Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,8%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
19,3%được chọn trong 5.665 trên 29.354 trận
Cấm
23,5%5.540 lượt cấm trên 23.568 trận, so với 21,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,1% từ 42,0% đến 52,2% trên 255 trậnSoloQ 47,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,6%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    23,6%
    SoloQ
    21,1%
    Tỉ lệ cấm 23,6% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 21,1% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện84% · 10.349
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 11.201
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 261
13%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Zhonya's Hourglass
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
  3. Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

419+131 so với 288
529+188 so với 342
535+147 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa48,4% · kỳ vọng 46,5% · 31 trận+1,9 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 47,5% · 217 trận
  • Malphite12 trận
    —SoloQ: 49,8% · 309 trận
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 46,6% · 393 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 46,1% · 204 trận
  • Jax10 trận
    —SoloQ: 44,9% · 412 trận
Jungle15 tướng
  • Lee Sin26 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.094 trận
  • Wukong19 trận
    —SoloQ: 43,8% · 390 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 51,8% · 425 trận
  • Lillia13 trận
    —SoloQ: 41,3% · 300 trận
  • Sejuani13 trận
    —SoloQ: 43,3% · 104 trận
Mid19 tướng
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 42,4% · 493 trận
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 49,6% · 500 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 54,4% · 491 trận
  • Vex11 trận
    —SoloQ: 46,1% · 230 trận
  • Akali10 trận
    —SoloQ: 49,7% · 531 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa28 trận
    —SoloQ: 47,0% · 1.254 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.337 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 50,6% · 678 trận
  • Caitlyn17 trận
    —SoloQ: 49,6% · 569 trận
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 45,4% · 881 trận
Support14 tướng
  • Nautilus25 trận
    —SoloQ: 47,9% · 774 trận
  • Alistar23 trận
    —SoloQ: 43,4% · 777 trận
  • Seraphine23 trận
    —SoloQ: 46,0% · 311 trận
  • Lulu21 trận
    —SoloQ: 48,4% · 812 trận
  • Leona17 trận
    —SoloQ: 43,9% · 478 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%12.334 lượt chọn trên 1.987.588cấm 21,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%178 lượt chọn trên 42.302cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,6%G147 trận trên 7.554
  • 0,7%G255 trận trên 7.554
  • 0,7%G3+21 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 47 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.