Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,7%được chọn trong 657 trên 7.565 trận
- Cấm
- 13,2%474 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,8%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,4%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn65 trận58,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 366 trận
- Sion40 trận57,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 184 trận
- Shen32 trận71,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,5% · 291 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 46,8% · 568 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 48,5% · 307 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 54,8% · 321 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 46,7% · 443 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 47,2% · 193 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 53,9% · 293 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 50,6% · 164 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 46,2% · 223 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 49,3% · 306 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 47,4% · 215 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 47,0% · 434 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,8% · 339 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,1% · 311 trận
- Urgot11 trận—SoloQ: 52,2% · 393 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,5% · 466 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,2% · 369 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,7% · 431 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,7% · 402 trận
- Wukong72 trận59,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,6% · 521 trận
- Vi48 trận52,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,9% · 272 trận
- Jarvan IV46 trận56,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 460 trận
- Xin Zhao40 trận55,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 190 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 52,2% · 201 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 51,3% · 199 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,6% · 405 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 54,3% · 562 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 48,9% · 90 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 48,9% · 268 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 48,8% · 164 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 54,5% · 44 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,5% · 689 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,0% · 510 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 51,7% · 422 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,6% · 405 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,3% · 666 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,3% · 501 trận
- Syndra66 trận71,2%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 50,8% · 765 trận
- Ahri57 trận56,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 706 trận
- Viktor53 trận54,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 553 trận
- Orianna47 trận59,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 278 trận
- Hwei32 trận43,8%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,3% · 319 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 48,7% · 386 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 45,7% · 219 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,4% · 532 trận
- Malzahar16 trận—SoloQ: 53,2% · 282 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,2% · 491 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,3% · 431 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,5% · 326 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 47,0% · 279 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 49,8% · 299 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,5% · 394 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,6% · 500 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,5% · 326 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 44,6% · 408 trận
- Ashe71 trận63,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,8% · 495 trận
- Yunara71 trận62,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 989 trận
- Jinx56 trận60,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 841 trận
- Caitlyn49 trận55,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 720 trận
- Jhin31 trận71,0%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.150 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 46,4% · 741 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 46,4% · 364 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 50,7% · 294 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 54,2% · 576 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 48,2% · 890 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 52,2% · 276 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 53,7% · 356 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 43,4% · 412 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 55,4% · 417 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 47,2% · 371 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 46,7% · 527 trận
- Seraphine63 trận54,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 420 trận
- Lulu59 trận71,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,2% · 993 trận
- Braum56 trận51,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 565 trận
- Nautilus54 trận55,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 806 trận
- Leona38 trận65,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 618 trận
- Karma35 trận62,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,5% · 581 trận
- Rell35 trận45,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,4% · 457 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 48,6% · 383 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 50,3% · 368 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 50,1% · 935 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,7% · 424 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,5% · 538 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 48,8% · 705 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 46,8% · 186 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 49,1% · 430 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 45,3% · 713 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%13.470 lượt chọn trên 770.072cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,8%445 lượt chọn trên 11.836cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

