Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 545 trên 18.778 trận
- Cấm
- 2,7%481 lượt cấm trên 17.770 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- BuildStridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer
- Nghiệp dư
- 20%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Youmuu's Ghostblade
Phantom Dancer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận54,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 696 trận
- Nasus52 trận42,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 56,8% · 324 trận
- Jax34 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 943 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 58,5% · 65 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 52,1% · 121 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,7% · 195 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 50,3% · 147 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 53,9% · 102 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,0% · 339 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 45,2% · 199 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 52,1% · 292 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 57,2% · 229 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 45,9% · 98 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 52,6% · 209 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 52,8% · 142 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 50,8% · 189 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,7% · 215 trận
- Lee Sin63 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.116 trận
- Jarvan IV40 trận67,5%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 55,5% · 254 trận
- Wukong36 trận36,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,5% · 196 trận
- Sylas31 trận61,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 54,4% · 399 trận
- Vi31 trận41,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,2% · 291 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 46,8% · 173 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 55,6% · 306 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,9% · 501 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 51,4% · 354 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 49,2% · 118 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 46,9% · 194 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 43,8% · 176 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 56,5% · 276 trận
- Kindred11 trận—SoloQ: 45,7% · 138 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 53,8% · 199 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,1% · 324 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 50,3% · 378 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,9% · 287 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 53,4% · 298 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 48,3% · 180 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,6% · 440 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 49,2% · 386 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 50,8% · 492 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 42,7% · 248 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 57,9% · 164 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 52,1% · 401 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,5% · 308 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 53,5% · 256 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 54,2% · 166 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 47,8% · 46 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,4% · 335 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 47,6% · 443 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,6% · 304 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 54,6% · 304 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 53,9% · 191 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 52,0% · 298 trận
- Ezreal44 trận65,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 54,8% · 600 trận
- Caitlyn40 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,6% · 489 trận
- Jhin39 trận64,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.013 trận
- Lucian38 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 421 trận
- Yunara35 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 706 trận
- Kai'Sa34 trận52,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.021 trận
- Jinx33 trận39,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,0% · 527 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 52,7% · 186 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 46,7% · 199 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 44,9% · 332 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 48,1% · 661 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 53,8% · 333 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 60,5% · 129 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 47,1% · 261 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,4% · 492 trận
- Nautilus47 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,7% · 599 trận
- Lulu41 trận43,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,4% · 718 trận
- Leona40 trận47,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 360 trận
- Braum37 trận45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 285 trận
- Thresh35 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 724 trận
- Milio31 trận45,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,4% · 186 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 52,9% · 170 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 49,6% · 417 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 47,4% · 268 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 46,8% · 263 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 47,7% · 377 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,7% · 268 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 50,1% · 349 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 43,1% · 137 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 52,2% · 379 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 56,0% · 268 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 55,0% · 189 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.874 lượt chọn trên 697.004cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%327 lượt chọn trên 25.798cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

