Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,7%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
12,0%được chọn trong 3.488 trên 29.136 trận
Cấm
5,7%1.323 lượt cấm trên 23.373 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,5% từ 49,1% đến 51,9% trên 3.347 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    2,0%
    6,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt81% · 33.037
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển73% · 29.854
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 702 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 628
7%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 271 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble55,4% · kỳ vọng 47,6% · 92 trận+7,8 điểmSoloQ +2,6
Sion56,2% · kỳ vọng 50,9% · 162 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
K'Sante56,3% · kỳ vọng 52,8% · 142 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
Jayce59,5% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+9,8 điểmSoloQ +2,1
Gwen51,6% · kỳ vọng 49,5% · 182 trận+2,1 điểmSoloQ +2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath57,6% · kỳ vọng 49,2% · 99 trận+8,4 điểmSoloQ +1,4
Sylas57,0% · kỳ vọng 49,6% · 107 trận+7,4 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 50,3% · 213 trận+4,2 điểmSoloQ -2,3
Lee Sin53,5% · kỳ vọng 50,7% · 198 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Shyvana56,9% · kỳ vọng 51,4% · 65 trận+5,5 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,8% · kỳ vọng 49,9% · 276 trận+5,9 điểmSoloQ -0,9
Syndra52,0% · kỳ vọng 49,2% · 298 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Akali55,8% · kỳ vọng 49,8% · 104 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
LeBlanc56,5% · kỳ vọng 50,1% · 69 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,8% · 274 trận+1,2 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,1% · kỳ vọng 48,6% · 271 trận+7,5 điểmSoloQ 0,0
Kalista60,0% · kỳ vọng 48,0% · 65 trận+12,0 điểmSoloQ +0,9
Zeri54,9% · kỳ vọng 47,0% · 102 trận+7,9 điểmSoloQ -2,0
Ashe52,3% · kỳ vọng 49,1% · 195 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3
Yunara49,0% · kỳ vọng 48,2% · 359 trận+0,8 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell54,2% · kỳ vọng 46,9% · 142 trận+7,3 điểmSoloQ -1,2
Milio56,5% · kỳ vọng 52,2% · 209 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
Thresh52,7% · kỳ vọng 49,0% · 165 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Alistar52,2% · kỳ vọng 49,0% · 136 trận+3,2 điểmSoloQ -2,3
Karma53,8% · kỳ vọng 52,7% · 199 trận+1,1 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,8% · kỳ vọng 54,1% · 102 trận+6,7 điểmSoloQ -0,8
Wukong54,5% · kỳ vọng 52,9% · 429 trận+1,7 điểmSoloQ +1,3
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 50,3% · 242 trận+2,1 điểmSoloQ -0,5
Hecarim57,6% · kỳ vọng 46,6% · 33 trận+10,9 điểmSoloQ -0,1
Xin Zhao51,3% · kỳ vọng 50,8% · 232 trận+0,5 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,9% · kỳ vọng 51,2% · 295 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Hwei57,0% · kỳ vọng 51,5% · 149 trận+5,5 điểmSoloQ -2,5
Syndra55,2% · kỳ vọng 51,9% · 306 trận+3,4 điểmSoloQ +2,1
Locke53,6% · kỳ vọng 50,1% · 110 trận+3,5 điểmSoloQ -0,1
Orianna50,3% · kỳ vọng 48,9% · 197 trận+1,4 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,0% · kỳ vọng 49,9% · 175 trận+6,1 điểmSoloQ -1,7
Lucian53,6% · kỳ vọng 49,6% · 168 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Aphelios50,8% · kỳ vọng 46,8% · 128 trận+3,9 điểmSoloQ +1,3
Zeri56,8% · kỳ vọng 54,0% · 139 trận+2,8 điểmSoloQ -0,5
Jinx52,2% · kỳ vọng 52,1% · 272 trận+0,2 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi60,9% · kỳ vọng 51,7% · 92 trận+9,2 điểmSoloQ +2,8
Lulu52,8% · kỳ vọng 48,4% · 392 trận+4,4 điểmSoloQ -1,2
Thresh56,0% · kỳ vọng 52,0% · 168 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Blitzcrank57,5% · kỳ vọng 52,8% · 120 trận+4,7 điểmSoloQ +4,5
Nautilus52,8% · kỳ vọng 50,4% · 271 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ambessa190 trận
    44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.216 trận
  • Gwen182 trận
    51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.042 trận
  • Camille169 trận
    45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.418 trận
  • Sion162 trận
    56,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 659 trận
  • Mordekaiser151 trận
    50,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 950 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong389 trận
    48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.539 trận
  • Jarvan IV329 trận
    50,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.625 trận
  • Vi223 trận
    43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,7% · 784 trận
  • Xin Zhao213 trận
    54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 543 trận
  • Lee Sin198 trận
    53,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.305 trận
Mid21 tướng
  • Syndra298 trận
    52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.957 trận
  • Viktor276 trận
    55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.808 trận
  • Ahri274 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.080 trận
  • Orianna223 trận
    46,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 867 trận
  • Sylas133 trận
    49,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.434 trận
ADC18 tướng
  • Yunara359 trận
    49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 3.040 trận
  • Caitlyn271 trận
    56,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.261 trận
  • Jinx246 trận
    45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.725 trận
  • Kai'Sa221 trận
    52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.213 trận
  • Jhin217 trận
    51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.668 trận
Support17 tướng
  • Nautilus354 trận
    46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.200 trận
  • Lulu334 trận
    52,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.827 trận
  • Seraphine230 trận
    50,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.053 trận
  • Leona213 trận
    50,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.535 trận
  • Braum211 trận
    43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.367 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%40.667 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,1%2.588 lượt chọn trên 42.302cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 13,9%G11.045 trận trên 7.503
  • 10,7%G2800 trận trên 7.510
  • 8,5%G3+254 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.045 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.