Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,8%được chọn trong 2.008 trên 29.328 trận
- Cấm
- 9,8%2.302 lượt cấm trên 23.544 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm69 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion52 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 527 trận
- Ambessa48 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,7% · 923 trận
- Ornn47 trận59,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 46,5% · 501 trận
- Gnar46 trận43,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,3% · 648 trận
- Olaf43 trận48,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 612 trận
- K'Sante42 trận64,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,8% · 969 trận
- Aatrox40 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 787 trận
- Malphite38 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,6% · 889 trận
- Renekton37 trận45,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 748 trận
- Dr. Mundo34 trận55,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 500 trận
- Nasus32 trận37,5%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 47,8% · 533 trận
- Zaahen31 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 452 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 46,4% · 321 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 41,7% · 789 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 48,3% · 867 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 47,9% · 1.340 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.291 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,4% · 643 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,5% · 808 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,8% · 847 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 45,0% · 778 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 44,9% · 708 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.291 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.291 trận
- Lee Sin172 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.821 trận
- Jarvan IV84 trận45,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.081 trận
- Vi77 trận49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 665 trận
- Wukong64 trận34,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 43,5% · 886 trận
- Nocturne54 trận51,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,3% · 451 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 990 trận
- Xin Zhao38 trận57,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,1% · 393 trận
- Hecarim32 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 40,7% · 994 trận
- Lillia32 trận31,3%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 44,3% · 643 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 48,7% · 616 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 53,8% · 2.104 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 52,2% · 182 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 45,8% · 1.427 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 52,8% · 939 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 53,2% · 1.081 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 46,3% · 1.146 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 50,0% · 750 trận
- Ahri62 trận53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.250 trận
- Sylas60 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.121 trận
- Syndra56 trận46,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.384 trận
- Viktor54 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.411 trận
- Orianna51 trận62,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,0% · 674 trận
- Lissandra47 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 796 trận
- Akali39 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 990 trận
- LeBlanc35 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 792 trận
- Hwei34 trận38,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,1% · 635 trận
- Galio33 trận39,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,2% · 846 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.292 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 41,9% · 1.273 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,2% · 563 trận
- Vex26 trận—SoloQ: 45,6% · 430 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 53,1% · 439 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 48,6% · 917 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 46,3% · 1.044 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,9% · 1.005 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,5% · 688 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,2% · 846 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,2% · 846 trận
- Caitlyn101 trận40,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.656 trận
- Yunara91 trận47,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,4% · 2.372 trận
- Kai'Sa88 trận52,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.688 trận
- Ezreal80 trận48,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.774 trận
- Jhin75 trận49,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.000 trận
- Xayah61 trận44,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.109 trận
- Lucian59 trận59,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.130 trận
- Jinx57 trận56,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 45,1% · 1.757 trận
- Aphelios39 trận66,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.573 trận
- Ashe37 trận56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,8% · 669 trận
- Sivir37 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 562 trận
- Tristana32 trận43,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 44,3% · 1.563 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 53,8% · 413 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 51,2% · 592 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 43,5% · 1.055 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,4% · 818 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,2% · 670 trận
- Leona101 trận52,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.119 trận
- Nautilus97 trận44,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.883 trận
- Braum69 trận63,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 47,8% · 882 trận
- Thresh67 trận62,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 45,4% · 2.243 trận
- Rakan61 trận45,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,8% · 926 trận
- Lulu57 trận56,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,3% · 2.150 trận
- Alistar49 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.233 trận
- Seraphine44 trận43,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,9% · 665 trận
- Bard43 trận39,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.059 trận
- Milio43 trận53,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 722 trận
- Rell40 trận42,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 42,8% · 946 trận
- Neeko34 trận38,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,1% · 321 trận
- Blitzcrank33 trận42,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.186 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 44,5% · 449 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 54,6% · 797 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.135 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 46,3% · 874 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 53,5% · 795 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%29.544 lượt chọn trên 1.987.587cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.165 lượt chọn trên 42.302cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

