Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,6%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
12,3%được chọn trong 928 trên 7.565 trận
Cấm
20,3%732 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 19,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,6% từ 49,7% đến 57,3% trên 463 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,6%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 53,6% ở nghiệp dư trên 463 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 24.750 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,9 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 27,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    75%
    SoloQ
    66%
    Được dùng trong 75% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (66%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục47% · 11.615
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt66% · 16.412
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 75% · 485 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 72% · 94 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 2.724
27%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

599+71 so với 528
927+28 so với 899
1.155-24 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn59,3% · kỳ vọng 54,9% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 53,6% · 35 trận+6,4 điểmSoloQ -2,1
Jarvan IV54,9% · kỳ vọng 54,2% · 51 trận+0,7 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra69,0% · kỳ vọng 52,4% · 42 trận+16,7 điểmSoloQ +1,1
Viktor60,0% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+6,8 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe60,0% · kỳ vọng 55,7% · 55 trận+4,3 điểmSoloQ +3,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,1% · kỳ vọng 50,4% · 42 trận+6,8 điểmSoloQ -0,1
Leona64,7% · kỳ vọng 58,4% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,6% · kỳ vọng 53,6% · 70 trận+5,0 điểmSoloQ -3,4
Xin Zhao58,8% · kỳ vọng 53,1% · 34 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Vi58,3% · kỳ vọng 54,4% · 36 trận+4,0 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,9% · kỳ vọng 56,4% · 46 trận+4,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio67,7% · kỳ vọng 52,2% · 31 trận+15,6 điểmSoloQ +1,0
Lulu58,5% · kỳ vọng 51,5% · 65 trận+7,0 điểmSoloQ +1,0
Nautilus62,9% · kỳ vọng 56,7% · 35 trận+6,1 điểmSoloQ -1,2
Karma54,1% · kỳ vọng 52,0% · 37 trận+2,0 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn54 trận
    59,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 695 trận
  • Renekton30 trận
    33,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 47,1% · 763 trận
  • Shen24 trận
    —SoloQ: 47,3% · 545 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 53,3% · 574 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 55,0% · 478 trận
Jungle19 tướng
  • Jarvan IV51 trận
    54,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.082 trận
  • Xin Zhao40 trận
    50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 319 trận
  • Wukong35 trận
    60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 979 trận
  • Vi31 trận
    45,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,9% · 456 trận
  • Amumu24 trận
    —SoloQ: 50,2% · 201 trận
Mid19 tướng
  • Ahri103 trận
    51,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.470 trận
  • Syndra42 trận
    69,0%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.183 trận
  • Viktor30 trận
    60,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,2% · 880 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 50,8% · 463 trận
  • Akali14 trận
    —SoloQ: 50,4% · 827 trận
ADC17 tướng
  • Ashe55 trận
    60,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 832 trận
  • Jinx44 trận
    54,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.412 trận
  • Kai'Sa44 trận
    43,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.926 trận
  • Yunara34 trận
    47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.771 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 54,5% · 1.137 trận
Support16 tướng
  • Seraphine53 trận
    50,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 724 trận
  • Nautilus42 trận
    57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.604 trận
  • Leona34 trận
    64,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.056 trận
  • Lulu34 trận
    52,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.636 trận
  • Milio32 trận
    43,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,7% · 658 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%24.748 lượt chọn trên 770.076cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%368 lượt chọn trên 11.836cấm 20,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,6%G1133 trận trên 2.369
  • 6,4%G2152 trận trên 2.369
  • 5,1%G3+39 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 133 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.