Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,1%được chọn trong 3.700 trên 28.269 trận
- Cấm
- 8,0%1.839 lượt cấm trên 22.851 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm101 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,8%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn223 trận50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.040 trận
- Ambessa167 trận50,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.182 trận
- Sion164 trận54,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 786 trận
- K'Sante162 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.139 trận
- Olaf145 trận50,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.059 trận
- Renekton135 trận51,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.234 trận
- Malphite121 trận56,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.486 trận
- Aatrox113 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.318 trận
- Dr. Mundo109 trận58,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,6% · 857 trận
- Shen96 trận51,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 896 trận
- Camille92 trận47,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.291 trận
- Gnar92 trận59,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,8% · 928 trận
- Mordekaiser91 trận61,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,1% · 801 trận
- Zaahen85 trận49,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 780 trận
- Nasus77 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 802 trận
- Yone76 trận47,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.907 trận
- Jax66 trận37,9%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.322 trận
- Jayce53 trận47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.604 trận
- Fiora40 trận60,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.226 trận
- Garen40 trận47,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.177 trận
- Irelia34 trận44,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.110 trận
- Gangplank30 trận56,7%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.205 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.169 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.169 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.486 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.604 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.169 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.486 trận
- Jarvan IV325 trận48,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.866 trận
- Wukong314 trận50,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.650 trận
- Lee Sin251 trận50,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.107 trận
- Vi200 trận51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 890 trận
- Xin Zhao186 trận55,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 646 trận
- Sylas182 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.771 trận
- Nocturne115 trận55,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 626 trận
- Qiyana99 trận42,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.044 trận
- Cho'Gath88 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.188 trận
- Sejuani88 trận58,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,7% · 383 trận
- Viego78 trận46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.663 trận
- Skarner70 trận57,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 370 trận
- Jayce60 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 549 trận
- Lillia58 trận48,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.054 trận
- Pantheon55 trận63,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,6% · 196 trận
- Kha'Zix50 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.050 trận
- Graves45 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.877 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 46,7% · 1.079 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.744 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 47,1% · 1.076 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 51,9% · 1.188 trận
- Kayn20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.107 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.611 trận
- Ahri259 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.100 trận
- Viktor230 trận51,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.047 trận
- Syndra226 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.077 trận
- Sylas213 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.086 trận
- Orianna174 trận54,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 947 trận
- Mel145 trận51,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,4% · 589 trận
- Hwei103 trận54,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 915 trận
- Xerath103 trận49,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 805 trận
- Yone103 trận39,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.797 trận
- Lissandra101 trận64,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.036 trận
- Aurora91 trận56,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,8% · 854 trận
- LeBlanc87 trận44,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.224 trận
- Locke84 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.995 trận
- Galio81 trận50,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.173 trận
- Akali80 trận45,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.435 trận
- Twisted Fate60 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.403 trận
- Yasuo51 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.540 trận
- Zed50 trận36,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.448 trận
- Galio40 trận62,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.173 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.216 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 46,8% · 1.380 trận
- Yunara350 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 3.737 trận
- Caitlyn320 trận51,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.885 trận
- Ashe230 trận47,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.362 trận
- Jinx228 trận54,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.245 trận
- Ezreal210 trận54,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.647 trận
- Jhin204 trận52,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 4.545 trận
- Lucian182 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.661 trận
- Kai'Sa177 trận49,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.467 trận
- Sivir142 trận46,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 940 trận
- Aphelios138 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.259 trận
- Tristana125 trận43,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,1% · 2.282 trận
- Xayah120 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.314 trận
- Zeri102 trận53,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.488 trận
- Miss Fortune83 trận54,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 993 trận
- Varus78 trận46,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 733 trận
- Kalista69 trận52,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.314 trận
- Twitch23 trận—SoloQ: 46,7% · 1.008 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.255 trận
- Lulu449 trận55,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.986 trận
- Nautilus300 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.694 trận
- Milio271 trận53,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.688 trận
- Karma227 trận49,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.223 trận
- Blitzcrank209 trận46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.998 trận
- Braum200 trận52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.101 trận
- Thresh166 trận47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 3.638 trận
- Leona164 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.574 trận
- Rell108 trận53,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 44,3% · 1.186 trận
- Rakan105 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.124 trận
- Bard94 trận43,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.579 trận
- Yuumi94 trận45,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.210 trận
- Neeko77 trận49,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 462 trận
- Nami74 trận58,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.282 trận
- Mel72 trận62,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,2% · 238 trận
- Alistar66 trận53,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.260 trận
- Pyke66 trận34,8%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.182 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.979 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.411 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%45.451 lượt chọn trên 1.927.733cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.269 lượt chọn trên 40.028cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

