Hồ sơ tướng · Support

Braum

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,2%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 3.801 trên 29.123 trận
Cấm
9,1%2.123 lượt cấm trên 23.360 trận, so với 9,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 50,0% đến 52,6% trên 3.800 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    3,2%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Hộ Vệ, rồi Kaenic Rookern, Frozen Heart và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcHộ Vệ93% · 59.249
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu62% · 39.383
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 740 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Kaenic Rookern
  2. Frozen Heart
  3. Protoplasm Harness

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  2. Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
  3. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

218-70 so với 288
264-78 so với 342
287-101 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Braumtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +6,9 điểm trên 201 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,9% · kỳ vọng 50,8% · 211 trận+6,1 điểmSoloQ +0,3
Jax57,1% · kỳ vọng 51,0% · 91 trận+6,1 điểmSoloQ +1,0
Malphite53,6% · kỳ vọng 51,8% · 166 trận+1,8 điểmSoloQ -1,8
Aatrox52,2% · kỳ vọng 50,0% · 136 trận+2,2 điểmSoloQ -1,1
Renekton50,6% · kỳ vọng 49,5% · 156 trận+1,2 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,8% · kỳ vọng 52,9% · 294 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 51,5% · 285 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0
Sylas52,9% · kỳ vọng 50,4% · 172 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Graves57,1% · kỳ vọng 50,9% · 63 trận+6,2 điểmSoloQ -0,3
Vi51,9% · kỳ vọng 50,8% · 239 trận+1,1 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone54,4% · kỳ vọng 47,9% · 125 trận+6,5 điểmSoloQ -1,6
Orianna56,7% · kỳ vọng 53,0% · 215 trận+3,8 điểmSoloQ -1,2
Yasuo59,4% · kỳ vọng 51,8% · 69 trận+7,6 điểmSoloQ -1,9
Ahri52,0% · kỳ vọng 49,6% · 277 trận+2,4 điểmSoloQ +1,7
Ryze56,6% · kỳ vọng 52,3% · 99 trận+4,3 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,7% · kỳ vọng 54,8% · 201 trận+6,9 điểmSoloQ +2,1
Varus57,9% · kỳ vọng 50,0% · 95 trận+7,9 điểmSoloQ -1,4
Draven61,8% · kỳ vọng 52,3% · 55 trận+9,5 điểmSoloQ +2,9
Tristana55,1% · kỳ vọng 51,6% · 263 trận+3,5 điểmSoloQ -0,2
Lucian57,1% · kỳ vọng 52,3% · 161 trận+4,9 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,3% · kỳ vọng 51,4% · 681 trận+1,9 điểmSoloQ +2,1
Lulu56,8% · kỳ vọng 53,4% · 287 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Alistar52,5% · kỳ vọng 49,7% · 158 trận+2,8 điểmSoloQ -2,2
Blitzcrank52,5% · kỳ vọng 49,0% · 120 trận+3,5 điểmSoloQ +3,1
Thresh50,6% · kỳ vọng 49,8% · 253 trận+0,8 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia71,0% · kỳ vọng 48,2% · 31 trận+22,8 điểmSoloQ -1,5
Gwen62,0% · kỳ vọng 52,3% · 92 trận+9,6 điểmSoloQ +0,2
Fiora63,6% · kỳ vọng 52,4% · 44 trận+11,2 điểmSoloQ -0,5
Shen54,1% · kỳ vọng 47,8% · 111 trận+6,3 điểmSoloQ -0,9
Garen55,8% · kỳ vọng 48,6% · 52 trận+7,2 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,3% · kỳ vọng 51,5% · 211 trận+5,8 điểmSoloQ +0,3
Sejuani55,4% · kỳ vọng 48,3% · 130 trận+7,0 điểmSoloQ -2,4
Graves60,5% · kỳ vọng 51,7% · 81 trận+8,8 điểmSoloQ -0,6
Vi56,6% · kỳ vọng 51,8% · 228 trận+4,8 điểmSoloQ +2,2
Lee Sin53,0% · kỳ vọng 51,1% · 296 trận+1,9 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora66,3% · kỳ vọng 50,4% · 104 trận+15,9 điểmSoloQ -1,3
Galio57,9% · kỳ vọng 49,8% · 107 trận+8,2 điểmSoloQ -0,4
Viktor52,9% · kỳ vọng 52,0% · 327 trận+0,9 điểmSoloQ +0,5
Hwei55,5% · kỳ vọng 52,3% · 137 trận+3,2 điểmSoloQ +4,9
Akali55,7% · kỳ vọng 52,1% · 115 trận+3,6 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,3% · kỳ vọng 53,6% · 466 trận+6,7 điểmSoloQ +4,1
Sivir55,3% · kỳ vọng 50,7% · 190 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn54,4% · kỳ vọng 53,2% · 272 trận+1,2 điểmSoloQ -1,0
Varus54,0% · kỳ vọng 52,7% · 124 trận+1,4 điểmSoloQ +2,4
Miss Fortune53,1% · kỳ vọng 50,1% · 81 trận+3,0 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • Ornn211 trận
    56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.367 trận
  • K'Sante210 trận
    52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.721 trận
  • Sion206 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.118 trận
  • Ambessa170 trận
    47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.580 trận
  • Malphite166 trận
    53,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.060 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong396 trận
    43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.229 trận
  • Jarvan IV294 trận
    55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.339 trận
  • Lee Sin285 trận
    54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 4.396 trận
  • Vi239 trận
    51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 57,0% · 1.357 trận
  • Xin Zhao206 trận
    51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.030 trận
Mid23 tướng
  • Syndra308 trận
    47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.990 trận
  • Ahri277 trận
    52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.766 trận
  • Viktor262 trận
    47,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.825 trận
  • Orianna215 trận
    56,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.445 trận
  • Akali128 trận
    49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.090 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa495 trận
    53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 55,2% · 7.261 trận
  • Yunara273 trận
    48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 4.033 trận
  • Tristana263 trận
    55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 4.673 trận
  • Jhin250 trận
    52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 5.546 trận
  • Jinx238 trận
    47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.752 trận
Support18 tướng
  • Nautilus681 trận
    53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,6% · 7.820 trận
  • Leona358 trận
    48,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.774 trận
  • Lulu287 trận
    56,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.827 trận
  • Rakan272 trận
    48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.293 trận
  • Thresh253 trận
    50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 6.908 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%63.880 lượt chọn trên 1.987.588cấm 9,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,7%2.814 lượt chọn trên 42.302cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,9%G11.042 trận trên 7.500
  • 12,6%G2946 trận trên 7.506
  • 12,5%G3+375 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.042 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.