Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 953 trên 29.351 trận
- Cấm
- 3,6%842 lượt cấm trên 23.567 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +20,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,7 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Nashor's Tooth, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 27%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.
- Map pressuretop18%5,2 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 55 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng802 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng1.063 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+249 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+436 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng738 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +20,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.299 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 51,4% · 1.269 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 50,8% · 742 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.149 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.213 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 51,5% · 714 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 55,7% · 1.063 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 51,0% · 712 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 49,7% · 916 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,7% · 900 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 51,5% · 782 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,0% · 709 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,0% · 690 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.147 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.360 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.651 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 47,7% · 1.084 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.133 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.481 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.200 trận
- Sylas43 trận44,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.999 trận
- Wukong40 trận47,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.405 trận
- Lee Sin30 trận36,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.896 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 53,4% · 895 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 52,5% · 1.627 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 51,9% · 609 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,5% · 528 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,3% · 540 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 49,0% · 2.021 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.586 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 52,6% · 447 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.021 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.736 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 54,6% · 535 trận
- Diana9 trận—SoloQ: 53,0% · 542 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.079 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.044 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.760 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 45,9% · 960 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.890 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 51,3% · 1.567 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.535 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,0% · 2.070 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 53,1% · 1.702 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 48,6% · 797 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 52,0% · 830 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 54,1% · 1.802 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.176 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.188 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.605 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 46,7% · 636 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,8% · 1.344 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 50,5% · 725 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 51,6% · 616 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.344 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.310 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.826 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 46,7% · 1.301 trận
- Yunara44 trận40,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 3.062 trận
- Jhin35 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 4.048 trận
- Jinx34 trận52,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.876 trận
- Ezreal30 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,3% · 2.241 trận
- Kai'Sa30 trận56,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,2% · 3.712 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 51,6% · 2.254 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,7% · 938 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.603 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,8% · 2.044 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 50,2% · 911 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 49,6% · 2.306 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 46,8% · 1.181 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.442 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 53,2% · 827 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.270 trận
- Nautilus41 trận56,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.465 trận
- Lulu39 trận43,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.934 trận
- Thresh32 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.127 trận
- Seraphine31 trận67,7%chênh lệch +20,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.012 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.344 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.746 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.069 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.702 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 48,1% · 1.163 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.704 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 50,1% · 375 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 52,7% · 1.659 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 53,7% · 1.161 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.250 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 50,8% · 490 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 52,9% · 1.364 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.832 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.216 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%42.333 lượt chọn trên 1.987.587cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%295 lượt chọn trên 42.302cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

