Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 19,7%được chọn trong 587 trên 2.986 trận
- Cấm
- 17,2%374 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 16,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa35 trận54,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 644 trận
- Ornn34 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 617 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 54,7% · 413 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 49,3% · 671 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 51,0% · 429 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 52,0% · 666 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 49,6% · 377 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 40,5% · 388 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 50,5% · 420 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 49,6% · 530 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 52,0% · 331 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,5% · 697 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 44,5% · 701 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 57,1% · 170 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 49,7% · 431 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,6% · 603 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,6% · 521 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,7% · 665 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,8% · 841 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,7% · 643 trận
- Wukong65 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 978 trận
- Jarvan IV42 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 793 trận
- Lee Sin30 trận36,7%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.005 trận
- Xin Zhao30 trận60,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,4% · 252 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 52,3% · 581 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 47,5% · 320 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 52,1% · 328 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 47,8% · 605 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,9% · 647 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 55,2% · 172 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,1% · 670 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 45,8% · 96 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,4% · 702 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 49,3% · 941 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,3% · 791 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,4% · 702 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.154 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,2% · 909 trận
- Syndra97 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.461 trận
- Ahri46 trận54,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.077 trận
- Hwei31 trận41,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,1% · 561 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 47,3% · 497 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 47,2% · 909 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,8% · 989 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 50,3% · 750 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 48,5% · 359 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 46,1% · 718 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 47,7% · 576 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 53,4% · 249 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,2% · 538 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 49,1% · 318 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,5% · 649 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 43,7% · 142 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,6% · 869 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,7% · 757 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 53,1% · 584 trận
- Yunara60 trận35,0%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.670 trận
- Caitlyn41 trận53,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.254 trận
- Ezreal40 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.219 trận
- Ashe38 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,8% · 647 trận
- Jhin37 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.081 trận
- Jinx36 trận61,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.939 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 51,0% · 557 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 46,8% · 1.212 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.444 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 50,2% · 892 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,8% · 565 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 51,3% · 752 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 50,2% · 843 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 49,8% · 564 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 54,0% · 337 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 47,6% · 580 trận
- Lulu69 trận44,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.364 trận
- Nautilus51 trận60,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.144 trận
- Karma47 trận59,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 805 trận
- Leona38 trận63,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,2% · 874 trận
- Seraphine34 trận41,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 660 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 49,5% · 713 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 51,7% · 617 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 42,3% · 568 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 49,7% · 555 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 51,7% · 515 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,3% · 809 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.243 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 46,2% · 1.608 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 46,6% · 864 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 55,2% · 223 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 46,3% · 817 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%22.988 lượt chọn trên 520.505cấm 16,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,5%395 lượt chọn trên 4.668cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

