Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.513 trên 29.080 trận
- Cấm
- 4,6%1.063 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% tướng hỗ trợ.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop14%15% · tướng hỗ trợ: 9%
- Hạ gục trong solotop20%23% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít map pressure
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 87 ở lane, 87 ở mid game và 89 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ398 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ564 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ678 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+327 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+497 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ278 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ23% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Shen14 trận—SoloQ: 45,9% · 37 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 47,2% · 89 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 45,8% · 48 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 39,7% · 58 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 45,2% · 62 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 44,8% · 58 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 41,5% · 41 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 28,3% · 53 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 36,6% · 71 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 41,2% · 51 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: — · 12 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 34,8% · 112 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 47,9% · 194 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 42,2% · 64 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 46,7% · 30 trận
- Wukong10 trận—SoloQ: 36,7% · 79 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 42,4% · 85 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,6% · 83 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 44,0% · 50 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 39,3% · 112 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 38,0% · 50 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 39,5% · 76 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 49,4% · 83 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,4% · 81 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,9% · 94 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 38,6% · 101 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 44,6% · 56 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 41,9% · 31 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,0% · 80 trận
- Viktor5 trận—SoloQ: 46,0% · 139 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 33,3% · 75 trận
- Ashe46 trận30,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,1% · 165 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 41,7% · 151 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 31,3% · 64 trận
- Yunara8 trận—SoloQ: 38,4% · 164 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,8% · 136 trận
- Jhin6 trận—SoloQ: 43,6% · 236 trận
- Kai'Sa6 trận—SoloQ: 41,0% · 249 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 38,5% · 52 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 44,2% · 199 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 35,9% · 117 trận
- Seraphine71 trận36,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 239 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 46,3% · 365 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,7% · 265 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 28,2% · 39 trận
- Nautilus6 trận—SoloQ: 38,1% · 97 trận
- Leona5 trận—SoloQ: 26,1% · 69 trận
- Lulu5 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: 46,9% · 49 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,1%2.622 lượt chọn trên 1.987.588cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,2%99 lượt chọn trên 42.302cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
7,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,5%G137 trận trên 7.492
- 0,5%G238 trận trên 7.499
- 0,3%G3+9 trận trên 2.996
- Lulu6 loạt
- Blitzcrank3 loạt
- Nautilus3 loạt

