Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,8%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
19,3%được chọn trong 5.462 trên 28.272 trận
Cấm
23,5%5.364 lượt cấm trên 22.854 trận, so với 21,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,8% từ 49,1% đến 52,4% trên 2.502 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    3,6%
    4,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    23,5%
    SoloQ
    21,2%
    Tỉ lệ cấm 23,5% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 21,2% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục90% · 62.971
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 70.258
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 379 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)59% · 20.292
59%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

417+33 so với 383
843+47 so với 796
1.078+22 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille61,3% · kỳ vọng 48,1% · 62 trận+13,2 điểmSoloQ -0,1
Nasus61,4% · kỳ vọng 50,0% · 83 trận+11,5 điểmSoloQ -0,2
Yone60,3% · kỳ vọng 50,8% · 68 trận+9,5 điểmSoloQ -0,6
Sion56,5% · kỳ vọng 51,2% · 124 trận+5,2 điểmSoloQ -0,7
Gnar58,1% · kỳ vọng 52,2% · 62 trận+5,9 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,8% · kỳ vọng 52,2% · 181 trận+3,6 điểmSoloQ +1,0
Vi51,9% · kỳ vọng 50,5% · 187 trận+1,4 điểmSoloQ -1,3
Wukong49,3% · kỳ vọng 48,6% · 215 trận+0,7 điểmSoloQ -0,1
Sejuani58,2% · kỳ vọng 53,5% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ +2,5
Lillia49,2% · kỳ vọng 47,1% · 63 trận+2,1 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed62,2% · kỳ vọng 44,5% · 37 trận+17,6 điểmSoloQ +0,2
Viktor54,5% · kỳ vọng 50,1% · 167 trận+4,4 điểmSoloQ -0,5
Ahri53,6% · kỳ vọng 48,9% · 140 trận+4,7 điểmSoloQ +2,6
Lissandra60,8% · kỳ vọng 52,1% · 51 trận+8,7 điểmSoloQ -0,2
Twisted Fate57,8% · kỳ vọng 49,5% · 45 trận+8,3 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin56,1% · kỳ vọng 53,1% · 180 trận+3,1 điểmSoloQ +0,6
Sivir56,4% · kỳ vọng 51,7% · 101 trận+4,7 điểmSoloQ -1,1
Varus56,1% · kỳ vọng 49,7% · 66 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Miss Fortune56,8% · kỳ vọng 51,6% · 74 trận+5,2 điểmSoloQ +2,7
Jinx50,9% · kỳ vọng 48,9% · 169 trận+2,0 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi62,5% · kỳ vọng 49,7% · 64 trận+12,8 điểmSoloQ +2,7
Blitzcrank54,8% · kỳ vọng 48,9% · 135 trận+5,9 điểmSoloQ +1,7
Seraphine53,3% · kỳ vọng 49,9% · 182 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Nautilus52,1% · kỳ vọng 50,7% · 284 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Bard53,6% · kỳ vọng 47,9% · 69 trận+5,7 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante53,6% · kỳ vọng 48,6% · 125 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Garen56,6% · kỳ vọng 47,9% · 53 trận+8,7 điểmSoloQ -0,9
Olaf59,8% · kỳ vọng 54,2% · 92 trận+5,6 điểmSoloQ +1,3
Jax57,0% · kỳ vọng 51,3% · 79 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Malphite51,8% · kỳ vọng 50,2% · 141 trận+1,5 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,1% · kỳ vọng 48,8% · 66 trận+7,3 điểmSoloQ +2,2
LeBlanc58,3% · kỳ vọng 51,0% · 60 trận+7,4 điểmSoloQ -0,9
Irelia59,0% · kỳ vọng 49,6% · 39 trận+9,3 điểmSoloQ -0,6
Twisted Fate53,6% · kỳ vọng 52,0% · 56 trận+1,6 điểmSoloQ -0,3
Galio48,6% · kỳ vọng 45,8% · 35 trận+2,7 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,7% · kỳ vọng 52,8% · 234 trận+4,9 điểmSoloQ +1,6
Caitlyn55,2% · kỳ vọng 52,8% · 221 trận+2,4 điểmSoloQ +0,7
Ezreal49,7% · kỳ vọng 47,2% · 177 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4
Zeri59,5% · kỳ vọng 54,0% · 79 trận+5,5 điểmSoloQ +0,1
Lucian52,1% · kỳ vọng 49,9% · 144 trận+2,2 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,1% · kỳ vọng 48,5% · 239 trận+4,6 điểmSoloQ +1,0
Yuumi59,5% · kỳ vọng 51,8% · 74 trận+7,6 điểmSoloQ +0,7
Milio52,8% · kỳ vọng 49,0% · 144 trận+3,8 điểmSoloQ +1,8
Karma51,1% · kỳ vọng 48,4% · 94 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Seraphine52,9% · kỳ vọng 51,6% · 121 trận+1,3 điểmSoloQ -2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante157 trận
    49,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.108 trận
  • Sion124 trận
    56,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.165 trận
  • Renekton116 trận
    44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.196 trận
  • Ambessa112 trận
    42,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.854 trận
  • Ornn107 trận
    43,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.242 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin237 trận
    50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 6.445 trận
  • Wukong215 trận
    49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.282 trận
  • Vi187 trận
    51,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.705 trận
  • Jarvan IV181 trận
    55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.763 trận
  • Viego120 trận
    51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.894 trận
Mid24 tướng
  • Syndra180 trận
    47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.887 trận
  • Viktor167 trận
    54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.280 trận
  • Ahri140 trận
    53,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.083 trận
  • Akali112 trận
    51,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.764 trận
  • Orianna108 trận
    47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.467 trận
ADC17 tướng
  • Yunara228 trận
    45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 5.370 trận
  • Caitlyn204 trận
    48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.679 trận
  • Ashe189 trận
    48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.015 trận
  • Kai'Sa186 trận
    50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 6.451 trận
  • Jhin180 trận
    56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 6.508 trận
Support19 tướng
  • Nautilus284 trận
    52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.493 trận
  • Lulu213 trận
    54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 5.081 trận
  • Seraphine182 trận
    53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.771 trận
  • Leona181 trận
    48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 3.098 trận
  • Braum166 trận
    47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.473 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%69.258 lượt chọn trên 1.927.733cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,3%1.712 lượt chọn trên 40.028cấm 23,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,7%G1558 trận trên 7.213
  • 7,6%G2549 trận trên 7.216
  • 6,2%G3+180 trận trên 2.881
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 558 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.