 49,6% · 462 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.000 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,6% · 282 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 53,0% · 542 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,0% · 916 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,5% · 672 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,7% · 614 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 47,8% · 789 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,3% · 559 trận
- Yunara91 trận37,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.042 trận
- Jinx45 trận44,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.665 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.154 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 51,0% · 347 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 53,4% · 890 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.675 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 54,7% · 510 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 51,0% · 2.147 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 47,5% · 767 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.194 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 57,2% · 1.079 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 48,9% · 571 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.316 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 53,6% · 427 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,2% · 235 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 53,0% · 774 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,4% · 552 trận
- Lulu49 trận51,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.708 trận
- Nautilus41 trận39,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.434 trận
- Milio37 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 632 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,3% · 536 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.145 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 51,8% · 904 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 51,2% · 1.679 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 45,1% · 614 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 46,3% · 756 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 53,6% · 840 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 49,4% · 781 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 57,6% · 611 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 53,6% · 647 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,2% · 941 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 49,6% · 224 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,4% · 769 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%22.611 lượt chọn trên 1.987.593cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%403 lượt chọn trên 42.302cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

