Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,3%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
16,1%được chọn trong 4.727 trên 29.288 trận
Cấm
18,2%4.274 lượt cấm trên 23.510 trận, so với 13,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC57,1% từ 53,5% đến 60,6% trên 522 trậnSoloQ 52,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,1%
    SoloQ
    52,1%
    Tỉ lệ thắng 57,1% ở nghiệp dư trên 522 trận, so với 52,1% ở soloQ trên 29.761 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,5%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,6%
    SoloQ
    13,5%
    Tỉ lệ cấm 17,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 13,5% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần97% · 28.874
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển77% · 22.821
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 2.203
14%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
  2. Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.

607+83 so với 525
1.127+212 so với 915
1.659+293 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktorxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,2% · kỳ vọng 58,6% · 49 trận+0,6 điểmSoloQ +1,7
Lee Sin58,5% · kỳ vọng 57,2% · 41 trận+1,3 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana63,3% · kỳ vọng 57,4% · 30 trận+6,0 điểmSoloQ -0,1
Yunara56,5% · kỳ vọng 54,9% · 46 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar57,9% · kỳ vọng 55,6% · 38 trận+2,3 điểmSoloQ +1,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton66,7% · kỳ vọng 58,9% · 30 trận+7,8 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi72,7% · kỳ vọng 57,5% · 33 trận+15,2 điểmSoloQ -2,4
Lee Sin64,1% · kỳ vọng 57,0% · 39 trận+7,1 điểmSoloQ +0,7
Wukong61,2% · kỳ vọng 59,3% · 49 trận+1,9 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone75,0% · kỳ vọng 60,3% · 32 trận+14,7 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank69,4% · kỳ vọng 59,3% · 36 trận+10,2 điểmSoloQ +3,2
Leona58,9% · kỳ vọng 55,8% · 56 trận+3,1 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn29 trận
    —SoloQ: 53,7% · 665 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 56,5% · 772 trận
  • Ambessa25 trận
    —SoloQ: 54,7% · 738 trận
  • Malphite25 trận
    —SoloQ: 53,1% · 836 trận
  • Aatrox24 trận
    —SoloQ: 53,2% · 795 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong51 trận
    52,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.022 trận
  • Jarvan IV49 trận
    59,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.144 trận
  • Lee Sin41 trận
    58,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.000 trận
  • Xin Zhao32 trận
    56,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 409 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 56,3% · 584 trận
Mid19 tướng
  • Syndra58 trận
    53,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.716 trận
  • Ahri39 trận
    51,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.263 trận
  • Sylas31 trận
    54,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.160 trận
  • Akali27 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.283 trận
  • Locke26 trận
    —SoloQ: 54,9% · 1.564 trận
ADC16 tướng
  • Yunara46 trận
    56,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.987 trận
  • Kai'Sa44 trận
    52,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.214 trận
  • Ezreal42 trận
    45,2%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 56,3% · 1.662 trận
  • Caitlyn38 trận
    52,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,4% · 1.536 trận
  • Tristana30 trận
    63,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.514 trận
Support16 tướng
  • Nautilus44 trận
    56,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.774 trận
  • Lulu42 trận
    50,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.965 trận
  • Alistar38 trận
    57,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.201 trận
  • Leona33 trận
    51,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.199 trận
  • Braum29 trận
    —SoloQ: 52,9% · 796 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%29.761 lượt chọn trên 1.987.593cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%358 lượt chọn trên 42.302cấm 17,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,0%G1149 trận trên 7.532
  • 1,6%G2124 trận trên 7.542
  • 1,8%G3+55 trận trên 3.017
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 149 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.