Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,6%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
16,3%được chọn trong 4.604 trên 28.266 trận
Cấm
18,3%4.191 lượt cấm trên 22.849 trận, so với 14,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,6% từ 49,3% đến 51,9% trên 4.047 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,6%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 50,6% ở nghiệp dư trên 4.047 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 88.592 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    4,5%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,8%
    SoloQ
    14,0%
    Tỉ lệ cấm 17,8% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 14,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 82.918
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 66.605
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 585 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 5.749
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen58,0% · kỳ vọng 53,4% · 112 trận+4,6 điểmSoloQ 0,0
Sion52,9% · kỳ vọng 51,1% · 221 trận+1,9 điểmSoloQ +0,1
Gnar54,7% · kỳ vọng 52,0% · 161 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Aatrox52,4% · kỳ vọng 49,9% · 143 trận+2,6 điểmSoloQ +1,3
Garen60,9% · kỳ vọng 53,5% · 46 trận+7,3 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner67,3% · kỳ vọng 52,5% · 104 trận+14,8 điểmSoloQ +1,5
Wukong53,3% · kỳ vọng 48,4% · 467 trận+4,9 điểmSoloQ +0,6
Vi52,3% · kỳ vọng 50,3% · 235 trận+2,0 điểmSoloQ 0,0
Lillia51,3% · kỳ vọng 47,0% · 113 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 50,8% · 330 trận+0,4 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra59,6% · kỳ vọng 52,0% · 89 trận+7,6 điểmSoloQ +2,3
Orianna55,1% · kỳ vọng 52,6% · 274 trận+2,5 điểmSoloQ -0,2
Syndra50,8% · kỳ vọng 49,7% · 459 trận+1,1 điểmSoloQ -0,4
Galio54,8% · kỳ vọng 51,9% · 115 trận+2,9 điểmSoloQ +0,2
Yone48,7% · kỳ vọng 47,6% · 154 trận+1,1 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,9% · kỳ vọng 51,6% · 181 trận+5,3 điểmSoloQ +0,4
Kai'Sa54,2% · kỳ vọng 51,0% · 260 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Zeri51,9% · kỳ vọng 47,4% · 131 trận+4,5 điểmSoloQ +0,9
Xayah52,4% · kỳ vọng 49,5% · 210 trận+2,9 điểmSoloQ +1,0
Tristana53,5% · kỳ vọng 50,9% · 202 trận+2,6 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,4% · kỳ vọng 52,9% · 440 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Nautilus53,9% · kỳ vọng 50,5% · 384 trận+3,4 điểmSoloQ +0,9
Braum52,0% · kỳ vọng 49,2% · 252 trận+2,8 điểmSoloQ +1,8
Yuumi55,8% · kỳ vọng 49,5% · 86 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7
Alistar52,5% · kỳ vọng 49,2% · 141 trận+3,3 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen64,9% · kỳ vọng 53,0% · 97 trận+11,9 điểmSoloQ +0,1
Ornn56,6% · kỳ vọng 51,0% · 286 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4
Yone58,6% · kỳ vọng 50,6% · 99 trận+8,0 điểmSoloQ -0,4
K'Sante52,2% · kỳ vọng 48,5% · 249 trận+3,7 điểmSoloQ -2,5
Olaf59,0% · kỳ vọng 54,1% · 117 trận+4,9 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin59,1% · kỳ vọng 50,4% · 279 trận+8,7 điểmSoloQ +0,5
Skarner53,8% · kỳ vọng 48,8% · 132 trận+5,0 điểmSoloQ +1,9
Xin Zhao52,7% · kỳ vọng 50,6% · 277 trận+2,1 điểmSoloQ -1,3
Hecarim54,9% · kỳ vọng 47,1% · 51 trận+7,8 điểmSoloQ +0,2
Graves56,9% · kỳ vọng 50,6% · 58 trận+6,3 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal53,8% · kỳ vọng 47,1% · 286 trận+6,8 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa56,5% · kỳ vọng 50,3% · 253 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Sivir52,3% · kỳ vọng 49,7% · 216 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Aphelios49,0% · kỳ vọng 46,6% · 149 trận+2,4 điểmSoloQ -1,3
Jhin48,7% · kỳ vọng 48,3% · 298 trận+0,3 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan57,1% · kỳ vọng 51,3% · 217 trận+5,8 điểmSoloQ +1,2
Karma52,2% · kỳ vọng 48,3% · 203 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
Blitzcrank56,2% · kỳ vọng 52,5% · 153 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
Thresh54,2% · kỳ vọng 52,0% · 212 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Braum53,1% · kỳ vọng 52,1% · 318 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • Ornn268 trận
    45,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.813 trận
  • Sion221 trận
    52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.492 trận
  • K'Sante218 trận
    50,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.604 trận
  • Ambessa215 trận
    48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.498 trận
  • Renekton185 trận
    49,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 2.379 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong467 trận
    53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.180 trận
  • Lee Sin330 trận
    51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 7.138 trận
  • Jarvan IV325 trận
    50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.058 trận
  • Vi235 trận
    52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.851 trận
  • Xin Zhao226 trận
    50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.267 trận
Mid21 tướng
  • Syndra459 trận
    50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 6.076 trận
  • Ahri309 trận
    47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.924 trận
  • Orianna274 trận
    55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.503 trận
  • Hwei238 trận
    48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.280 trận
  • Akali219 trận
    44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,4% · 3.283 trận
ADC17 tướng
  • Yunara436 trận
    47,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 7.254 trận
  • Caitlyn331 trận
    45,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 5.039 trận
  • Jhin323 trận
    50,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 8.611 trận
  • Jinx295 trận
    49,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 6.278 trận
  • Ezreal280 trận
    53,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 5.065 trận
Support18 tướng
  • Lulu440 trận
    56,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 6.832 trận
  • Nautilus384 trận
    53,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 5.350 trận
  • Leona266 trận
    48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,8% · 3.474 trận
  • Thresh253 trận
    49,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,3% · 6.802 trận
  • Braum252 trận
    52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 2.804 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%87.255 lượt chọn trên 1.927.732cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,2%2.871 lượt chọn trên 40.028cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 18,2%G11.313 trận trên 7.213
  • 13,3%G2956 trận trên 7.213
  • 9,8%G3+283 trận trên 2.880
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.313 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.