Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.480 trên 29.331 trận
- Cấm
- 3,1%735 lượt cấm trên 23.547 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,8 điểm89 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn154 trận50,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 896 trận
- Sion148 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,7% · 647 trận
- Ambessa134 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.032 trận
- K'Sante126 trận42,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.006 trận
- Renekton126 trận49,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.077 trận
- Malphite90 trận43,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.195 trận
- Gnar88 trận59,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,3% · 839 trận
- Dr. Mundo86 trận60,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,9% · 707 trận
- Aatrox81 trận53,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.096 trận
- Olaf73 trận47,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,0% · 726 trận
- Zaahen69 trận49,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 643 trận
- Camille67 trận46,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.138 trận
- Mordekaiser67 trận49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 661 trận
- Jax64 trận37,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.155 trận
- Nasus60 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 709 trận
- Yone53 trận43,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.692 trận
- Fiora39 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.096 trận
- Jayce39 trận56,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.311 trận
- Garen38 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.009 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 47,9% · 978 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 48,4% · 989 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.052 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.195 trận
- Wukong243 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.428 trận
- Vi202 trận52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 923 trận
- Lee Sin186 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.462 trận
- Jarvan IV184 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.545 trận
- Xin Zhao132 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 616 trận
- Sylas104 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.400 trận
- Nocturne101 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,2% · 473 trận
- Sejuani86 trận55,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,7% · 357 trận
- Skarner73 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,9% · 333 trận
- Lillia68 trận36,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.006 trận
- Qiyana68 trận51,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.681 trận
- Viego68 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.390 trận
- Cho'Gath63 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 997 trận
- Pantheon49 trận65,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 52,9% · 187 trận
- Trundle44 trận34,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,7% · 135 trận
- Hecarim33 trận63,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.462 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.526 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.451 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.048 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 49,0% · 887 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 51,4% · 997 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 46,0% · 1.282 trận
- Ahri213 trận47,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.804 trận
- Viktor188 trận44,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.836 trận
- Syndra176 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.847 trận
- Orianna103 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 794 trận
- Hwei92 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 843 trận
- Sylas89 trận60,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.341 trận
- Akali85 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.128 trận
- Galio81 trận56,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.030 trận
- Lissandra75 trận49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 870 trận
- Ryze74 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 524 trận
- Yone73 trận49,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.696 trận
- LeBlanc62 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,5% · 980 trận
- Xerath62 trận43,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,9% · 634 trận
- Aurora60 trận51,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 752 trận
- Locke59 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.566 trận
- Twisted Fate45 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.260 trận
- Zed44 trận54,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.267 trận
- Yasuo36 trận47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.530 trận
- Galio32 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.030 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 47,4% · 996 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.030 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.095 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,7% · 1.095 trận
- Ezreal246 trận57,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,5% · 2.822 trận
- Yunara211 trận36,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 44,9% · 2.697 trận
- Kai'Sa206 trận47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.325 trận
- Caitlyn187 trận47,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,8% · 2.184 trận
- Jinx155 trận50,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.448 trận
- Xayah150 trận45,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.203 trận
- Ashe143 trận49,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.008 trận
- Jhin143 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 3.929 trận
- Tristana115 trận50,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.142 trận
- Zeri97 trận37,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.339 trận
- Varus91 trận54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 751 trận
- Lucian90 trận47,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.275 trận
- Aphelios79 trận53,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.515 trận
- Miss Fortune73 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,7% · 843 trận
- Ziggs48 trận64,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,5% · 526 trận
- Kalista39 trận41,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.057 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 44,8% · 934 trận
- Alistar250 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.453 trận
- Nautilus227 trận54,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.654 trận
- Lulu173 trận41,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,6% · 2.184 trận
- Leona156 trận55,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.612 trận
- Seraphine148 trận54,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 961 trận
- Braum147 trận45,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 971 trận
- Rakan130 trận50,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 980 trận
- Karma125 trận58,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.781 trận
- Rell113 trận40,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.021 trận
- Thresh113 trận53,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.808 trận
- Milio100 trận46,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,1% · 844 trận
- Bard82 trận37,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.361 trận
- Blitzcrank75 trận57,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.340 trận
- Nami61 trận44,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.516 trận
- Neeko56 trận44,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 346 trận
- Pyke39 trận46,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.255 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 44,6% · 1.407 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.149 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%39.342 lượt chọn trên 1.987.593cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.781 lượt chọn trên 42.302cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

