Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 20,1%được chọn trong 1.521 trên 7.565 trận
- Cấm
- 18,7%674 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 13,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,7 điểm64 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,5%
- SoloQ
- 13,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn147 trận44,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 886 trận
- Sion92 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 579 trận
- Ambessa84 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 765 trận
- K'Sante71 trận47,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 589 trận
- Gnar67 trận56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 682 trận
- Olaf53 trận45,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 553 trận
- Renekton53 trận50,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,5% · 813 trận
- Malphite52 trận59,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,8% · 911 trận
- Gwen50 trận46,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
- Zaahen45 trận31,1%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 51,5% · 505 trận
- Camille43 trận46,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 938 trận
- Shen43 trận62,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 644 trận
- Rumble39 trận51,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,1% · 262 trận
- Mordekaiser38 trận34,2%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 54,8% · 438 trận
- Dr. Mundo35 trận54,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,1% · 478 trận
- Aatrox31 trận48,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 752 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.139 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 47,2% · 718 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 52,9% · 876 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,0% · 704 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,5% · 850 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,5% · 782 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,8% · 911 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,5% · 850 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,3% · 844 trận
- Wukong213 trận54,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.229 trận
- Jarvan IV132 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.113 trận
- Xin Zhao105 trận51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 341 trận
- Vi86 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 512 trận
- Skarner64 trận64,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 326 trận
- Lee Sin55 trận47,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.451 trận
- Cho'Gath53 trận45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,8% · 878 trận
- Nocturne51 trận52,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 369 trận
- Sejuani51 trận52,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 326 trận
- Qiyana43 trận30,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.310 trận
- Sylas32 trận37,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 913 trận
- Pantheon31 trận41,9%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 56,8% · 74 trận
- Shyvana31 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 637 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: 58,9% · 107 trận
- Maokai24 trận—SoloQ: 57,3% · 96 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 49,8% · 789 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 50,5% · 1.136 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 46,4% · 1.423 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 53,8% · 878 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 50,1% · 738 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,7% · 949 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.091 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,8% · 1.202 trận
- Syndra222 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.195 trận
- Ahri127 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.689 trận
- Orianna125 trận52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 789 trận
- Hwei102 trận47,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 783 trận
- Akali73 trận43,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 983 trận
- Xerath55 trận47,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 772 trận
- Aurora54 trận48,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,8% · 620 trận
- Locke50 trận42,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,3% · 1.309 trận
- Galio40 trận65,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,5% · 527 trận
- Yone38 trận42,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.176 trận
- Sylas30 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 880 trận
- Mel29 trận—SoloQ: 58,0% · 176 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Cassiopeia25 trận—SoloQ: 56,3% · 311 trận
- Anivia24 trận—SoloQ: 51,4% · 424 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 47,2% · 907 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,7% · 754 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,2% · 1.049 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,6% · 883 trận
- Yunara167 trận50,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.307 trận
- Caitlyn105 trận43,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.664 trận
- Jinx103 trận46,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.822 trận
- Tristana87 trận56,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.721 trận
- Jhin83 trận53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.361 trận
- Kai'Sa81 trận46,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.203 trận
- Xayah81 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 872 trận
- Ashe77 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 661 trận
- Sivir77 trận55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 692 trận
- Ezreal74 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.398 trận
- Lucian64 trận39,1%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.011 trận
- Zeri44 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.027 trận
- Corki41 trận56,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,1% · 312 trận
- Kalista32 trận43,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 916 trận
- Miss Fortune31 trận58,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 462 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 47,5% · 1.156 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 50,2% · 791 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 47,3% · 999 trận
- Lulu162 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.215 trận
- Nautilus134 trận49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.712 trận
- Braum95 trận53,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.008 trận
- Karma92 trận58,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.225 trận
- Seraphine89 trận52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 677 trận
- Rell83 trận45,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.011 trận
- Milio79 trận44,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,2% · 949 trận
- Rakan74 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 923 trận
- Thresh70 trận47,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.127 trận
- Leona60 trận46,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.132 trận
- Nami47 trận51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.603 trận
- Bard46 trận37,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 932 trận
- Alistar41 trận53,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 984 trận
- Blitzcrank35 trận54,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,1% · 924 trận
- Renata Glasc33 trận45,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,8% · 426 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.665 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,6% · 879 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%29.256 lượt chọn trên 770.076cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,0%1.068 lượt chọn trên 11.836cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

