Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.462 trên 28.272 trận
- Cấm
- 23,5%5.364 lượt cấm trên 22.854 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,5%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante157 trận49,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.108 trận
- Sion124 trận56,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.165 trận
- Renekton116 trận44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.196 trận
- Ambessa112 trận42,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.854 trận
- Ornn107 trận43,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.242 trận
- Aatrox94 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.048 trận
- Dr. Mundo92 trận43,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.135 trận
- Nasus83 trận61,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.248 trận
- Shen77 trận48,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.282 trận
- Zaahen77 trận46,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.275 trận
- Olaf72 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.378 trận
- Jax71 trận52,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.335 trận
- Yone68 trận60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.980 trận
- Camille62 trận61,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.979 trận
- Gnar62 trận58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.317 trận
- Jayce55 trận43,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.737 trận
- Garen40 trận40,0%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.567 trận
- Fiora38 trận44,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.045 trận
- Irelia35 trận51,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.851 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 52,3% · 2.079 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.959 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.426 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.959 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.959 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,3% · 2.737 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,3% · 2.737 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.426 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.426 trận
- Lee Sin237 trận50,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 6.445 trận
- Wukong215 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.282 trận
- Vi187 trận51,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.705 trận
- Jarvan IV181 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.763 trận
- Viego120 trận51,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.894 trận
- Xin Zhao113 trận41,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.168 trận
- Cho'Gath88 trận47,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.203 trận
- Nocturne82 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 906 trận
- Qiyana74 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.975 trận
- Graves64 trận40,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.790 trận
- Lillia63 trận49,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.584 trận
- Sejuani55 trận58,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 647 trận
- Hecarim44 trận54,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 3.298 trận
- Naafiri42 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.006 trận
- Ekko41 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.978 trận
- Kha'Zix38 trận52,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.594 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 46,9% · 1.600 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 48,5% · 1.500 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,9% · 2.576 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,4% · 2.203 trận
- Syndra180 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.887 trận
- Viktor167 trận54,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.280 trận
- Ahri140 trận53,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.083 trận
- Akali112 trận51,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.764 trận
- Orianna108 trận47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.467 trận
- Ryze94 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.358 trận
- Yone94 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 3.165 trận
- Galio86 trận38,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.326 trận
- LeBlanc82 trận47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.020 trận
- Hwei81 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.570 trận
- Aurora72 trận47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.471 trận
- Vex69 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.359 trận
- Locke66 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 2.882 trận
- Xerath66 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.024 trận
- Cassiopeia64 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 912 trận
- Lissandra51 trận60,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.491 trận
- Twisted Fate45 trận57,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.284 trận
- Galio37 trận56,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.326 trận
- Zed37 trận62,2%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.183 trận
- Yasuo33 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.705 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.816 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 48,3% · 2.046 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,8% · 2.326 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,3% · 2.046 trận
- Yunara228 trận45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 5.370 trận
- Caitlyn204 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.679 trận
- Ashe189 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.015 trận
- Kai'Sa186 trận50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 6.451 trận
- Jhin180 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 6.508 trận
- Ezreal170 trận52,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,7% · 3.815 trận
- Jinx169 trận50,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 4.596 trận
- Xayah129 trận45,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.359 trận
- Lucian124 trận47,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.728 trận
- Tristana118 trận53,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 3.953 trận
- Sivir101 trận56,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.377 trận
- Aphelios92 trận57,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.591 trận
- Miss Fortune74 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.503 trận
- Varus66 trận56,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.201 trận
- Zeri57 trận50,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.397 trận
- Kalista51 trận41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,4% · 2.083 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 49,9% · 1.697 trận
- Nautilus284 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 4.493 trận
- Lulu213 trận54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 5.081 trận
- Seraphine182 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.771 trận
- Leona181 trận48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 3.098 trận
- Braum166 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.473 trận
- Thresh152 trận48,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 5.219 trận
- Blitzcrank135 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.374 trận
- Rell123 trận47,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.447 trận
- Karma122 trận48,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.842 trận
- Milio104 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.589 trận
- Rakan80 trận51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.139 trận
- Bard69 trận53,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.399 trận
- Neeko66 trận43,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 742 trận
- Yuumi64 trận62,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 57,1% · 1.828 trận
- Poppy50 trận44,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,1% · 921 trận
- Pyke48 trận54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.939 trận
- Alistar32 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.692 trận
- Nami32 trận62,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.371 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,6% · 2.198 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%69.258 lượt chọn trên 1.927.733cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.712 lượt chọn trên 40.028cấm 23,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

