Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,9%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 657 trên 7.565 trận
Cấm
13,2%474 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top57,8% từ 54,4% đến 61,1% trên 580 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,8%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 57,8% ở nghiệp dư trên 580 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 13.471 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,7%
    3,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,4%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 12,4% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 12.315
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành61% · 8.197
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 136 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.253
19%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Experimental Hexplate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

585-14 so với 599
856-12 so với 868
1.078-1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Olaftướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen71,9% · kỳ vọng 61,8% · 32 trận+10,1 điểmSoloQ 0,0
Sion57,5% · kỳ vọng 56,8% · 40 trận+0,7 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,7% · kỳ vọng 57,8% · 72 trận+2,0 điểmSoloQ -5,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra71,2% · kỳ vọng 56,6% · 66 trận+14,6 điểmSoloQ +1,8
Orianna59,6% · kỳ vọng 56,3% · 47 trận+3,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin71,0% · kỳ vọng 55,9% · 31 trận+15,0 điểmSoloQ -0,7
Yunara62,0% · kỳ vọng 54,9% · 71 trận+7,0 điểmSoloQ +1,1
Ashe63,4% · kỳ vọng 59,8% · 71 trận+3,6 điểmSoloQ +5,4
Jinx60,7% · kỳ vọng 60,1% · 56 trận+0,6 điểmSoloQ +4,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu71,2% · kỳ vọng 59,8% · 59 trận+11,4 điểmSoloQ +1,5
Leona65,8% · kỳ vọng 62,5% · 38 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Karma62,9% · kỳ vọng 59,2% · 35 trận+3,6 điểmSoloQ -3,2
Nautilus55,6% · kỳ vọng 54,6% · 54 trận+1,0 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,4% · kỳ vọng 57,8% · 83 trận+3,7 điểmSoloQ -3,5
Vi60,9% · kỳ vọng 58,5% · 46 trận+2,3 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor64,0% · kỳ vọng 58,1% · 50 trận+5,9 điểmSoloQ +3,0
Ahri63,0% · kỳ vọng 57,8% · 54 trận+5,2 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin67,6% · kỳ vọng 59,6% · 37 trận+8,0 điểmSoloQ -0,9
Ezreal61,9% · kỳ vọng 55,7% · 42 trận+6,2 điểmSoloQ +0,4
Jinx60,0% · kỳ vọng 55,3% · 30 trận+4,7 điểmSoloQ +1,8
Xayah59,5% · kỳ vọng 57,9% · 37 trận+1,5 điểmSoloQ -2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio66,7% · kỳ vọng 56,4% · 33 trận+10,3 điểmSoloQ -3,5
Rell70,0% · kỳ vọng 61,8% · 30 trận+8,2 điểmSoloQ +5,1
Karma60,9% · kỳ vọng 56,3% · 46 trận+4,6 điểmSoloQ +2,0
Nautilus60,9% · kỳ vọng 60,9% · 64 trận+0,1 điểmSoloQ -3,9
Lulu56,4% · kỳ vọng 55,7% · 55 trận+0,7 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn65 trận
    58,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 366 trận
  • Sion40 trận
    57,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 184 trận
  • Shen32 trận
    71,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,5% · 291 trận
  • Camille29 trận
    —SoloQ: 46,8% · 568 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 48,5% · 307 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong72 trận
    59,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,6% · 521 trận
  • Vi48 trận
    52,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,9% · 272 trận
  • Jarvan IV46 trận
    56,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 460 trận
  • Xin Zhao40 trận
    55,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 190 trận
  • Nocturne29 trận
    —SoloQ: 52,2% · 201 trận
Mid19 tướng
  • Syndra66 trận
    71,2%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 50,8% · 765 trận
  • Ahri57 trận
    56,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 706 trận
  • Viktor53 trận
    54,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 553 trận
  • Orianna47 trận
    59,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 278 trận
  • Hwei32 trận
    43,8%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,3% · 319 trận
ADC16 tướng
  • Ashe71 trận
    63,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,8% · 495 trận
  • Yunara71 trận
    62,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 989 trận
  • Jinx56 trận
    60,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 841 trận
  • Caitlyn49 trận
    55,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 720 trận
  • Jhin31 trận
    71,0%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.150 trận
Support16 tướng
  • Seraphine63 trận
    54,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 420 trận
  • Lulu59 trận
    71,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,2% · 993 trận
  • Braum56 trận
    51,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,0% · 565 trận
  • Nautilus54 trận
    55,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 806 trận
  • Leona38 trận
    65,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 618 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%13.470 lượt chọn trên 770.072cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,8%445 lượt chọn trên 11.836cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,6%170 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,1%G1191 trận trên 2.369
  • 6,5%G2154 trận trên 2.369
  • 8,9%G3+68 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 191 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.