Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,3%được chọn trong 1.369 trên 18.791 trận
- Cấm
- 3,0%538 lượt cấm trên 17.783 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,5 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion77 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 58,6% · 152 trận
- K'Sante72 trận45,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,3% · 484 trận
- Ambessa71 trận46,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,0% · 318 trận
- Renekton65 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,6% · 293 trận
- Aatrox55 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 302 trận
- Malphite53 trận32,1%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 44,0% · 302 trận
- Ornn50 trận52,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 71 trận
- Dr. Mundo46 trận71,7%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 51,9% · 154 trận
- Gnar46 trận63,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,2% · 217 trận
- Nasus42 trận52,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 206 trận
- Yone39 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,1% · 518 trận
- Camille36 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 250 trận
- Mordekaiser36 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 63,3% · 139 trận
- Zaahen35 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,1% · 122 trận
- Jax33 trận33,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 49,0% · 418 trận
- Jayce31 trận61,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,5% · 570 trận
- Olaf31 trận41,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 43,3% · 270 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 48,9% · 305 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 43,2% · 308 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 48,2% · 369 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,3% · 263 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 44,0% · 302 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,3% · 263 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,3% · 263 trận
- Lee Sin141 trận47,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.176 trận
- Vi125 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,2% · 408 trận
- Wukong109 trận43,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 241 trận
- Jarvan IV96 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 364 trận
- Sylas80 trận42,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 491 trận
- Xin Zhao60 trận51,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 253 trận
- Nocturne54 trận59,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 57,1% · 105 trận
- Viego53 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 370 trận
- Lillia42 trận42,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 229 trận
- Sejuani38 trận47,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,2% · 62 trận
- Qiyana35 trận65,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,1% · 561 trận
- Skarner30 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,5% · 66 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 54,4% · 204 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 49,2% · 244 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 55,3% · 206 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 48,4% · 380 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 52,4% · 414 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 44,9% · 445 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 49,6% · 272 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 50,0% · 304 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,2% · 244 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 49,2% · 244 trận
- Ahri106 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 359 trận
- Viktor82 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 587 trận
- Syndra64 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,8% · 435 trận
- Sylas54 trận61,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,5% · 493 trận
- Galio53 trận56,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 384 trận
- Lissandra52 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 314 trận
- Akali46 trận43,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,1% · 340 trận
- Orianna44 trận61,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 272 trận
- Yone43 trận46,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 530 trận
- LeBlanc41 trận39,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 44,9% · 296 trận
- Twisted Fate41 trận61,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,4% · 554 trận
- Ryze40 trận45,0%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 195 trận
- Xerath40 trận37,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 52,4% · 147 trận
- Hwei37 trận40,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,8% · 219 trận
- Vex35 trận68,6%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 51,2% · 166 trận
- Zed34 trận58,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 53,3% · 300 trận
- Locke33 trận48,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,8% · 428 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,0% · 384 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 48,0% · 379 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,0% · 384 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,6% · 250 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,6% · 250 trận
- Ezreal150 trận58,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,5% · 1.297 trận
- Kai'Sa127 trận44,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.199 trận
- Jhin99 trận58,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.399 trận
- Yunara96 trận39,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,2% · 686 trận
- Xayah87 trận46,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 415 trận
- Caitlyn80 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 484 trận
- Jinx72 trận45,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 540 trận
- Lucian66 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 384 trận
- Aphelios56 trận51,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,1% · 590 trận
- Miss Fortune56 trận51,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 228 trận
- Tristana56 trận51,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 489 trận
- Varus56 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,2% · 186 trận
- Ashe54 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,1% · 193 trận
- Zeri53 trận34,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,2% · 413 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 45,2% · 272 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 45,2% · 186 trận
- Alistar140 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 869 trận
- Nautilus134 trận57,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,4% · 820 trận
- Leona106 trận55,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,3% · 449 trận
- Lulu84 trận45,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,1% · 629 trận
- Seraphine80 trận51,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 42,1% · 197 trận
- Thresh78 trận57,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,7% · 709 trận
- Braum73 trận52,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 212 trận
- Blitzcrank65 trận58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,8% · 797 trận
- Rakan55 trận58,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,1% · 303 trận
- Rell52 trận42,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 294 trận
- Karma49 trận67,3%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 50,2% · 560 trận
- Milio47 trận44,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 58,8% · 131 trận
- Bard41 trận36,6%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,7% · 497 trận
- Yuumi40 trận32,5%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 54,2% · 262 trận
- Neeko35 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 129 trận
- Pyke32 trận53,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 367 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 48,3% · 207 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.648 lượt chọn trên 697.006cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%906 lượt chọn trên 25.798cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

