Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.621 trên 29.164 trận
- Cấm
- 23,5%5.497 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 21,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante162 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.140 trận
- Sion128 trận57,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.190 trận
- Renekton120 trận43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.241 trận
- Ambessa115 trận43,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.888 trận
- Ornn107 trận43,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.266 trận
- Dr. Mundo99 trận45,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.142 trận
- Aatrox94 trận52,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.053 trận
- Nasus83 trận60,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.239 trận
- Zaahen83 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.280 trận
- Shen78 trận48,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.291 trận
- Olaf76 trận46,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.392 trận
- Jax75 trận50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.358 trận
- Yone69 trận59,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.998 trận
- Gnar65 trận56,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.350 trận
- Camille64 trận60,9%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.999 trận
- Jayce57 trận43,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.793 trận
- Garen40 trận40,0%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.553 trận
- Fiora39 trận46,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.060 trận
- Irelia35 trận51,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.845 trận
- Gangplank30 trận63,3%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.092 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 49,9% · 2.003 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.455 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,9% · 2.003 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,9% · 2.003 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,0% · 2.793 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,0% · 2.793 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.455 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.455 trận
- Lee Sin247 trận50,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 6.481 trận
- Wukong220 trận47,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.286 trận
- Vi191 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.728 trận
- Jarvan IV182 trận55,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.866 trận
- Xin Zhao124 trận40,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.200 trận
- Viego122 trận52,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.927 trận
- Cho'Gath91 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.242 trận
- Nocturne84 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 912 trận
- Qiyana76 trận48,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.985 trận
- Graves63 trận39,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.829 trận
- Lillia63 trận49,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.605 trận
- Sejuani57 trận57,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 647 trận
- Hecarim45 trận53,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 3.356 trận
- Ekko43 trận55,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.999 trận
- Jayce43 trận65,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,3% · 938 trận
- Kha'Zix40 trận55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.614 trận
- Nidalee32 trận59,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.599 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.516 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 48,3% · 2.572 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 51,1% · 2.242 trận
- Syndra184 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.919 trận
- Viktor168 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.262 trận
- Ahri146 trận54,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.102 trận
- Akali118 trận50,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.795 trận
- Orianna111 trận46,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.516 trận
- Yone98 trận41,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 3.187 trận
- Ryze94 trận57,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.367 trận
- Galio89 trận40,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.347 trận
- LeBlanc87 trận46,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.062 trận
- Hwei85 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.576 trận
- Aurora75 trận45,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.487 trận
- Vex71 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.390 trận
- Cassiopeia67 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,8% · 924 trận
- Locke67 trận49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.920 trận
- Xerath66 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.027 trận
- Twisted Fate45 trận57,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.317 trận
- Galio38 trận57,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.347 trận
- Zed37 trận64,9%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.192 trận
- Yasuo32 trận46,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.744 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.830 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 48,0% · 2.081 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,7% · 2.347 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,0% · 2.081 trận
- Yunara235 trận46,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 5.347 trận
- Caitlyn206 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.663 trận
- Ashe194 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.013 trận
- Kai'Sa192 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 6.553 trận
- Jhin183 trận55,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 6.591 trận
- Jinx174 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 4.591 trận
- Ezreal172 trận52,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,6% · 3.857 trận
- Xayah135 trận44,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.450 trận
- Lucian130 trận49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.756 trận
- Tristana121 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.934 trận
- Sivir104 trận55,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.400 trận
- Aphelios97 trận56,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 3.633 trận
- Miss Fortune79 trận57,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.545 trận
- Varus66 trận56,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.260 trận
- Zeri60 trận51,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.433 trận
- Kalista53 trận43,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.136 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.726 trận
- Nautilus296 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 4.564 trận
- Lulu216 trận54,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 5.125 trận
- Seraphine190 trận54,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.770 trận
- Leona183 trận48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.133 trận
- Braum173 trận47,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.486 trận
- Thresh158 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 5.281 trận
- Blitzcrank138 trận54,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.420 trận
- Rell127 trận47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.477 trận
- Karma124 trận49,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.914 trận
- Milio110 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.588 trận
- Rakan85 trận50,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.153 trận
- Bard71 trận54,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.408 trận
- Neeko64 trận45,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 742 trận
- Yuumi64 trận60,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 57,7% · 1.829 trận
- Poppy52 trận46,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,4% · 940 trận
- Pyke48 trận54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.944 trận
- Alistar37 trận56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.752 trận
- Nami33 trận63,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.384 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 49,4% · 2.200 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%71.028 lượt chọn trên 1.987.587cấm 21,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%1.806 lượt chọn trên 42.302cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

