Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 920 trên 28.231 trận
- Cấm
- 3,2%727 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,0%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Phantom Dancer
Mortal Reminder
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante116 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.610 trận
- Nasus61 trận47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.214 trận
- Ornn57 trận45,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.079 trận
- Jax56 trận48,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,4% · 2.429 trận
- Olaf40 trận42,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 871 trận
- Camille34 trận35,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 43,8% · 2.208 trận
- Malphite33 trận39,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,9% · 964 trận
- Shen30 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.188 trận
- Sion30 trận60,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 53,6% · 625 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 53,7% · 639 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.055 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.027 trận
- Zaahen23 trận—SoloQ: 50,7% · 844 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 47,7% · 982 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.286 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.180 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.566 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 46,7% · 1.634 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 45,7% · 1.203 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.021 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.057 trận
- Jarvan IV81 trận54,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.583 trận
- Lee Sin72 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.803 trận
- Wukong71 trận40,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.635 trận
- Vi51 trận39,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 894 trận
- Xin Zhao45 trận24,4%chênh lệch -22,6 điểmSoloQ: 49,4% · 609 trận
- Sylas40 trận60,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.567 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 49,3% · 2.069 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 45,9% · 1.147 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 50,8% · 592 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.700 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 46,0% · 1.164 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 51,2% · 635 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 52,6% · 877 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.793 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.157 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.960 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.731 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.663 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,9% · 1.147 trận
- Syndra69 trận44,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.040 trận
- Ahri66 trận51,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.123 trận
- Orianna49 trận55,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 863 trận
- Viktor46 trận39,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.003 trận
- Sylas31 trận35,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.602 trận
- LeBlanc30 trận53,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.152 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.068 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 54,6% · 1.413 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 48,9% · 889 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 52,9% · 832 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 51,2% · 836 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.983 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.931 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 50,1% · 547 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.604 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,2% · 1.768 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.094 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.094 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.277 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 44,9% · 1.330 trận
- Yunara79 trận43,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.497 trận
- Caitlyn70 trận44,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.466 trận
- Ezreal61 trận65,6%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 55,3% · 2.386 trận
- Jinx61 trận45,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.105 trận
- Jhin56 trận55,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.193 trận
- Kai'Sa55 trận41,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 3.772 trận
- Lucian55 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.687 trận
- Ashe45 trận42,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.168 trận
- Sivir38 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 976 trận
- Xayah35 trận42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,3% · 1.308 trận
- Tristana32 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 2.546 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 51,9% · 953 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 50,0% · 1.494 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.905 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.238 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.333 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 46,4% · 1.056 trận
- Nautilus90 trận43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.543 trận
- Lulu79 trận41,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.090 trận
- Braum67 trận43,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.492 trận
- Milio60 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.292 trận
- Thresh57 trận43,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 3.336 trận
- Leona55 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.821 trận
- Seraphine40 trận52,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.177 trận
- Rakan39 trận35,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.210 trận
- Rell34 trận50,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.260 trận
- Alistar33 trận36,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.682 trận
- Blitzcrank30 trận53,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.774 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 52,8% · 1.788 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 52,7% · 1.228 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 51,7% · 1.425 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 53,3% · 390 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 51,9% · 2.063 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 51,9% · 1.297 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.400 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,4% · 2.073 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%45.140 lượt chọn trên 1.927.723cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%590 lượt chọn trên 40.028cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

