Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,4%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
15,6%được chọn trong 4.557 trên 29.202 trận
Cấm
12,8%3.000 lượt cấm trên 23.434 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,4% từ 47,2% đến 49,6% trên 4.473 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    3,7%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,5%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 12,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    17%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 17% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 70.494
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 73.553
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 969 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 6.650
15%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 17% · 2.909 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +5,9 điểm trên 282 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox53,3% · kỳ vọng 47,0% · 165 trận+6,3 điểmSoloQ -0,4
K'Sante55,2% · kỳ vọng 50,6% · 259 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Shen56,3% · kỳ vọng 51,8% · 126 trận+4,6 điểmSoloQ -0,6
Zaahen50,8% · kỳ vọng 46,1% · 120 trận+4,7 điểmSoloQ +0,7
Ornn49,5% · kỳ vọng 47,9% · 329 trận+1,7 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,2% · kỳ vọng 47,9% · 322 trận+3,3 điểmSoloQ +0,9
Naafiri54,8% · kỳ vọng 47,3% · 84 trận+7,5 điểmSoloQ +1,9
Nocturne54,3% · kỳ vọng 50,5% · 175 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Cho'Gath50,9% · kỳ vọng 47,0% · 116 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8
Lillia50,0% · kỳ vọng 44,8% · 80 trận+5,2 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,6% · kỳ vọng 47,1% · 348 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5
Orianna53,9% · kỳ vọng 50,1% · 254 trận+3,8 điểmSoloQ +0,3
Aurora54,2% · kỳ vọng 49,3% · 166 trận+4,9 điểmSoloQ +1,0
Viktor49,7% · kỳ vọng 47,6% · 330 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Twisted Fate52,9% · kỳ vọng 47,3% · 68 trận+5,6 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe52,8% · kỳ vọng 47,0% · 282 trận+5,9 điểmSoloQ -0,3
Yunara50,7% · kỳ vọng 46,1% · 430 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
Aphelios58,7% · kỳ vọng 52,1% · 155 trận+6,6 điểmSoloQ +2,1
Xayah53,0% · kỳ vọng 47,3% · 202 trận+5,7 điểmSoloQ -0,5
Sivir53,8% · kỳ vọng 49,0% · 184 trận+4,8 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,9% · kỳ vọng 50,4% · 438 trận+3,5 điểmSoloQ -0,2
Seraphine51,5% · kỳ vọng 47,7% · 330 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Karma54,3% · kỳ vọng 50,6% · 276 trận+3,8 điểmSoloQ -0,9
Leona51,4% · kỳ vọng 49,6% · 278 trận+1,8 điểmSoloQ -0,3
Poppy53,5% · kỳ vọng 49,0% · 114 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar55,4% · kỳ vọng 47,1% · 157 trận+8,3 điểmSoloQ +0,1
Sion52,2% · kỳ vọng 48,0% · 209 trận+4,1 điểmSoloQ +1,2
Jayce57,1% · kỳ vọng 49,2% · 70 trận+8,0 điểmSoloQ -1,0
Gwen54,3% · kỳ vọng 49,3% · 129 trận+4,9 điểmSoloQ +0,6
Camille53,6% · kỳ vọng 51,2% · 138 trận+2,5 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone59,8% · kỳ vọng 51,7% · 82 trận+8,1 điểmSoloQ -0,6
Syndra52,4% · kỳ vọng 49,7% · 336 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Galio50,0% · kỳ vọng 46,9% · 150 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2
Aurora49,7% · kỳ vọng 47,4% · 145 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Hwei50,3% · kỳ vọng 49,5% · 171 trận+0,8 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios50,3% · kỳ vọng 44,7% · 159 trận+5,6 điểmSoloQ +1,0
Yunara51,8% · kỳ vọng 50,7% · 456 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6
Ashe52,1% · kỳ vọng 49,8% · 242 trận+2,3 điểmSoloQ -1,7
Jinx51,1% · kỳ vọng 49,9% · 352 trận+1,2 điểmSoloQ +0,9
Xayah50,4% · kỳ vọng 49,4% · 254 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu47,7% · kỳ vọng 46,3% · 480 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1
Nautilus49,7% · kỳ vọng 48,3% · 437 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6
Rakan51,4% · kỳ vọng 49,0% · 212 trận+2,4 điểmSoloQ -2,1
Karma48,2% · kỳ vọng 46,2% · 228 trận+2,0 điểmSoloQ -0,9
Seraphine50,2% · kỳ vọng 49,1% · 287 trận+1,1 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn329 trận
    49,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.625 trận
  • K'Sante259 trận
    55,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.960 trận
  • Renekton216 trận
    45,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.055 trận
  • Ambessa213 trận
    46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.980 trận
  • Sion210 trận
    49,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.288 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong580 trận
    45,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.890 trận
  • Xin Zhao355 trận
    48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.285 trận
  • Vi322 trận
    51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.646 trận
  • Lee Sin311 trận
    43,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 6.056 trận
  • Qiyana187 trận
    43,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.527 trận
Mid23 tướng
  • Ahri402 trận
    46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 3.878 trận
  • Syndra348 trận
    50,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.200 trận
  • Viktor330 trận
    49,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.077 trận
  • Orianna254 trận
    53,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.481 trận
  • Sylas190 trận
    48,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.072 trận
ADC17 tướng
  • Yunara430 trận
    50,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 5.334 trận
  • Caitlyn365 trận
    38,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.943 trận
  • Ezreal347 trận
    49,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 4.587 trận
  • Jinx335 trận
    46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 5.052 trận
  • Jhin326 trận
    49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 7.327 trận
Support18 tướng
  • Lulu438 trận
    53,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 5.204 trận
  • Nautilus366 trận
    41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,5% · 3.950 trận
  • Seraphine330 trận
    51,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.921 trận
  • Braum294 trận
    44,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.339 trận
  • Thresh285 trận
    46,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 5.793 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%73.568 lượt chọn trên 1.987.587cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,6%3.217 lượt chọn trên 42.302cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 17,6%G11.319 trận trên 7.515
  • 17,5%G21.319 trận trên 7.522
  • 13,4%G3+402 trận trên 3.011
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.319 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.