Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,3%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
15,0%được chọn trong 447 trên 2.986 trận
Cấm
8,3%180 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,3% từ 46,4% đến 54,2% trên 441 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,9%
    SoloQ
    2,5%
    7,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 8,0% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 127.669 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt85% · 11.237
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển70% · 9.185
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 104 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 224
7%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Unending Despair, Kaenic Rookern (7%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,3% · kỳ vọng 52,2% · 47 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor50,0% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+2,5 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn69,2% · kỳ vọng 51,3% · 39 trận+17,9 điểmSoloQ +0,4
Yunara54,9% · kỳ vọng 48,4% · 51 trận+6,5 điểmSoloQ +3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu67,4% · kỳ vọng 52,3% · 43 trận+15,1 điểmSoloQ +2,7
Milio71,0% · kỳ vọng 55,1% · 31 trận+15,9 điểmSoloQ +0,1
Seraphine48,4% · kỳ vọng 44,8% · 31 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,3% · kỳ vọng 50,3% · 47 trận+5,1 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor64,3% · kỳ vọng 53,2% · 42 trận+11,1 điểmSoloQ -0,5
Syndra59,1% · kỳ vọng 53,8% · 44 trận+5,3 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,0% · kỳ vọng 50,3% · 40 trận+4,7 điểmSoloQ +0,1
Ezreal51,6% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+0,3 điểmSoloQ -3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus64,5% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+11,6 điểmSoloQ -0,8
Rakan57,6% · kỳ vọng 55,3% · 33 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa25 trận
    —SoloQ: 50,0% · 334 trận
  • Rumble24 trận
    —SoloQ: 59,0% · 122 trận
  • Gwen23 trận
    —SoloQ: 52,5% · 354 trận
  • Mordekaiser23 trận
    —SoloQ: 46,0% · 387 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 55,4% · 395 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong55 trận
    49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 572 trận
  • Jarvan IV47 trận
    55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 508 trận
  • Vi31 trận
    41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 58,0% · 200 trận
  • Xin Zhao28 trận
    —SoloQ: 50,0% · 182 trận
  • Nocturne19 trận
    —SoloQ: 52,7% · 165 trận
Mid18 tướng
  • Syndra45 trận
    46,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,9% · 578 trận
  • Ahri40 trận
    47,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 617 trận
  • Viktor34 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 617 trận
  • Orianna32 trận
    43,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,5% · 221 trận
  • Aurora19 trận
    —SoloQ: 54,7% · 214 trận
ADC16 tướng
  • Yunara51 trận
    54,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,7% · 922 trận
  • Caitlyn39 trận
    69,2%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 52,6% · 711 trận
  • Jinx33 trận
    45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.019 trận
  • Ezreal30 trận
    33,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 58,6% · 618 trận
  • Sivir28 trận
    —SoloQ: 56,0% · 275 trận
Support19 tướng
  • Lulu43 trận
    67,4%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 54,4% · 742 trận
  • Nautilus40 trận
    37,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,8% · 633 trận
  • Karma35 trận
    54,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 454 trận
  • Milio31 trận
    71,0%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 52,4% · 378 trận
  • Seraphine31 trận
    48,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 387 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,5%13.212 lượt chọn trên 520.502cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,9%367 lượt chọn trên 4.668cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 17,0%G1141 trận trên 831
  • 14,6%G2121 trận trên 831
  • 11,1%G3+41 trận trên 370
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 141 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.