Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.141 trên 29.067 trận
- Cấm
- 13,6%3.161 lượt cấm trên 23.307 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 183 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,7 điểm183 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,2%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,3%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 183 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn123 trận61,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,7% · 635 trận
- Jax104 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.798 trận
- K'Sante95 trận57,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.086 trận
- Mordekaiser92 trận47,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 979 trận
- Sion91 trận58,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 489 trận
- Trundle88 trận47,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 753 trận
- Camille76 trận60,5%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.536 trận
- Ambessa74 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.104 trận
- Shen72 trận65,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,8% · 631 trận
- Gnar60 trận56,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 746 trận
- Renekton59 trận44,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,3% · 803 trận
- Malphite58 trận56,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 686 trận
- Aatrox49 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 837 trận
- Gragas48 trận64,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,1% · 546 trận
- Dr. Mundo47 trận66,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,1% · 386 trận
- Garen41 trận58,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 884 trận
- Jayce35 trận54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,7% · 2.142 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.261 trận
- Urgot23 trận—SoloQ: 52,5% · 786 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.233 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,6% · 1.100 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.030 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,6% · 870 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.030 trận
- Wukong185 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.209 trận
- Vi138 trận52,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.053 trận
- Lee Sin132 trận47,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 3.147 trận
- Jarvan IV113 trận60,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.267 trận
- Xin Zhao100 trận51,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 704 trận
- Sylas76 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.392 trận
- Nocturne74 trận54,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 490 trận
- Viego57 trận50,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.364 trận
- Sejuani56 trận62,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,7% · 380 trận
- Cho'Gath55 trận47,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.070 trận
- Lillia50 trận54,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,0% · 908 trận
- Skarner48 trận54,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 381 trận
- Jayce47 trận53,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,8% · 702 trận
- Naafiri43 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 612 trận
- Qiyana41 trận43,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.788 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 50,4% · 1.453 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 52,0% · 1.416 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,7% · 1.187 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,3% · 934 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.516 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.276 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.070 trận
- Syndra143 trận59,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.992 trận
- Ahri137 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.524 trận
- Viktor133 trận54,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.816 trận
- Orianna103 trận61,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 899 trận
- Lissandra87 trận60,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.181 trận
- Hwei75 trận49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 850 trận
- Yone62 trận33,9%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.633 trận
- Sylas59 trận57,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.522 trận
- Aurora52 trận46,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,2% · 709 trận
- Xerath50 trận48,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,8% · 598 trận
- Galio49 trận46,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.305 trận
- Ryze46 trận47,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 55,7% · 621 trận
- LeBlanc45 trận48,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 882 trận
- Locke45 trận51,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.542 trận
- Akali44 trận38,6%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 48,6% · 926 trận
- Twisted Fate37 trận40,5%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.605 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 50,9% · 1.354 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 47,0% · 1.079 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 48,8% · 883 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 55,1% · 1.305 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,1% · 943 trận
- Yunara189 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.807 trận
- Ashe168 trận57,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 56,2% · 1.219 trận
- Caitlyn164 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.053 trận
- Jinx153 trận54,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.486 trận
- Kai'Sa121 trận50,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.326 trận
- Jhin117 trận53,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,3% · 4.078 trận
- Ezreal112 trận55,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.962 trận
- Xayah103 trận49,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.281 trận
- Sivir73 trận52,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,0% · 726 trận
- Tristana72 trận48,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.975 trận
- Aphelios70 trận60,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.119 trận
- Miss Fortune68 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,7% · 887 trận
- Lucian67 trận55,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.380 trận
- Varus67 trận58,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 815 trận
- Zeri41 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.217 trận
- Kalista33 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.095 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.013 trận
- Lulu183 trận65,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.890 trận
- Nautilus170 trận51,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 2.566 trận
- Seraphine152 trận48,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.085 trận
- Braum149 trận51,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.345 trận
- Leona124 trận53,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.750 trận
- Thresh100 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.003 trận
- Rell96 trận49,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.302 trận
- Karma90 trận55,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.493 trận
- Alistar81 trận53,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.907 trận
- Milio76 trận57,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 825 trận
- Rakan74 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.206 trận
- Blitzcrank70 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.525 trận
- Bard61 trận42,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.394 trận
- Neeko43 trận46,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,0% · 398 trận
- Poppy39 trận56,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 503 trận
- Nami30 trận56,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.194 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,5% · 1.023 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 47,1% · 1.199 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%39.049 lượt chọn trên 1.987.578cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.367 lượt chọn trên 42.302cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

