Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.529 trên 29.336 trận
- Cấm
- 10,2%2.403 lượt cấm trên 23.552 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,2 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,2%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante81 trận49,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.394 trận
- Malphite68 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 43,3% · 1.808 trận
- Ornn68 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.032 trận
- Ambessa66 trận57,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.352 trận
- Renekton59 trận37,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.477 trận
- Camille58 trận44,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,2% · 1.585 trận
- Sion58 trận51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 819 trận
- Mordekaiser56 trận41,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.045 trận
- Aatrox55 trận50,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.469 trận
- Yone52 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,7% · 2.255 trận
- Dr. Mundo49 trận71,4%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 48,0% · 835 trận
- Nasus46 trận54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,9% · 961 trận
- Gnar45 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.060 trận
- Gwen44 trận56,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 45,9% · 682 trận
- Jax40 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,9% · 1.680 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 45,6% · 1.901 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.232 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 46,1% · 1.491 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.411 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 45,9% · 1.322 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 44,7% · 1.322 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 43,3% · 1.808 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 45,9% · 1.322 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 45,6% · 1.901 trận
- Lee Sin146 trận52,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,8% · 4.073 trận
- Vi127 trận50,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.473 trận
- Wukong115 trận48,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.861 trận
- Jarvan IV88 trận47,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.843 trận
- Xin Zhao66 trận63,6%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 42,3% · 747 trận
- Sylas65 trận38,5%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 42,3% · 1.829 trận
- Viego61 trận60,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.843 trận
- Lillia55 trận54,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.170 trận
- Nocturne46 trận58,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 724 trận
- Qiyana42 trận47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.546 trận
- Sejuani36 trận63,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,5% · 435 trận
- Naafiri33 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,5% · 795 trận
- Cho'Gath32 trận46,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.239 trận
- Graves32 trận46,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.224 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 41,4% · 1.273 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 44,1% · 1.312 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 43,4% · 1.943 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.855 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,3% · 2.033 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 43,7% · 1.258 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 45,5% · 1.239 trận
- Viktor92 trận44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.591 trận
- Ahri86 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,1% · 2.336 trận
- Syndra78 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,4% · 2.423 trận
- Sylas69 trận47,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.774 trận
- Akali61 trận55,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.665 trận
- Lissandra58 trận43,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 43,2% · 1.342 trận
- Orianna58 trận60,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.137 trận
- Yone58 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,7% · 2.165 trận
- LeBlanc54 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.563 trận
- Galio50 trận56,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.403 trận
- Locke49 trận65,3%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 44,7% · 2.196 trận
- Hwei44 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 43,3% · 1.067 trận
- Taliyah44 trận61,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,5% · 612 trận
- Ryze41 trận46,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 690 trận
- Aurora40 trận57,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 918 trận
- Twisted Fate33 trận66,7%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.858 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 44,5% · 1.841 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 46,6% · 1.403 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 44,2% · 1.936 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 44,5% · 1.289 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 42,4% · 1.474 trận
- Yunara155 trận50,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 4.539 trận
- Caitlyn115 trận47,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.874 trận
- Kai'Sa115 trận46,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 43,8% · 4.715 trận
- Jhin103 trận55,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,9% · 5.038 trận
- Ezreal87 trận56,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.568 trận
- Lucian80 trận48,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 2.114 trận
- Jinx78 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,6% · 3.685 trận
- Xayah78 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,2% · 1.691 trận
- Ashe74 trận55,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.222 trận
- Aphelios70 trận61,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,3% · 2.780 trận
- Tristana68 trận39,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 42,0% · 3.088 trận
- Sivir54 trận64,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 53,2% · 871 trận
- Zeri50 trận54,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.721 trận
- Miss Fortune45 trận60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.002 trận
- Kalista41 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.610 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 44,0% · 1.450 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 45,0% · 1.096 trận
- Nautilus210 trận52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 42,9% · 3.383 trận
- Lulu199 trận53,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,8% · 5.496 trận
- Leona111 trận53,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 42,0% · 2.178 trận
- Milio100 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.391 trận
- Seraphine97 trận54,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.210 trận
- Alistar71 trận40,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 41,4% · 2.081 trận
- Thresh66 trận59,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 42,2% · 3.702 trận
- Karma61 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.944 trận
- Rakan55 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 43,5% · 1.364 trận
- Blitzcrank54 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,0% · 2.009 trận
- Rell53 trận43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 40,0% · 1.648 trận
- Bard49 trận55,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 44,6% · 1.749 trận
- Braum48 trận39,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 41,0% · 1.198 trận
- Pyke33 trận72,7%chênh lệch +21,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.517 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 48,7% · 468 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,6% · 2.075 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.700 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 44,9% · 2.015 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%53.339 lượt chọn trên 1.987.588cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.087 lượt chọn trên 42.302cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%36 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

