Braum
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,7%được chọn trong 2.385 trên 18.776 trận
- Cấm
- 8,9%1.580 lượt cấm trên 17.768 trận, so với 6,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm82 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 6,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop2%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop14%846 · tướng hỗ trợ: 393
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 20 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 92% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ218 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ264 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-144 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ846 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante122 trận57,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,1% · 931 trận
- Sion120 trận47,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,2% · 312 trận
- Ambessa115 trận47,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 577 trận
- Malphite103 trận58,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,6% · 663 trận
- Aatrox99 trận53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 618 trận
- Renekton99 trận56,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 56,3% · 520 trận
- Olaf83 trận50,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 551 trận
- Ornn83 trận54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,9% · 184 trận
- Nasus78 trận37,2%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 54,2% · 367 trận
- Yone76 trận53,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.024 trận
- Mordekaiser75 trận57,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 275 trận
- Gnar74 trận47,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 458 trận
- Camille66 trận59,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,7% · 544 trận
- Zaahen61 trận55,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,4% · 310 trận
- Jax60 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,7% · 860 trận
- Jayce43 trận53,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.090 trận
- Fiora41 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,3% · 606 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 50,5% · 642 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 47,3% · 673 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 46,7% · 621 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 49,6% · 663 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,3% · 1.090 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,7% · 621 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,3% · 1.090 trận
- Lee Sin239 trận55,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.479 trận
- Wukong199 trận41,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 492 trận
- Vi163 trận53,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,5% · 667 trận
- Jarvan IV150 trận56,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 711 trận
- Sylas142 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,5% · 1.121 trận
- Xin Zhao128 trận50,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 479 trận
- Viego89 trận56,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 722 trận
- Lillia88 trận46,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,9% · 478 trận
- Qiyana69 trận56,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.091 trận
- Nocturne61 trận57,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,4% · 241 trận
- Sejuani58 trận56,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,3% · 116 trận
- Cho'Gath51 trận58,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,3% · 386 trận
- Jayce49 trận51,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 56,7% · 441 trận
- Naafiri49 trận40,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 54,4% · 439 trận
- Graves45 trận57,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 892 trận
- Kha'Zix39 trận64,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,4% · 601 trận
- Nidalee38 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.067 trận
- Hecarim37 trận62,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 777 trận
- Elise31 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 526 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 51,7% · 783 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 52,4% · 531 trận
- Ahri153 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 679 trận
- Viktor142 trận46,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.104 trận
- Syndra133 trận53,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 967 trận
- Orianna118 trận59,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 580 trận
- Sylas93 trận54,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,2% · 1.082 trận
- Lissandra92 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 636 trận
- Galio88 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 806 trận
- Akali85 trận50,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 799 trận
- Yone82 trận63,4%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 51,0% · 921 trận
- Aurora77 trận53,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 441 trận
- Hwei75 trận50,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 447 trận
- Locke71 trận52,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 909 trận
- LeBlanc69 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 579 trận
- Ryze67 trận53,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 58,2% · 368 trận
- Xerath66 trận48,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 54,0% · 261 trận
- Twisted Fate55 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.087 trận
- Zed50 trận44,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 545 trận
- Yasuo49 trận61,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 721 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 806 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,9% · 547 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,1% · 806 trận
- Kai'Sa333 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,4% · 3.443 trận
- Jhin185 trận57,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.110 trận
- Yunara172 trận50,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.340 trận
- Ezreal147 trận62,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 56,6% · 1.177 trận
- Miss Fortune142 trận53,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 666 trận
- Jinx140 trận41,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.255 trận
- Tristana140 trận57,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.646 trận
- Caitlyn130 trận45,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,0% · 877 trận
- Xayah119 trận48,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 854 trận
- Lucian116 trận59,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,9% · 923 trận
- Aphelios107 trận47,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.499 trận
- Ashe84 trận47,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,4% · 318 trận
- Sivir73 trận47,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 212 trận
- Varus69 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 311 trận
- Zeri54 trận57,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,2% · 644 trận
- Corki50 trận40,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,0% · 469 trận
- Kalista48 trận41,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,1% · 751 trận
- Draven33 trận66,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,1% · 625 trận
- Nautilus458 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,0% · 3.297 trận
- Leona257 trận48,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.422 trận
- Thresh190 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.315 trận
- Rakan170 trận56,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 827 trận
- Lulu149 trận57,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.210 trận
- Rell110 trận46,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 846 trận
- Milio106 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,3% · 368 trận
- Seraphine104 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,9% · 247 trận
- Alistar98 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.407 trận
- Blitzcrank94 trận55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.287 trận
- Neeko85 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,5% · 284 trận
- Karma60 trận61,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,2% · 694 trận
- Bard43 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,9% · 579 trận
- Yuumi42 trận59,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 61,7% · 392 trận
- Pyke35 trận57,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 598 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 56,5% · 402 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 54,2% · 524 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%21.483 lượt chọn trên 697.005cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%1.703 lượt chọn trên 25.798cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,2%26 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

